MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư - Kinh doanh nhà (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 2,117,081,315,492 2,232,172,324,443 2,204,674,293,102 2,216,023,987,538
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 110,583,382,022 94,635,650,903 100,982,669,069 128,677,596,474
1. Tiền 109,606,781,022 94,489,743,903 100,680,697,069 112,449,928,974
2. Các khoản tương đương tiền 976,601,000 145,907,000 301,972,000 16,227,667,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 321,284,073,773 404,274,308,915 368,964,321,856 357,365,908,957
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 132,757,288,918 134,122,417,794 136,333,686,673 127,753,719,562
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 126,361,251,418 137,088,721,838 155,320,526,802 154,427,819,967
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 13,495,984,676 13,495,984,676
6. Phải thu ngắn hạn khác 83,427,220,108 152,036,000,541 82,786,954,963 80,661,216,010
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,261,686,671 -18,972,831,258 -18,972,831,258 -18,972,831,258
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 1,639,409,412,828 1,721,255,815,083 1,715,318,934,956 1,700,493,221,022
1. Hàng tồn kho 1,652,045,507,165 1,733,891,909,420 1,727,955,029,293 1,713,129,315,359
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,636,094,337 -12,636,094,337 -12,636,094,337 -12,636,094,337
V.Tài sản ngắn hạn khác 45,804,446,869 12,006,549,542 19,408,367,221 29,487,261,085
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 34,654,789,752 5,448,527,752 12,849,909,615 22,927,887,260
2. Thuế GTGT được khấu trừ 9,152,627,359 6,558,021,790 6,558,457,606 6,559,373,825
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,997,029,758
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 2,055,060,727,133 1,978,962,570,673 1,955,649,751,221 1,935,396,345,253
I. Các khoản phải thu dài hạn 20,485,901,607 18,893,000,000 18,893,000,000 18,893,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 23,146,961,607 21,554,060,000 21,554,060,000 21,554,060,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -2,661,060,000 -2,661,060,000 -2,661,060,000 -2,661,060,000
II.Tài sản cố định 1,262,417,864,104 1,210,766,961,572 1,196,520,030,601 1,183,896,741,526
1. Tài sản cố định hữu hình 797,451,041,750 751,607,705,290 738,731,849,082 727,428,353,567
- Nguyên giá 901,381,874,982 880,978,451,453 881,289,925,726 882,549,837,044
- Giá trị hao mòn lũy kế -103,930,833,232 -129,370,746,163 -142,558,076,644 -155,121,483,477
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 464,966,822,354 459,159,256,282 457,788,181,519 456,468,387,959
- Nguyên giá 477,331,651,645 477,586,649,235 477,586,649,235 477,586,649,235
- Giá trị hao mòn lũy kế -12,364,829,291 -18,427,392,953 -19,798,467,716 -21,118,261,276
III. Bất động sản đầu tư 666,091,277,134 647,703,221,647 641,410,252,562 634,315,779,014
- Nguyên giá 742,285,087,462 708,384,048,710 704,563,322,357 701,696,737,989
- Giá trị hao mòn lũy kế -76,193,810,328 -60,680,827,063 -63,153,069,795 -67,380,958,975
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 57,212,878,753 62,529,309,343 62,529,309,343 62,792,541,231
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 18,106,640,794 21,687,671,591 21,687,671,591 21,076,041,231
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 48,566,500,000 42,566,500,000 42,566,500,000 43,316,500,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -10,960,262,041 -3,224,862,248 -3,224,862,248 -3,100,000,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,500,000,000 1,500,000,000 1,500,000,000 1,500,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 48,852,805,535 39,070,078,111 36,297,158,715 35,498,283,482
1. Chi phí trả trước dài hạn 28,709,879,236 24,765,238,348 21,992,318,952 21,903,554,256
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 20,142,926,299 14,304,839,763 14,304,839,763 13,594,729,226
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 4,172,142,042,625 4,211,134,895,116 4,160,324,044,323 4,151,420,332,791
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,979,463,473,389 1,962,105,277,342 1,904,268,527,782 1,910,874,555,169
I. Nợ ngắn hạn 1,290,258,187,169 1,548,543,925,957 1,479,922,410,093 1,566,051,709,571
1. Phải trả người bán ngắn hạn 94,493,497,523 81,570,554,077 74,313,505,752 83,223,612,886
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 242,490,349,203 220,901,988,453 249,960,272,374 221,379,570,793
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 55,782,518,514 49,760,334,414 55,423,779,642 55,664,717,576
4. Phải trả người lao động 17,009,690,497 10,227,433,619 11,489,169,534 11,417,155,243
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 214,959,782,693 251,233,719,895 256,446,949,144 257,726,223,780
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 36,120,925,312 894,147,874 583,082,800 15,431,938,496
9. Phải trả ngắn hạn khác 269,915,371,539 443,017,396,122 377,007,736,946 470,592,490,169
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 335,636,212,226 467,929,316,350 427,846,002,184 423,170,788,911
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 8,465,518,699 7,829,864,190 8,688,740,329 9,738,740,329
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 15,384,320,963 15,179,170,963 18,163,171,388 17,706,471,388
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 689,205,286,220 413,561,351,385 424,346,117,689 344,822,845,598
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 147,762,257,569 147,762,257,569 139,160,879,569 139,160,879,569
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 5,462,272,538 5,462,272,538 5,462,272,538 5,462,272,538
7. Phải trả dài hạn khác 258,417,867,914 28,309,867,914 28,309,867,914 28,309,867,914
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 275,179,856,835 229,643,922,000 249,943,261,759 170,666,666,668
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 2,383,031,364 2,383,031,364 1,469,835,909 1,223,158,909
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,192,678,569,236 2,249,029,617,774 2,256,055,516,541 2,240,545,777,622
I. Vốn chủ sở hữu 2,192,678,569,236 2,249,029,617,774 2,256,055,516,541 2,240,545,777,622
1. Vốn góp của chủ sở hữu 963,754,090,000 963,754,090,000 963,754,090,000 963,754,090,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 963,754,090,000 963,754,090,000 963,754,090,000 963,754,090,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 748,683,126,824 748,683,126,824 748,683,126,824 748,683,126,824
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -9,825,117,611 -9,825,117,611 -9,825,117,611 -9,825,117,611
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 90,898,033,248 90,898,033,248 98,477,284,311 98,477,284,311
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,502,976,820 4,502,976,820 4,502,976,820 4,502,976,820
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 249,597,379,013 287,712,619,212 285,761,788,121 272,163,059,177
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 116,260,796,245 267,845,817,505 254,961,090,699 254,961,090,699
- LNST chưa phân phối kỳ này 133,336,582,768 19,866,801,707 30,800,697,422 17,201,968,478
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 145,068,080,942 163,303,889,281 164,701,368,076 162,790,358,101
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 4,172,142,042,625 4,211,134,895,116 4,160,324,044,323 4,151,420,332,791
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.