MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Cao su Hòa Bình (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 49,757,926,795 46,080,928,664 49,430,324,000 41,180,017,603
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 13,215,534,504 18,797,127,850 7,466,723,759 23,780,816,103
1. Tiền 13,215,534,504 18,797,127,850 7,466,723,759 23,780,816,103
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,812,933,648 8,902,597,343 19,777,711,821 3,529,973,744
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 6,793,623,295 5,394,319,226 1,461,751,630 2,339,533,733
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 410,975,200 1,472,395,200 717,665,000 717,665,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,367,685,153 5,795,232,917 21,357,645,191 5,843,275,011
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,759,350,000 -3,759,350,000 -3,759,350,000 -5,370,500,000
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 24,628,354,702 9,248,937,897 11,852,299,030 13,598,693,480
1. Hàng tồn kho 25,462,992,539 9,567,130,940 12,836,639,466 13,598,693,480
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -834,637,837 -318,193,043 -984,340,436
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,101,103,941 9,132,265,574 10,333,589,390 270,534,276
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 6,065,711,340 9,942,633,744
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,101,103,941 3,066,554,234 390,955,646 270,534,276
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 759,649,237,776 759,713,812,771 755,925,543,700 755,558,715,823
I. Các khoản phải thu dài hạn 177,983,310 177,983,310 177,983,310 177,983,310
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 177,983,310 177,983,310 177,983,310 177,983,310
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 264,021,111,900 259,966,516,587 270,435,506,024 266,094,935,111
1. Tài sản cố định hữu hình 263,152,251,420 259,106,216,178 269,583,765,686 265,253,894,861
- Nguyên giá 387,530,335,142 386,491,606,306 400,776,222,599 401,571,899,253
- Giá trị hao mòn lũy kế -124,378,083,722 -127,385,390,128 -131,192,456,913 -136,318,004,392
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 868,860,480 860,300,409 851,740,338 841,040,250
- Nguyên giá 1,669,833,480 1,669,833,480 1,669,833,480 1,669,833,480
- Giá trị hao mòn lũy kế -800,973,000 -809,533,071 -818,093,142 -828,793,230
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 255,047,191,785 258,944,724,820 244,245,387,867 247,893,560,067
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 255,047,191,785 258,944,724,820 244,245,387,867 247,893,560,067
V. Đầu tư tài chính dài hạn 238,203,219,546 238,203,219,546 237,946,775,193 237,946,775,193
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 238,504,630,000 238,504,630,000 238,504,630,000 238,504,630,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -301,410,454 -301,410,454 -557,854,807 -557,854,807
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 2,199,731,235 2,421,368,508 3,119,891,306 3,445,462,142
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,199,731,235 2,421,368,508 3,119,891,306 3,445,462,142
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 809,407,164,571 805,794,741,435 805,355,867,700 796,738,733,426
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 261,584,144,788 257,208,994,077 258,217,374,211 257,142,515,448
I. Nợ ngắn hạn 144,121,448,140 139,746,297,429 140,754,677,563 139,679,818,800
1. Phải trả người bán ngắn hạn 814,420,314 59,676,701 1,047,202,567 852,309,623
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 533,297,113 38,939,299,300 38,860,688,202 28,474,412,442
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,662,556,329 195,028,271 621,274,327 5,004,599,444
4. Phải trả người lao động 5,804,882,076 616,662,556 163,528,494 1,306,396,336
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 910,281,010 626,522,807 464,356,017 570,750,791
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,238,561,087 693,537,529 301,993,142 10,192,598,463
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 120,574,471,057 91,602,757,283 89,279,926,220 84,391,834,746
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 12,582,979,154 7,012,812,982 10,015,708,594 8,886,916,955
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 117,462,696,648 117,462,696,648 117,462,696,648 117,462,696,648
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 117,462,696,648 117,462,696,648 117,462,696,648 117,462,696,648
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 547,823,019,783 548,585,747,358 547,138,493,489 539,596,217,978
I. Vốn chủ sở hữu 547,823,019,783 548,585,747,358 547,138,493,489 539,596,217,978
1. Vốn góp của chủ sở hữu 302,066,220,000 302,066,220,000 302,066,220,000 302,066,220,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 302,066,220,000 302,066,220,000 302,066,220,000 302,066,220,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần -5,532,575,581 -5,532,575,581 -5,532,575,581 -5,532,575,581
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 236,470,253,386 236,470,253,386 238,633,115,569 238,633,115,569
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 14,819,121,978 15,581,849,553 11,971,733,501 4,429,457,990
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,000,000,000 15,158,848,783 9,061,986,600
- LNST chưa phân phối kỳ này 9,819,121,978 423,000,770 2,909,746,901 4,429,457,990
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 809,407,164,571 805,794,741,435 805,355,867,700 796,738,733,426
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.