MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 23,314,794,279,463 22,405,646,236,419 22,558,667,813,858 23,730,999,678,314
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,164,223,932,575 3,576,550,266,966 4,142,023,093,409 5,534,414,228,098
1. Tiền 2,484,733,624,213 1,578,956,999,355 1,792,072,562,154 2,354,082,903,699
2. Các khoản tương đương tiền 1,679,490,308,362 1,997,593,267,611 2,349,950,531,255 3,180,331,324,399
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,317,923,768,584 11,012,622,373,894 10,888,569,109,735 10,770,292,321,605
1. Chứng khoán kinh doanh 1,163,634,161 1,163,634,161 1,163,634,161 1,163,634,161
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -68,237,000 -68,237,000 -68,237,000 -68,237,000
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 11,316,828,371,423 11,011,526,976,733 10,887,473,712,574 10,769,196,924,444
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,942,282,328,412 2,766,076,859,077 2,573,569,831,993 2,836,796,871,547
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,428,104,038,118 1,184,733,335,259 935,931,479,486 1,190,289,008,911
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 528,587,126,041 572,938,037,550 710,459,549,924 572,362,989,371
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn -8,452,874,882
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 10,547,295,649 10,502,954,779 10,537,685,848 10,384,605,161
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,147,097,327,569 1,186,823,830,060 1,102,443,689,955 1,249,986,699,810
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -203,905,908,311 -226,447,040,394 -223,313,972,056 -216,454,003,591
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 31,852,449,346 37,525,741,823 37,511,398,836 38,680,446,767
IV. Hàng tồn kho 4,003,321,638,204 4,023,529,913,018 3,890,788,884,750 3,672,301,677,288
1. Hàng tồn kho 4,083,998,435,318 4,110,426,873,594 3,936,625,453,706 3,704,567,042,343
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -80,676,797,114 -86,896,960,576 -45,836,568,956 -32,265,365,055
V.Tài sản ngắn hạn khác 887,042,611,688 1,026,866,823,464 1,063,716,893,971 917,194,579,776
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 102,343,626,377 102,860,510,020 180,777,916,320 58,643,975,192
2. Thuế GTGT được khấu trừ 556,333,278,690 525,418,872,822 517,099,850,431 541,253,120,072
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 228,365,706,621 398,587,440,622 365,839,127,220 317,297,484,512
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 54,749,194,490,671 54,637,413,898,152 54,057,615,275,979 54,065,795,210,252
I. Các khoản phải thu dài hạn 512,609,082,150 607,398,922,226 569,059,677,993 571,019,056,981
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 3,049,584,972 800,416,897 800,416,897 1,646,117,988
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 302,122,676
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 810,955,860,977 776,620,229,704 776,518,389,426 772,842,749,161
6. Phải thu dài hạn khác 248,737,053,262 248,688,759,931 209,895,435,976 214,823,334,138
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -550,435,539,737 -418,710,484,306 -418,154,564,306 -418,293,144,306
II.Tài sản cố định 33,951,993,981,736 34,465,532,226,718 34,085,587,493,812 33,962,554,909,540
1. Tài sản cố định hữu hình 33,833,978,436,907 34,348,068,643,460 33,970,002,160,943 33,849,900,502,114
- Nguyên giá 52,290,077,797,964 53,276,216,365,642 53,300,208,970,108 53,761,085,940,705
- Giá trị hao mòn lũy kế -18,456,099,361,057 -18,928,147,722,182 -19,330,206,809,165 -19,911,185,438,591
2. Tài sản cố định thuê tài chính 548,058,515 1,047,115,459 930,431,662 813,747,865
- Nguyên giá 1,251,200,000 1,866,940,741 1,866,940,741 1,866,940,741
- Giá trị hao mòn lũy kế -703,141,485 -819,825,282 -936,509,079 -1,053,192,876
3. Tài sản cố định vô hình 117,467,486,314 116,416,467,799 114,654,901,207 111,840,659,561
- Nguyên giá 202,770,175,483 203,337,470,147 203,203,456,416 201,833,990,764
- Giá trị hao mòn lũy kế -85,302,689,169 -86,921,002,348 -88,548,555,209 -89,993,331,203
III. Bất động sản đầu tư 1,416,738,057,039 1,382,551,370,764 1,394,087,229,954 1,365,753,313,719
- Nguyên giá 2,231,287,721,699 2,229,087,406,976 2,270,605,093,314 2,266,981,719,730
- Giá trị hao mòn lũy kế -814,549,664,660 -846,536,036,212 -876,517,863,360 -901,228,406,011
IV. Tài sản dở dang dài hạn 12,145,747,261,359 11,193,986,906,676 11,058,515,755,354 11,192,304,398,305
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 192,245,018,730 195,644,609,634 197,827,888,002 195,212,749,295
