MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Tập đoàn Hapaco (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 157,467,798,077 74,526,356,176 74,177,786,499 85,998,747,849
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 700,000 300,000 200,000
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 157,467,098,077 74,526,056,176 74,177,786,499 85,998,547,849
4. Giá vốn hàng bán 110,245,843,805 63,958,064,857 64,968,425,919 74,970,043,919
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 47,221,254,272 10,567,991,319 9,209,360,580 11,028,503,930
6. Doanh thu hoạt động tài chính 118,271,822,945 986,811,272 4,286,167,217 4,576,018,950
7. Chi phí tài chính 45,395,899,335 1,569,359,655 -5,234,536,790 -1,282,395,264
- Trong đó: Chi phí lãi vay 1,855,409,744 361,076,583 312,291,462 175,176,202
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -233,361,853 1,426,972,783 1,319,472,778
9. Chi phí bán hàng 6,372,188,251 2,936,218,407 2,647,799,471 3,582,747,522
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 144,390,096,049 5,737,144,485 11,721,475,740 8,444,077,205
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -30,665,106,418 1,078,718,191 5,787,762,159 6,179,566,195
12. Thu nhập khác 397,365,313 55,931
13. Chi phí khác 809,328,516 40,036,130 177,285,307 481
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -411,963,203 -40,036,130 -177,285,307 55,450
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -31,077,069,621 1,038,682,061 5,610,476,852 6,179,621,645
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -75,246,477 744,395,848 554,145,846 998,796,677
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -31,001,823,144 294,286,213 5,056,331,006 5,180,824,968
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -28,161,005,746 143,247,032 4,910,387,388 5,054,648,761
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát -2,840,817,398 151,039,181 145,943,618 126,176,207
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 61 01 46 89
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.