MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 292,712,731,008 288,217,388,218 256,198,624,625 278,592,679,354
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,024,734,446 10,783,389,067 17,719,660,611 28,283,884,972
1. Tiền 28,024,734,446 8,783,389,067 15,719,660,611 26,283,884,972
2. Các khoản tương đương tiền 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 6,040,000,000 8,669,000,000 8,669,000,000 150,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,040,000,000 8,669,000,000 8,669,000,000 150,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 30,736,689,676 27,537,326,111 15,207,534,000 18,215,861,275
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28,122,666,707 23,586,172,501 11,133,969,380 12,835,485,549
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 672,680,699 1,607,947,549 1,112,252,668 1,646,336,517
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,941,342,270 2,343,206,061 2,825,277,374 3,725,722,262
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 136,034,578 8,316,947
IV. Hàng tồn kho 218,065,526,979 232,012,152,514 208,142,871,765 224,802,352,688
1. Hàng tồn kho 218,065,526,979 232,012,152,514 208,142,871,765 224,802,352,688
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 7,845,779,907 9,215,520,526 6,459,558,249 7,140,580,419
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,320,104,725 1,270,483,789 1,451,488,195 1,439,918,382
2. Thuế GTGT được khấu trừ 6,525,675,182 7,620,846,621 4,483,995,767 5,666,587,065
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 324,190,116 524,074,287 34,074,972
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 64,851,355,521 62,608,529,896 62,846,719,852 62,060,993,088
I. Các khoản phải thu dài hạn 180,000,000 180,000,000 180,000,000 180,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 180,000,000 180,000,000 180,000,000 180,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 34,451,834,154 32,371,116,121 32,394,937,638 31,618,697,605
1. Tài sản cố định hữu hình 34,064,166,842 32,004,408,813 31,960,690,334 31,209,910,305
- Nguyên giá 88,947,711,930 87,860,270,269 89,212,786,108 89,810,441,472
- Giá trị hao mòn lũy kế -54,883,545,088 -55,855,861,456 -57,252,095,774 -58,600,531,167
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 387,667,312 366,707,308 434,247,304 408,787,300
- Nguyên giá 843,039,869 843,039,869 933,039,869 933,039,869
- Giá trị hao mòn lũy kế -455,372,557 -476,332,561 -498,792,565 -524,252,569
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 48,600,000 160,452,727 257,746,140 159,756,140
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 48,600,000 160,452,727 257,746,140 159,756,140
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 30,170,921,367 29,896,961,048 30,014,036,074 30,102,539,343
1. Chi phí trả trước dài hạn 29,987,814,743 29,728,867,324 29,845,942,350 29,934,445,619
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 183,106,624 168,093,724 168,093,724 168,093,724
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 357,564,086,529 350,825,918,114 319,045,344,477 340,653,672,442
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 122,376,273,156 116,312,742,329 92,065,653,971 111,250,453,131
I. Nợ ngắn hạn 121,535,804,537 115,472,273,710 91,225,185,352 110,433,564,012
1. Phải trả người bán ngắn hạn 60,623,100,201 64,471,231,188 53,183,040,237 49,138,927,559
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 5,238,107,065 12,419,132,432 21,338,891,046 12,574,407,978
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,554,695,729 641,545,144 3,762,120,162 3,473,222,670
4. Phải trả người lao động 10,599,315,500 7,916,379,135 4,504,991,153 4,697,684,367
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 55,555,555 183,080,000 10,000,000 11,000,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 7,291,931 7,291,931
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,676,251,569 2,208,900,464 1,751,062,774 1,940,461,838
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 34,476,035,497 23,319,261,926 2,369,628,490 34,292,408,110
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,305,451,490 4,305,451,490 4,305,451,490 4,305,451,490
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 840,468,619 840,468,619 840,468,619 816,889,119
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 840,468,619 840,468,619 840,468,619 816,889,119
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 235,187,813,373 234,513,175,785 226,979,690,506 229,403,219,311
I. Vốn chủ sở hữu 235,187,813,373 234,513,175,785 226,979,690,506 229,403,219,311
1. Vốn góp của chủ sở hữu 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 115,185,090,266 114,510,430,556 106,976,945,277 109,403,219,311
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 75,347,528,278 112,236,380,915 100,441,564,916 100,428,704,054
- LNST chưa phân phối kỳ này 39,837,561,988 2,274,049,641 6,535,380,361 8,974,515,257
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 2,723,107 2,745,229 2,745,229
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 357,564,086,529 350,825,918,114 319,045,344,477 340,653,672,442
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.