MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn PC1 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022
(Công ty mẹ)
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,916,934,681,480 6,900,915,265,225 5,969,806,517,310 6,237,185,671,004
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,937,188,907,228 1,669,779,886,362 949,358,509,779 1,020,979,457,766
1. Tiền 833,033,288,050 467,744,886,362 401,823,509,779 430,727,589,177
2. Các khoản tương đương tiền 2,104,155,619,178 1,202,035,000,000 547,535,000,000 590,251,868,589
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 655,264,910,051 1,077,654,180,446 1,086,077,094,723 1,159,183,238,741
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 655,264,910,051 1,077,654,180,446 1,086,077,094,723 1,159,183,238,741
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 3,172,289,572,301 2,990,464,913,736 2,675,906,942,671 2,945,081,160,045
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,261,808,930,681 1,912,916,699,575 1,607,444,732,483 1,911,882,117,653
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 223,852,149,455 299,771,989,296 312,877,784,754 292,994,519,653
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 219,725,632,842 295,079,539,716 295,121,177,280 296,224,410,051
6. Phải thu ngắn hạn khác 474,101,340,377 489,362,257,456 467,135,007,885 453,612,509,703
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,198,481,054 -6,665,572,307 -6,671,759,731 -9,632,397,015
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 890,495,289,770 920,837,925,136 1,010,398,390,576 871,861,777,255
1. Hàng tồn kho 898,911,793,381 924,879,924,864 1,012,302,876,210 873,079,816,803
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8,416,503,611 -4,041,999,728 -1,904,485,634 -1,218,039,548
V.Tài sản ngắn hạn khác 261,696,002,130 242,178,359,545 248,065,579,561 240,080,037,197
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 11,872,382,106 9,336,307,442 23,169,334,754 11,045,770,558
2. Thuế GTGT được khấu trừ 248,543,545,246 229,968,619,671 222,515,199,848 227,630,197,794
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,280,074,778 2,873,432,432 2,381,044,959 1,404,068,845
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 13,687,534,030,793 13,817,039,827,628 13,746,949,345,594 13,568,453,141,818
I. Các khoản phải thu dài hạn 160,573,500 8,966,710,043 8,560,509,260 9,387,390,760
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 160,573,500 8,966,710,043 8,560,509,260 9,387,390,760
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 9,520,703,165,074 9,759,420,431,251 11,112,857,103,714 10,937,931,796,144
1. Tài sản cố định hữu hình 8,597,351,991,643 8,467,992,321,760 9,838,759,394,049 9,681,141,943,268
- Nguyên giá 10,864,263,105,285 10,869,795,046,924 12,388,204,907,065 12,399,096,099,229
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,266,911,113,642 -2,401,802,725,164 -2,549,445,513,016 -2,717,954,155,961
2. Tài sản cố định thuê tài chính 5,425,503,234 5,444,388,455 5,264,629,712 5,084,870,969
- Nguyên giá 5,596,800,000 5,791,150,000 5,791,150,000 5,791,150,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -171,296,766 -346,761,545 -526,520,288 -706,279,031
3. Tài sản cố định vô hình 917,925,670,197 1,285,983,721,036 1,268,833,079,953 1,251,704,981,907
- Nguyên giá 999,490,427,018 1,385,960,448,543 1,383,536,413,798 1,382,313,785,252
- Giá trị hao mòn lũy kế -81,564,756,821 -99,976,727,507 -114,703,333,845 -130,608,803,345
III. Bất động sản đầu tư 271,049,265,804 264,827,211,437 257,829,553,857 230,851,573,208
- Nguyên giá 681,352,966,331 681,352,966,331 680,217,755,739 654,785,254,399
- Giá trị hao mòn lũy kế -410,303,700,527 -416,525,754,894 -422,388,201,882 -423,933,681,191
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,385,187,360,082 1,518,010,364,508 43,974,374,707 87,317,454,215
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,385,187,360,082 1,518,010,364,508 43,974,374,707 87,317,454,215
V. Đầu tư tài chính dài hạn 1,527,029,860,981 1,541,820,750,411 1,607,521,111,811 1,603,097,526,205
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,525,593,713,271 1,540,384,602,701 1,606,084,964,101 1,601,661,378,495
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 4,821,770,000 4,821,770,000 4,821,770,000 4,821,770,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -3,385,622,290 -3,385,622,290 -3,385,622,290 -3,385,622,290
