MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xây dựng Sông Hồng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 266,102,232,859 257,470,779,477 258,623,129,591 328,572,085,211
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 70,861,203,978 56,213,008,120 54,751,905,143 53,438,673,960
1. Tiền 7,361,203,978 1,713,008,120 1,751,905,143 1,938,673,960
2. Các khoản tương đương tiền 63,500,000,000 54,500,000,000 53,000,000,000 51,500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 600,000,000 702,603,393 702,603,393 702,603,393
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 600,000,000 702,603,393 702,603,393 702,603,393
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37,081,342,196 41,358,265,767 41,618,586,351 42,608,029,090
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8,733,393,672 8,734,540,366 8,367,480,475 8,367,480,475
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 5,293,822,339 6,262,698,702 6,043,284,976 6,445,275,377
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 24,665,126,185 27,972,026,699 28,818,820,900 29,406,273,238
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,611,000,000 -1,611,000,000 -1,611,000,000 -1,611,000,000
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 157,358,283,018 159,189,539,117 161,526,458,087 231,822,251,132
1. Hàng tồn kho 157,358,283,018 159,189,539,117 161,526,458,087 231,822,251,132
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 201,403,667 7,363,080 23,576,617 527,636
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 201,403,667 7,363,080 23,576,617 527,636
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 219,457,506,923 218,609,563,924 217,579,930,409 217,104,440,653
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 46,946,084,981 46,061,413,811 45,187,853,225 44,314,292,639
1. Tài sản cố định hữu hình 46,946,084,981 46,061,413,811 45,187,853,225 44,314,292,639
- Nguyên giá 60,504,872,835 60,492,933,102 60,492,933,102 60,492,933,102
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,558,787,854 -14,431,519,291 -15,305,079,877 -16,178,640,463
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư 18,441,315,076 18,288,423,000 18,135,530,924 17,982,638,848
- Nguyên giá 19,723,012,866 19,723,012,866 19,723,012,866 19,723,012,866
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,281,697,790 -1,434,589,866 -1,587,481,942 -1,740,374,018
IV. Tài sản dở dang dài hạn 19,854,126,231 19,854,126,231 19,854,126,231 19,854,126,231
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 19,854,126,231 19,854,126,231 19,854,126,231 19,854,126,231
V. Đầu tư tài chính dài hạn 134,042,848,331 134,102,696,175 134,102,696,175 134,105,933,437
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 337,357,768 397,205,612 397,205,612 400,442,874
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 133,705,490,563 133,705,490,563 133,705,490,563 133,705,490,563
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 173,132,304 302,904,707 299,723,854 847,449,498
1. Chi phí trả trước dài hạn 173,132,304 302,904,707 299,723,854 847,449,498
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 485,559,739,782 476,080,343,401 476,203,060,000 545,676,525,864
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 177,914,917,660 177,983,518,483 178,919,963,897 251,089,257,720
I. Nợ ngắn hạn 177,914,917,660 177,412,573,443 178,278,303,857 250,443,261,920
1. Phải trả người bán ngắn hạn 6,650,278,196 7,093,024,592 7,690,780,278 8,248,192,199
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 596,802,329 172,857,289 27,327,641 27,327,641
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 639,206,006 386,413,576 155,199,163 210,834,338
4. Phải trả người lao động 516,410,984 447,298,115 424,236,607 441,930,074
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 126,150,000 148,075,000
9. Phải trả ngắn hạn khác 159,163,206,878 159,565,568,497 145,409,979,466 217,108,571,966
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7,350,000,000 7,350,000,000 22,050,000,000 22,050,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,999,013,267 2,397,411,374 2,394,630,702 2,208,330,702
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 570,945,040 641,660,040 645,995,800
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 570,945,040 641,660,040 645,995,800
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 307,644,822,122 298,096,824,918 297,283,096,103 294,587,268,144
I. Vốn chủ sở hữu 307,644,822,122 298,096,824,918 297,283,096,103 294,587,268,144
1. Vốn góp của chủ sở hữu 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000 200,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 22,123,458,400 22,123,458,400 22,123,458,400 22,123,458,400
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -22,127,942,200 -22,127,942,200 -22,127,942,200 -22,127,942,200
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 39,884,546,792 39,884,546,792 40,009,766,120 40,009,766,120
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 67,155,302,697 57,607,305,493 56,661,362,479 53,965,534,520
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 65,674,286,040 58,587,900,657 57,865,462,001 57,865,462,001
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,481,016,657 -980,595,164 -1,204,099,522 -3,899,927,481
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 609,456,433 609,456,433 616,451,304 616,451,304
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 485,559,739,782 476,080,343,401 476,203,060,000 545,676,525,864
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.