MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Hưng Đạo Container (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2019 Quý 3- 2019 Quý 4- 2019 Quý 1- 2020 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 75,178,450,811 8,925,114,710
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 61,744,255,478 4,050,490,159
1. Tiền 61,744,255,478 4,050,490,159
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,553,168,405 104,652,147
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,581,901,425 217,476,666
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 118,136,980 34,045,481
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -146,870,000 -146,870,000
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 7,252,074,008 1,134,400,436
1. Hàng tồn kho 9,655,962,575 1,134,400,436
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -2,403,888,567
V.Tài sản ngắn hạn khác 3,628,952,920 3,635,571,968
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 3,628,936,096 3,635,555,144
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 16,824 16,824
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 78,728,941,855 73,991,692,985
I. Các khoản phải thu dài hạn 100,690,532
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 100,690,532
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 18,377,889,734 13,926,301,119
1. Tài sản cố định hữu hình 13,712,644,497 9,305,083,312
- Nguyên giá 27,081,863,409 19,473,991,205
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,369,218,912 -10,168,907,893
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 4,665,245,237 4,621,217,807
- Nguyên giá 6,692,169,335 6,692,169,335
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,026,924,098 -2,070,951,528
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 60,000,000,000 60,000,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 60,000,000,000 60,000,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 250,361,589 65,391,866
1. Chi phí trả trước dài hạn 250,361,589 65,391,866
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 153,907,392,666 82,916,807,695
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 135,501,603,775 133,178,002,153
I. Nợ ngắn hạn 134,859,974,676 133,012,691,723
1. Phải trả người bán ngắn hạn 6,077,416,844 3,460,732,520
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 486,212,000 159,006,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 21,370,992,743 22,308,619,809
4. Phải trả người lao động 581,857,321 666,612,935
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,816,529 4,816,529
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 105,075,754,746 105,149,979,437
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,262,924,493 1,262,924,493
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 641,629,099 165,310,430
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn 641,629,099 165,310,430
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 18,405,788,891 -50,261,194,458
I. Vốn chủ sở hữu 18,405,788,891 -50,261,194,458
1. Vốn góp của chủ sở hữu 169,598,790,000 169,598,790,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 169,598,790,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 9,468,982,448 9,468,982,448
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 322,040,533
5. Cổ phiếu quỹ -1,343,970,000 322,040,533
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,343,970,000
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,974,766,957
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 1,974,766,957
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -161,614,821,047 -230,281,804,396
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -25,758,224,942 -229,284,915,789
- LNST chưa phân phối kỳ này -135,856,596,105 -996,888,607
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 153,907,392,666 82,916,807,695
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.