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 983,403,805,352 723,994,359,978 716,206,692,245 699,867,401,286
1. Chi phí trả trước dài hạn 448,159,355,901 439,459,957,139 439,450,528,040 434,486,114,293
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 42,640,527,845 39,560,944,220 40,514,016,860 37,971,486,698
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 3,407,937,256 2,310,640,261 2,352,922,445 2,294,168,852
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 489,195,984,350 242,662,818,358 233,889,224,900 225,115,631,443
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 21,604,468,712,273 20,717,955,092,853 19,716,755,862,904 19,805,638,812,822
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 14,542,563,860,516 13,481,010,757,668 12,664,696,441,877 12,669,506,268,900
I. Nợ ngắn hạn 5,953,193,801,380 4,918,369,269,466 4,192,186,346,762 4,195,775,347,830
1. Phải trả người bán ngắn hạn 1,292,787,052,176 997,546,216,785 964,516,629,962 887,394,986,242
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 319,271,782,665 270,267,270,826 231,769,724,266 269,350,342,006
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 102,862,988,046 17,866,973,497 67,207,984,111 168,151,706,582
4. Phải trả người lao động 51,015,180,743 25,645,051,369 28,093,273,641 31,056,115,416
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 325,091,176,983 326,338,542,159 196,543,581,732 249,256,154,803
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 2,304,080,681 2,382,839,350 3,879,808,769 3,022,190,301
9. Phải trả ngắn hạn khác 18,852,771,176 24,585,709,918 74,965,185,336 121,595,650,809
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,676,380,682,037 3,113,029,924,809 2,415,469,159,127 2,270,677,960,431
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 18,270,395,918 9,225,217,217 11,849,353,874 9,591,493,129
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 146,357,690,955 131,481,523,536 197,891,645,944 185,678,748,111
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 8,589,370,059,136 8,562,641,488,202 8,472,510,095,115 8,473,730,921,070
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 1,254,038,032
7. Phải trả dài hạn khác 11,393,027,088 13,866,279,152 13,544,680,937 11,404,819,070
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,284,186,339,230 8,218,468,327,303 8,132,209,237,119 8,129,385,113,960
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 277,397,703,686 312,964,641,166 309,533,528,861 308,444,265,428
12. Dự phòng phải trả dài hạn 16,392,989,132 17,342,240,581 17,222,648,198 23,242,684,580
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 7,061,904,851,757 7,236,944,335,185 7,052,059,421,027 7,136,132,543,922
I. Vốn chủ sở hữu 7,061,904,851,757 7,236,944,335,185 7,052,059,421,027 7,136,132,543,922
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,704,330,020,000 2,704,330,020,000 2,704,330,020,000 2,704,330,020,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,704,330,020,000 2,704,330,020,000 2,704,330,020,000 2,704,330,020,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 711,136,556,786 711,136,556,786 711,136,556,786 711,136,556,786
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 29,026,800,000 29,026,800,000 41,741,483,442 46,847,073,442
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 708,285,511 708,285,511 708,285,511 708,285,511
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái -117,800,900 -127,053,330 -116,293,034 163,200,547
8. Quỹ đầu tư phát triển 261,072,092,951 261,148,870,470 292,725,159,814 292,725,159,814
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 65,418,160,381 65,418,160,381 65,403,533,120 65,403,533,120
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,337,384,878,738 1,359,041,516,082 1,217,692,826,389 1,289,251,044,432
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 889,302,727,832 1,344,379,110,929 1,229,025,253,986 1,223,919,669,272
- LNST chưa phân phối kỳ này 448,082,150,906 14,662,405,153 -11,332,427,597 65,331,375,160
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 1,952,945,858,290 2,106,261,179,285 2,018,437,848,999 2,025,567,670,270
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 21,604,468,712,273 20,717,955,092,853 19,716,755,862,904 19,805,638,812,822
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.