MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Tập đoàn HIPT (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Quý 1-2023 Quý 2- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 610,293,255,066 633,477,331,227 655,111,943,968
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 44,886,343,342 21,589,523,616 21,258,130,554
1. Tiền 44,886,343,342 21,589,523,616 21,258,130,554
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 123,859,866,304 169,028,619,431 164,855,394,168
1. Chứng khoán kinh doanh 137,782,382,026 169,278,559,249 178,118,952,100
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -28,030,463,542 -20,430,635,438 -19,035,849,832
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 14,107,947,820 20,180,695,620 5,772,291,900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 225,338,306,719 279,576,697,238 229,194,991,285
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 179,622,304,155 254,407,437,476 217,868,212,214
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 15,037,044,365 24,227,096,822 19,628,682,584
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 51,567,621,439 21,830,826,180 22,490,646,245
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,888,663,240 -20,888,663,240 -30,792,549,758
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 133,309,982,322 85,336,801,552 156,553,218,053
1. Hàng tồn kho 133,309,982,322 85,336,801,552 156,553,218,053
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 82,898,756,379 77,945,689,390 83,250,209,908
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,784,746,902 1,576,047,663 1,276,622,067
2. Thuế GTGT được khấu trừ 7,114,009,477 3,077,349,267 8,885,040,746
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,000,000,000 1,292,292,460 1,088,547,095
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 72,000,000,000 72,000,000,000 72,000,000,000
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 113,501,084,535 109,513,523,969 121,641,500,144
I. Các khoản phải thu dài hạn 56,250,000 56,250,000 56,250,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 56,250,000 56,250,000 56,250,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 981,725,873 973,726,992 928,499,768
1. Tài sản cố định hữu hình 981,725,873 973,726,992 928,499,768
- Nguyên giá 11,438,252,407 11,468,343,316 11,468,343,316
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,456,526,534 -10,494,616,324 -10,539,843,548
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 189,800,000 189,800,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -189,800,000 -189,800,000
III. Bất động sản đầu tư 15,680,620,000 15,680,620,000 15,680,620,000
- Nguyên giá 15,680,620,000 15,680,620,000 15,680,620,000
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 93,776,815,586 90,082,020,792 103,394,453,079
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 80,005,567,922 80,983,600,792 94,296,033,079
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 19,947,924,944 9,098,420,000 9,098,420,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -6,176,677,280
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 3,005,673,076 2,720,906,185 1,581,677,297
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,587,999,113 1,586,767,015 731,072,920
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 1,417,673,963 1,134,139,170 850,604,377
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 723,794,339,601 742,990,855,196 776,753,444,112
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 374,209,863,580 366,274,123,220 364,654,697,746
I. Nợ ngắn hạn 373,709,863,580 365,774,123,220 364,154,697,746
1. Phải trả người bán ngắn hạn 129,025,608,555 183,641,500,162 118,529,649,853
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 144,829,692,324 53,192,813,072 58,069,065,066
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 204,223,060 495,096,305 136,285,863
4. Phải trả người lao động 3,688,398,111 10,218,387,537 10,317,326,608
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 49,999,998 2,045,661,659 542,320,959
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 9,161,230,629 2,316,830,000 5,380,992,924
9. Phải trả ngắn hạn khác 81,085,406,781 78,266,931,065 77,968,699,098
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5,665,304,122 35,596,903,420 93,210,357,375
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 500,000,000 500,000,000 500,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 500,000,000 500,000,000 500,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 349,584,476,021 376,716,731,976 412,098,746,366
I. Vốn chủ sở hữu 349,584,476,021 376,716,731,976 412,098,746,366
1. Vốn góp của chủ sở hữu 225,590,300,000 225,590,300,000 225,590,300,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 225,590,300,000 225,590,300,000 225,590,300,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 97,570,067,828 97,570,067,827 97,570,067,828
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 22,992,680,788 41,621,297,220 45,846,739,240
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 7,281,269,139 7,281,269,139 38,133,516,503
- LNST chưa phân phối kỳ này 15,711,411,649 34,340,028,081 7,713,222,737
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 3,431,427,405 11,935,066,929 43,091,639,298
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 723,794,339,601 742,990,855,196 776,753,444,112
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.