MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Tập đoàn Nova Consumer (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,479,610,640,981 2,548,360,014,073 2,522,160,243,265
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 150,340,765,645 160,881,580,251 181,134,511,440
1. Tiền 128,079,297,602 150,335,741,146 176,017,923,397
2. Các khoản tương đương tiền 22,261,468,043 10,545,839,105 5,116,588,043
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 35,700,470,095 46,200,470,095 35,200,470,095
1. Chứng khoán kinh doanh 470,095 470,095 470,095
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 35,700,000,000 46,200,000,000 35,200,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,425,904,379,553 1,513,767,809,165 1,534,390,323,693
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 584,467,233,776 713,574,303,403 574,117,267,342
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 52,715,535,850 48,734,485,493 62,141,435,065
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 563,543,636,373 521,844,636,373 637,160,323,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 239,464,673,480 244,095,904,501 275,330,656,086
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -14,286,699,926 -14,509,117,628 -14,359,357,800
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 27,597,023
IV. Hàng tồn kho 825,100,219,577 789,221,233,358 736,109,228,953
1. Hàng tồn kho 828,656,481,409 791,512,327,970 738,120,575,988
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,556,261,832 -2,291,094,612 -2,011,347,035
V.Tài sản ngắn hạn khác 42,564,806,111 38,288,921,204 35,325,709,084
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 17,447,725,338 13,850,486,538 11,084,009,686
2. Thuế GTGT được khấu trừ 2,937,477,352 2,770,993,654 2,579,015,666
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 22,179,603,421 21,667,441,012 21,662,683,732
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 2,576,521,807,166 2,335,352,598,381 2,209,068,154,539
I. Các khoản phải thu dài hạn 683,107,703,209 648,575,087,369 630,205,697,649
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 12,711,888,000
2. Trả trước cho người bán dài hạn 152,000,000,000 152,000,000,000 152,000,000,000
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 518,395,815,209 496,575,087,369 478,205,697,649
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,126,106,563,637 1,013,524,925,972 983,651,145,120
1. Tài sản cố định hữu hình 978,091,136,956 867,971,853,681 846,399,062,045
- Nguyên giá 1,549,614,794,842 1,394,016,563,081 1,390,143,025,536
- Giá trị hao mòn lũy kế -571,523,657,886 -526,044,709,400 -543,743,963,491
2. Tài sản cố định thuê tài chính 22,678,818,403 22,253,946,817 21,829,075,231
- Nguyên giá 22,962,066,127 22,962,066,127 22,962,066,127
- Giá trị hao mòn lũy kế -283,247,724 -708,119,310 -1,132,990,896
3. Tài sản cố định vô hình 125,336,608,278 123,299,125,474 115,423,007,844
- Nguyên giá 166,903,723,160 166,860,580,577 160,327,580,577
- Giá trị hao mòn lũy kế -41,567,114,882 -43,561,455,103 -44,904,572,733
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 162,120,819,240 150,503,039,280 104,560,475,858
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 162,120,819,240 150,503,039,280 104,560,475,858
V. Đầu tư tài chính dài hạn 163,612,910,512 169,651,015,563 150,772,971,306
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 107,092,924,516 113,131,029,567 94,252,985,310
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 68,123,284,778 68,123,284,778 68,123,284,778
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -11,603,298,782 -11,603,298,782 -11,603,298,782
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 441,573,810,568 353,098,530,197 339,877,864,606
1. Chi phí trả trước dài hạn 244,168,996,825 250,804,965,278 240,358,579,933
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 5,098,308,073 4,539,142,073 4,480,262,461
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 192,306,505,670 97,754,422,846 95,039,022,212
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,056,132,448,147 4,883,712,612,454 4,731,228,397,804
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 2,143,521,110,511 2,065,127,599,295 1,914,681,283,499
I. Nợ ngắn hạn 1,657,694,692,857 1,643,561,718,854 1,566,755,402,177
1. Phải trả người bán ngắn hạn 554,385,031,291 439,594,390,696 366,733,427,354
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 40,466,875,043 27,416,853,670 26,396,547,690
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 25,036,245,684 26,959,445,492 27,855,527,605
4. Phải trả người lao động 11,078,686,201 8,738,699,418 18,223,962,261
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 56,017,927,294 43,434,953,056 62,161,011,333
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 12,551,149
9. Phải trả ngắn hạn khác 25,164,750,892 29,451,684,887 16,191,506,553
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 946,165,766,524 1,061,256,124,124 1,043,416,575,953
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn -218,280,000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi -402,310,072 6,709,567,511 5,764,292,279
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 485,826,417,654 421,565,880,441 347,925,881,322
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 280,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 373,134,961,880 312,689,967,081 289,886,597,282
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 107,029,724,843 103,380,418,428 52,673,390,294
12. Dự phòng phải trả dài hạn 5,661,730,931 5,215,494,932 5,365,893,746
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,912,611,337,636 2,818,585,013,159 2,816,547,114,305
I. Vốn chủ sở hữu 2,912,611,337,636 2,818,585,013,159 2,816,547,114,305
1. Vốn góp của chủ sở hữu 1,197,843,250,000 1,197,843,250,000 1,197,843,250,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 1,197,843,250,000 1,197,843,250,000 1,197,843,250,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 426,598,785,061 426,598,785,061 426,598,785,061
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu -3,772,154,614 -3,772,154,614 -3,772,154,614
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 69,831,535,979 70,988,004,240 70,988,004,240
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,153,178,412,854 1,075,038,420,586 1,083,719,993,983
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,160,538,170,391 1,150,322,237,773 1,157,726,785,372
- LNST chưa phân phối kỳ này -7,359,757,537 -75,283,817,187 -74,006,791,389
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 68,931,508,356 51,888,707,886 41,169,235,635
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,056,132,448,147 4,883,712,612,454 4,731,228,397,804
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.