MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Kosy (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,342,943,338,470 3,254,047,845,363 3,275,338,603,800 3,314,062,317,251
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45,752,508,349 2,881,868,354 10,563,064,965 3,950,076,362
1. Tiền 34,465,931,232 1,677,893,477 9,343,646,964 2,730,658,361
2. Các khoản tương đương tiền 11,286,577,117 1,203,974,877 1,219,418,001 1,219,418,001
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,284,732,400 11,807,493,770 11,807,493,770 13,581,379,436
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,284,732,400 11,807,493,770 11,807,493,770 13,581,379,436
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 956,562,831,191 858,824,322,665 779,083,307,181 773,239,549,511
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 301,479,049,272 148,139,490,651 147,028,835,381 150,695,874,732
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 460,395,675,973 513,892,965,698 454,731,349,407 438,260,305,450
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 3,829,000,000 3,849,000,000 14,849,000,000 23,849,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 190,859,105,946 192,942,866,316 162,474,122,393 160,434,369,329
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 2,287,955,517,315 2,342,162,644,322 2,438,663,069,740 2,494,220,850,950
1. Hàng tồn kho 2,287,955,517,315 2,342,162,644,322 2,438,663,069,740 2,494,220,850,950
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 41,387,749,215 38,371,516,252 35,221,668,144 29,070,460,992
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 10,685,602,029 10,872,144,195 10,610,186,270 10,652,155,079
2. Thuế GTGT được khấu trừ 25,120,753,390 24,664,215,915 21,776,325,732 15,583,149,771
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 5,581,393,796 2,835,156,142 2,835,156,142 2,835,156,142
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,495,281,738,180 1,485,858,722,592 1,504,991,508,987 1,494,138,762,840
I. Các khoản phải thu dài hạn 40,000,000 40,000,000 40,000,000 40,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 40,000,000 40,000,000 40,000,000 40,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,111,234,187,196 1,106,186,177,783 1,122,072,880,503 1,116,368,628,233
1. Tài sản cố định hữu hình 1,111,234,187,196 1,106,186,177,783 1,122,072,880,503 1,116,368,628,233
- Nguyên giá 1,181,082,187,088 1,181,325,890,792 1,219,154,659,153 1,219,154,659,153
- Giá trị hao mòn lũy kế -69,847,999,892 -75,139,713,009 -97,081,778,650 -102,786,030,920
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 1,102,314,815 1,102,314,815 1,102,314,815 1,102,314,815
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 1,102,314,815 1,102,314,815 1,102,314,815 1,102,314,815
V. Đầu tư tài chính dài hạn 229,274,644,799 229,274,644,799 229,274,644,799 229,274,644,799
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 229,049,400,000 229,049,400,000 229,049,400,000 229,049,400,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -74,755,201 -74,755,201 -74,755,201 -74,755,201
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300,000,000 300,000,000 300,000,000 300,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 153,630,591,370 149,255,585,195 152,501,668,870 147,353,174,993
1. Chi phí trả trước dài hạn 798,350,966 708,360,877 8,239,460,638 7,375,982,847
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 152,832,240,404 148,547,224,318 144,262,208,232 139,977,192,146
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,838,225,076,650 4,739,906,567,955 4,780,330,112,787 4,808,201,080,091
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 2,552,993,497,362 2,449,968,990,771 2,484,533,841,247 2,507,668,909,188
I. Nợ ngắn hạn 1,301,110,606,030 1,200,119,009,741 1,249,005,522,000 1,332,173,648,730
1. Phải trả người bán ngắn hạn 135,499,351,747 98,853,963,625 91,197,572,343 143,480,799,004
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 11,424,140,072 23,157,390,348 20,571,054,502 49,804,222,147
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 286,824,730,543 283,906,326,197 342,969,430,415 302,264,908,562
4. Phải trả người lao động 2,671,138,673 3,575,631,365 4,514,883,748 4,490,531,630
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 89,715,170,077 63,030,482,317 110,402,295,600 120,643,984,222
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 7,157,368,297
9. Phải trả ngắn hạn khác 39,638,402,949 39,487,932,309 38,528,756,066 38,269,149,407
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 728,180,303,672 688,107,283,580 640,821,529,326 673,220,053,758
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 1,251,882,891,332 1,249,849,981,030 1,235,528,319,247 1,175,495,260,458
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 15,341,523,732 19,251,374,034 19,070,315,245
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,251,882,891,332 1,234,508,457,298 1,216,276,945,213 1,156,424,945,213
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,285,231,579,288 2,289,937,577,184 2,295,796,271,540 2,300,532,170,903
I. Vốn chủ sở hữu 2,285,231,579,288 2,289,937,577,184 2,295,796,271,540 2,300,532,170,903
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,164,813,350,000 2,164,813,350,000 2,164,813,350,000 2,164,813,350,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,164,813,350,000 2,164,813,350,000 2,164,813,350,000 2,164,813,350,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 113,298,321,949 117,969,647,597 123,681,552,508 128,283,135,305
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 91,576,103,649 113,293,928,749 113,293,928,749 113,293,928,749
- LNST chưa phân phối kỳ này 21,722,218,300 4,675,718,848 10,387,623,759 14,989,206,556
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 7,119,907,339 7,154,579,587 7,301,369,032 7,435,685,598
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,838,225,076,650 4,739,906,567,955 4,780,330,112,787 4,808,201,080,091
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.