MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 48,654,098,492 48,676,389,795 64,697,285,077 95,723,469,449
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 38,142,736,788 37,318,510,872 23,606,130,355 55,832,757,974
1. Tiền 3,934,600,108 5,026,917,476 2,209,871,706 6,014,822,356
2. Các khoản tương đương tiền 34,208,136,680 32,291,593,396 21,396,258,649 49,817,935,618
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 30,000,000,000 30,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30,000,000,000 30,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,412,012,746 11,266,094,926 11,017,771,065 9,798,495,635
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 8,535,915,293 7,654,248,293 7,581,868,293 7,550,098,293
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 857,459,391 2,004,271,701 2,306,101,364 1,171,103,979
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,018,638,062 1,607,574,932 1,129,801,408 1,077,293,363
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 99,348,958 91,783,997 73,383,657 92,215,840
1. Hàng tồn kho 99,348,958 91,783,997 73,383,657 92,215,840
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,461,232,677,666 1,443,270,130,290 1,422,114,162,934 1,399,601,647,479
I. Các khoản phải thu dài hạn 9,570,048 9,570,048 9,570,048 9,570,048
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 9,570,048 9,570,048 9,570,048 9,570,048
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,273,623,581,729 1,250,184,892,352 1,225,586,826,799 1,201,048,767,319
1. Tài sản cố định hữu hình 1,273,623,581,729 1,250,184,892,352 1,225,586,826,799 1,201,048,767,319
- Nguyên giá 2,556,794,978,281 2,556,794,978,281 2,556,794,978,281 2,556,794,978,281
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,283,171,396,552 -1,306,610,085,929 -1,331,208,151,482 -1,355,746,210,962
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 915,724,800 915,724,800 915,724,800 915,724,800
- Giá trị hao mòn lũy kế -915,724,800 -915,724,800 -915,724,800 -915,724,800
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 166,947,986,005 172,424,128,006 175,866,226,203 177,891,770,228
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 166,947,986,005 172,424,128,006 175,866,226,203 177,891,770,228
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 20,651,539,884 20,651,539,884 20,651,539,884 20,651,539,884
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 20,651,539,884 20,651,539,884 20,651,539,884 20,651,539,884
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,509,886,776,158 1,491,946,520,085 1,486,811,448,011 1,495,325,116,928
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,063,175,016,609 1,031,410,860,128 1,033,095,009,111 1,027,203,313,599
I. Nợ ngắn hạn 189,087,617,625 144,323,461,144 159,007,610,127 138,115,914,615
1. Phải trả người bán ngắn hạn 6,145,067,059 4,520,509,024 16,772,313,158 3,584,698,278
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 5,386,000 17,483,000 16,804,000 16,804,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,073,997,999 7,048,212,811 8,277,006,128 6,081,441,245
4. Phải trả người lao động 1,688,051,307 1,685,413,845 1,653,051,734 1,785,370,756
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 255,434,000 255,434,000 255,434,000 255,434,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 26,707,158,805 2,055,786,009 2,139,913,189 6,553,178,418
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 135,805,985,323 126,353,985,323 125,853,985,323 115,853,985,323
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,785,597,400 1,785,597,400 1,785,597,400 1,785,597,400
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 620,939,732 601,039,732 2,253,505,195 2,199,405,195
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 874,087,398,984 887,087,398,984 874,087,398,984 889,087,398,984
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 627,180,216,383 617,180,216,383 607,180,216,383 597,180,216,383
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 246,907,182,601 269,907,182,601 266,907,182,601 291,907,182,601
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 446,711,759,549 460,535,659,957 453,716,438,900 468,121,803,329
I. Vốn chủ sở hữu 446,711,759,549 460,535,659,957 453,716,438,900 468,121,803,329
1. Vốn góp của chủ sở hữu 249,492,000,000 249,492,000,000 249,492,000,000 249,492,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 249,492,000,000 249,492,000,000 249,492,000,000 249,492,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 164,586,458,199 164,586,458,199 164,586,458,199 164,586,458,199
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 32,633,301,350 46,457,201,758 39,637,980,701 54,043,345,130
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,300,319,253 32,633,301,350 11,015,475,887 11,015,475,887
- LNST chưa phân phối kỳ này 30,332,982,097 13,823,900,408 28,622,504,814 43,027,869,243
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,509,886,776,158 1,491,946,520,085 1,486,811,448,011 1,495,325,116,928
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.