MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần HACISCO (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 160,153,802,226 162,009,000,544 161,531,055,358 179,031,303,442
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,917,688,980 8,392,055,682 12,562,173,061 5,913,743,465
1. Tiền 4,299,984,161 2,731,720,758 5,901,838,137 4,216,133,079
2. Các khoản tương đương tiền 5,617,704,819 5,660,334,924 6,660,334,924 1,697,610,386
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 13,178,400,560 12,243,249,037 12,088,993,387 21,220,947,037
1. Chứng khoán kinh doanh 2,138,622,343 2,136,536,007 2,136,536,007 2,136,536,007
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -960,221,783 -893,286,970 -1,047,542,620 -1,115,588,970
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 12,000,000,000 11,000,000,000 11,000,000,000 20,200,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 119,490,144,782 120,728,783,409 119,961,853,761 139,066,205,236
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 90,059,116,094 82,591,240,741 77,025,690,695 113,491,073,691
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 5,087,443,985 4,067,677,564 3,183,693,374 2,572,377,134
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 30,261,048,144 35,117,554,159 40,800,158,747 24,050,443,466
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,917,463,441 -1,047,689,055 -1,047,689,055 -1,047,689,055
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 16,473,574,207 19,506,661,905 16,452,036,296 12,805,798,586
1. Hàng tồn kho 16,473,574,207 19,506,661,905 16,452,036,296 12,805,798,586
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,093,993,697 1,138,250,511 465,998,853 24,609,118
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 213,200,046 142,133,364 91,691,682 13,750,000
2. Thuế GTGT được khấu trừ 879,394,976 994,718,472 372,908,496 9,460,443
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,398,675 1,398,675 1,398,675 1,398,675
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 38,425,674,697 37,799,621,907 36,578,149,255 35,827,445,758
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 15,208,756,621 14,541,200,319 13,788,042,166 13,090,439,569
1. Tài sản cố định hữu hình 15,208,756,621 14,541,200,319 13,788,042,166 13,090,439,569
- Nguyên giá 23,640,593,198 23,720,593,198 23,720,593,198 23,780,593,198
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,431,836,577 -9,179,392,879 -9,932,551,032 -10,690,153,629
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 242,000,000 242,000,000 242,000,000 242,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -242,000,000 -242,000,000 -242,000,000 -242,000,000
III. Bất động sản đầu tư 9,484,154,625 9,420,602,524 14,250,471,494 14,045,765,317
- Nguyên giá 18,098,695,289 18,098,695,289 23,731,717,486 23,731,717,486
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,614,540,664 -8,678,092,765 -9,481,245,992 -9,685,952,169
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,070,592,207 5,236,915,644
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,070,592,207 5,236,915,644
V. Đầu tư tài chính dài hạn 8,266,485,110 8,266,485,110 8,266,485,110 8,266,485,110
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 8,266,485,110 8,266,485,110 8,266,485,110 8,266,485,110
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 395,686,134 334,418,310 273,150,485 424,755,762
1. Chi phí trả trước dài hạn 395,686,134 334,418,310 273,150,485 424,755,762
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 198,579,476,923 199,808,622,451 198,109,204,613 214,858,749,200
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 58,247,959,899 60,384,952,038 60,801,326,327 75,738,606,882
I. Nợ ngắn hạn 50,910,899,540 53,606,595,919 51,930,929,462 67,637,260,482
1. Phải trả người bán ngắn hạn 30,249,496,546 24,338,304,404 22,102,045,673 20,688,600,040
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 6,628,114,780 7,615,247,915 9,737,007,214 8,149,773,487
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 689,177,809 420,684,298 135,064,523 2,890,661,976
4. Phải trả người lao động 1,470,669,425 4,364,240,025 4,955,107,810 2,444,465,216
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 109,922,120 22,734,524 76,840,256 16,909,140,554
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 3,471,983,516 1,881,168,151 1,621,296,510 3,862,883,129
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 8,258,411,655 14,655,534,968 13,260,310,842 12,664,979,446
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 33,123,689 308,681,634 43,256,634 26,756,634
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 7,337,060,359 6,778,356,119 8,870,396,865 8,101,346,400
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 157,160,359 150,756,119 788,096,865 757,346,400
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 7,179,900,000 6,627,600,000 8,082,300,000 7,344,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 140,331,517,024 139,423,670,413 137,307,878,286 139,120,142,318
I. Vốn chủ sở hữu 140,331,517,024 139,423,670,413 137,307,878,286 139,120,142,318
1. Vốn góp của chủ sở hữu 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000 80,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 57,131,343,889 57,131,343,889 57,131,343,889 57,131,343,889
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -2,511,165,126 -2,511,165,126 -2,511,165,126 -2,511,165,126
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,831,910,832 3,831,910,832 3,831,910,832 3,831,910,832
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,879,427,429 971,580,818 -1,144,211,309 668,052,723
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,197,357,945 738,130,473 685,537,746 446,849,598
- LNST chưa phân phối kỳ này -317,930,516 233,450,345 -1,829,749,055 221,203,125
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 198,579,476,923 199,808,622,451 198,109,204,613 214,858,749,200
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.