MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,818,863,758,932 2,010,164,707,256 1,290,240,827,595 1,263,783,636,522
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 25,939,268,997 8,290,769,180 1,453,453,354 16,503,244,386
1. Tiền 25,939,268,997 8,290,769,180 1,453,453,354 16,503,244,386
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 69,578,500,000 106,578,500,000 53,078,500,000 40,678,500,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 69,578,500,000 106,578,500,000 53,078,500,000 40,678,500,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,138,778,999,626 1,268,424,954,764 911,761,982,408 859,412,975,265
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 819,612,341,843 836,329,050,273 530,627,261,567 490,618,743,796
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 9,335,439,902 12,639,141,933 77,210,453,661 120,491,459,533
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 7,200,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 311,651,712,865 421,956,357,216 306,423,861,838 243,602,366,594
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,820,494,984 -2,499,594,658 -2,499,594,658 -2,499,594,658
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 557,080,546,390 593,764,419,942 310,176,605,500 331,172,685,811
1. Hàng tồn kho 557,080,546,390 593,764,419,942 310,176,605,500 331,172,685,811
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 27,486,443,919 33,106,063,370 13,770,286,333 16,016,231,060
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,126,072,096 10,631,072,582 2,132,077,058 2,543,709,594
2. Thuế GTGT được khấu trừ 21,730,792,366 22,223,699,111 10,830,047,896 12,128,120,015
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 629,579,457 251,291,677 808,161,379 1,344,401,451
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 913,955,702,574 911,287,949,716 521,089,045,560 521,021,785,828
I. Các khoản phải thu dài hạn 4,413,618,641 4,526,503,348 2,752,044,340 2,752,044,340
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 4,413,618,641 4,526,503,348 2,752,044,340 2,752,044,340
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 679,516,075,786 682,679,940,542 243,031,950,529 243,451,600,220
1. Tài sản cố định hữu hình 367,180,667,207 355,154,664,158 169,398,265,593 169,911,895,213
- Nguyên giá 525,118,700,613 525,118,700,613 285,586,532,278 289,459,918,460
- Giá trị hao mòn lũy kế -157,938,033,406 -169,964,036,455 -116,188,266,685 -119,548,023,247
2. Tài sản cố định thuê tài chính 88,152,307,173 85,533,921,813
- Nguyên giá 104,735,414,453 104,735,414,453
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,583,107,280 -19,201,492,640
3. Tài sản cố định vô hình 224,183,101,406 241,991,354,571 73,633,684,936 73,539,705,007
- Nguyên giá 259,152,457,548 284,514,584,548 81,398,915,688 81,398,915,688
- Giá trị hao mòn lũy kế -34,969,356,142 -42,523,229,977 -7,765,230,752 -7,859,210,681
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 8,552,918,758 8,552,918,758 8,980,918,758 12,309,204,463
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 8,552,918,758 8,552,918,758 8,980,918,758 12,309,204,463
V. Đầu tư tài chính dài hạn 178,869,147,142 176,577,308,101 241,933,508,101 239,370,593,680
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 172,569,147,142 172,277,308,101 172,277,308,101 172,277,308,101
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 65,356,200,000 65,170,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -376,714,421
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,300,000,000 4,300,000,000 4,300,000,000 2,300,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 42,603,942,247 38,951,278,967 24,390,623,832 23,138,343,125
1. Chi phí trả trước dài hạn 35,187,360,283 31,752,831,766 24,390,623,832 23,138,343,125
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 7,416,581,964 7,198,447,201
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,732,819,461,506 2,921,452,656,972 1,811,329,873,155 1,784,805,422,350
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,618,836,180,292 1,680,066,580,915 982,897,197,219 949,564,375,927
I. Nợ ngắn hạn 1,493,960,489,951 1,610,552,775,931 982,897,197,219 949,564,375,927
1. Phải trả người bán ngắn hạn 349,424,249,887 287,824,489,159 142,693,076,669 108,873,535,333
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 10,862,663,076 36,287,369,468 59,623,745,020 78,855,627,290
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,392,358,182 8,712,072,882 4,027,288,997 4,242,100,610
4. Phải trả người lao động 6,769,558,465 5,225,210,982 2,514,895,042 2,515,627,844
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,800,036,678 6,704,361,599 2,093,316,698 948,559,780
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 16,116,222,717 58,916,183,045 6,003,779,657 6,535,458,450
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,095,652,286,758 1,202,340,217,808 761,398,224,148 743,050,595,632
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,943,114,188 4,542,870,988 4,542,870,988 4,542,870,988
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 124,875,690,341 69,513,804,984
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 124,813,616,756 69,513,804,984
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 62,073,585
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,113,983,281,214 1,241,386,076,057 828,432,675,936 835,241,046,423
I. Vốn chủ sở hữu 1,113,983,281,214 1,241,386,076,057 828,432,675,936 835,241,046,423
1. Vốn góp của chủ sở hữu 700,000,000,000 700,000,000,000 700,000,000,000 700,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 700,000,000,000 700,000,000,000 700,000,000,000 700,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -200,000,000 -200,000,000 -200,000,000 -200,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -1,530,000 -1,530,000 -1,530,000 -1,530,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,885,826,969 5,885,826,969 5,885,826,969 5,885,826,969
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 155,781,415,906 193,298,397,744 98,659,684,573 105,422,200,783
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 147,171,307,592 187,895,512,423 187,896,154,694 182,192,009,366
- LNST chưa phân phối kỳ này 8,610,108,314 5,402,885,321 -89,236,470,121 -76,769,808,583
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 252,517,568,339 342,403,381,344 24,088,694,394 24,134,548,671
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,732,819,461,506 2,921,452,656,972 1,811,329,873,155 1,784,805,422,350
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.