MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Hapaco (HOSE)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 74,177,786,499 85,998,747,849 72,178,448,098 70,701,393,820
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 200,000 200,000 200,000
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 74,177,786,499 85,998,547,849 72,178,248,098 70,701,193,820
4. Giá vốn hàng bán 64,968,425,919 74,970,043,919 61,822,629,586 64,075,998,673
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 9,209,360,580 11,028,503,930 10,355,618,512 6,625,195,147
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,286,167,217 4,576,018,950 13,258,208,742 1,861,774,474
7. Chi phí tài chính -5,234,536,790 -1,282,395,264 -6,029,698,771 -3,953,683,191
- Trong đó: Chi phí lãi vay 312,291,462 175,176,202 349,301,042 129,200,112
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 1,426,972,783 1,319,472,778 7,006,716,868 1,643,177,544
9. Chi phí bán hàng 2,647,799,471 3,582,747,522 3,190,599,805 2,815,439,077
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,721,475,740 8,444,077,205 22,816,887,787 8,350,595,411
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 5,787,762,159 6,179,566,195 10,642,755,301 2,917,795,868
12. Thu nhập khác 55,931 258,736 1,100
13. Chi phí khác 177,285,307 481 1,344,516,823 400,723,359
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -177,285,307 55,450 -1,344,258,087 -400,722,259
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 5,610,476,852 6,179,621,645 9,298,497,214 2,517,073,609
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 554,145,846 998,796,677 1,002,643,984 386,316,205
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 5,056,331,006 5,180,824,968 8,295,853,230 2,130,757,404
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 4,910,387,388 5,054,648,761 8,114,856,971 2,281,842,327
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 145,943,618 126,176,207 180,996,259 -151,084,923
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 46 89 162 21
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.