MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Hải Minh (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 60,646,297,908 83,368,360,766 68,807,776,341 76,180,000,197
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,812,670,281 24,939,862,977 22,234,510,941 35,682,270,375
1. Tiền 15,802,909,294 10,939,862,977 8,934,510,941 13,382,270,375
2. Các khoản tương đương tiền 13,009,760,987 14,000,000,000 13,300,000,000 22,300,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,752,696,040 13,059,027,857 11,658,384,111 19,094,709,386
1. Chứng khoán kinh doanh 3,752,696,040 3,688,864,861 2,658,384,111 1,294,709,386
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -129,837,004
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 7,000,000,000 9,500,000,000 9,000,000,000 17,800,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 17,706,697,169 42,099,263,506 30,918,237,130 19,729,565,454
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9,451,456,462 13,156,253,490 13,605,759,900 11,320,948,309
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 8,046,965,170 28,113,314,460 8,131,331,493 6,442,082,622
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 5,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 663,707,074 1,285,127,093 7,669,155,484 5,454,544,270
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -455,431,537 -455,431,537 -3,488,009,747 -3,488,009,747
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 137,933,887 149,657,894 144,146,552 12,048,935
1. Hàng tồn kho 137,933,887 149,657,894 144,146,552 12,048,935
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 3,236,300,531 3,120,548,532 3,852,497,607 1,661,406,047
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,503,236,124 977,521,809 1,564,836,711 1,086,546,420
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,415,032,106 1,187,237,710 1,138,643,719
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 316,752,101 955,789,013 1,149,017,177 574,859,627
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 1,280,200
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 162,278,548,312 139,586,688,805 158,014,397,592 145,400,861,892
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 5,000,000 5,000,000 5,000,000 5,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 109,793,129,737 107,613,846,161 105,363,582,173 97,485,465,108
1. Tài sản cố định hữu hình 89,168,827,360 87,133,623,977 85,077,440,182 77,293,403,310
- Nguyên giá 187,754,479,948 186,841,728,670 186,894,502,352 170,743,198,587
- Giá trị hao mòn lũy kế -98,585,652,588 -99,708,104,693 -101,817,062,170 -93,449,795,277
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 20,624,302,377 20,480,222,184 20,286,141,991 20,192,061,798
- Nguyên giá 24,058,532,693 24,058,532,693 24,058,532,693 24,058,532,693
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,434,230,316 -3,578,310,509 -3,772,390,702 -3,866,470,895
III. Bất động sản đầu tư 17,249,278,329
- Nguyên giá 17,249,278,329
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 20,211,727,253 209,227,636 20,185,526,617
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 20,211,727,253 209,227,636 20,185,526,617
V. Đầu tư tài chính dài hạn 27,420,000,000 27,271,137,631 27,691,137,631 27,239,528,947
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 27,420,000,000 27,271,137,631 27,271,137,631 27,239,528,947
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 420,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 4,848,691,322 4,487,477,377 4,769,151,171 3,421,589,508
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,809,891,322 4,445,661,891 4,732,516,738 3,354,122,146
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 41,815,486 36,634,433 67,467,362
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác 38,800,000
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 222,924,846,220 222,955,049,571 226,822,173,933 221,580,862,089
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 25,692,834,442 23,585,218,369 28,452,396,107 18,239,768,521
I. Nợ ngắn hạn 14,327,706,442 23,144,586,221 27,626,263,959 17,070,424,271
1. Phải trả người bán ngắn hạn 6,982,089,969 8,239,699,210 7,338,269,874 10,170,756,733
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 90,009,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 744,911,428 850,350,063 2,021,854,419 2,645,179,708
4. Phải trả người lao động 2,667,805,783 1,180,354,310 1,197,773,259 1,377,746,621
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 240,448,198 593,132,062 792,508,053 433,643,251
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,460,969,356 1,358,577,868 5,345,893,740 2,244,370,266
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 10,000,000,000 10,000,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,141,472,708 922,472,708 929,964,614 198,727,692
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 11,365,128,000 440,632,148 826,132,148 1,169,344,250
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 365,128,000 440,632,148 826,132,148 781,217,188
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 11,000,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 388,127,062
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 197,232,011,778 199,369,831,202 198,369,777,826 203,341,093,568
I. Vốn chủ sở hữu 197,232,011,778 199,369,831,202 198,369,777,826 203,341,093,568
1. Vốn góp của chủ sở hữu 131,998,470,000 131,998,470,000 131,998,470,000 131,998,470,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 131,998,470,000 131,998,470,000 131,998,470,000 131,998,470,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 5,983,984,271 5,893,984,271 5,893,984,271 5,893,984,271
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -4,394,588,700 -4,394,588,700 -4,394,588,700 -4,394,588,700
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,751,059,300 6,751,059,300 6,751,059,300 6,746,673,815
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 56,893,086,907 57,728,653,011 56,750,254,100 61,756,420,337
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 50,233,536,615 56,433,610,322 56,433,610,322 56,194,670,004
- LNST chưa phân phối kỳ này 6,659,550,292 1,295,042,689 316,643,778 5,561,750,333
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 1,392,253,320 1,370,598,855 1,340,133,845
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 222,924,846,220 222,955,049,571 226,822,173,933 221,580,862,089
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.