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 11,953,502,242,629 10,998,342,297,042 10,860,687,867,352 10,997,091,649,010
V. Đầu tư tài chính dài hạn 2,875,731,622,366 2,864,045,176,792 2,961,838,179,927 2,928,608,144,933
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,390,729,720,714 2,400,974,713,130 2,398,627,576,141 2,089,967,146,282
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 386,554,666,875 393,731,440,114 393,731,440,114 393,731,440,114
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -53,802,765,223 -54,160,976,452 -52,810,441,463 -52,810,441,463
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 152,250,000,000 123,500,000,000 222,289,605,135 497,720,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 3,846,374,486,021 4,123,899,294,976 3,988,526,938,939 4,045,555,386,774
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,525,350,510,981 3,851,812,720,286 3,759,109,019,768 3,653,902,761,826
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 205,623,157,222 121,372,697,080 82,980,248,465 83,887,711,947
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 78,486,528,199 114,991,589,622 111,907,384,349 112,480,373,903
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 36,914,289,619 35,722,287,988 34,530,286,357 195,284,539,098
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 78,063,988,770,134 77,043,060,134,571 76,616,283,089,837 77,796,794,888,566
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 24,860,731,509,715 22,752,098,029,391 22,444,570,574,553 22,506,774,133,864
I. Nợ ngắn hạn 10,232,094,054,157 8,400,935,606,025 8,257,496,393,641 8,306,811,598,579
1. Phải trả người bán ngắn hạn 816,612,832,637 766,731,615,167 795,355,950,219 785,281,177,738
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 542,146,113,766 546,809,333,849 580,878,159,053 585,690,246,105
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 664,302,459,178 383,564,837,706 521,379,414,765 759,418,473,124
4. Phải trả người lao động 1,360,580,365,293 612,700,415,979 636,311,027,985 810,839,783,512
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 475,302,766,944 472,363,279,317 453,056,173,917 461,208,701,413
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 298,549,119,578 305,205,669,362 298,407,598,982 275,393,807,299
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,781,762,924,143 1,574,561,636,791 1,451,235,022,016 1,678,392,972,331
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,589,347,002,150 2,622,337,650,639 2,378,191,635,563 1,904,993,877,879
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,945,044,962 12,531,696,243 17,738,066,291 17,708,449,357
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,700,545,425,506 1,104,129,470,972 1,124,943,344,850 1,027,884,109,821
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 14,628,637,455,558 14,351,162,423,366 14,187,074,180,912 14,199,962,535,285
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 84,733,689,662 83,401,133,112 102,091,580,783 106,413,923,602
3. Chi phí phải trả dài hạn 223,689,038,087 246,011,332,844 246,573,272,422 248,612,207,072
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 9,079,238,031,234 9,160,555,860,939 9,052,300,291,493 9,094,429,681,121
7. Phải trả dài hạn khác 144,595,199,716 136,078,651,425 174,913,870,971 91,538,160,189
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4,822,312,436,135 4,444,022,457,743 4,295,551,036,562 4,319,183,656,589
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,291,419,969 4,291,419,969 4,291,419,969
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 274,069,060,724 276,801,567,334 311,352,708,712 335,493,486,743
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 53,203,257,260,419 54,290,962,105,180 54,171,712,515,284 55,290,020,754,702
I. Vốn chủ sở hữu 53,134,590,282,853 54,217,117,956,567 54,109,954,864,102 55,220,662,555,330
1. Vốn góp của chủ sở hữu 40,000,000,000,000 40,000,000,000,000 40,000,000,000,000 40,000,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 40,000,000,000,000 40,000,000,000,000 40,000,000,000,000 40,000,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 198,838,391,619 198,838,391,619 198,838,391,619 321,757,135,351
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 10,591,031,002 10,591,031,002 10,591,031,002 10,591,031,002
5. Cổ phiếu quỹ -959,568,311 -959,568,311 -959,568,311 -959,534,010
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản -1,574,186,166,104 -1,574,186,166,104 -1,574,186,166,104 -1,574,186,166,104
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 290,449,920,769 259,185,429,969 8,992,466,940 215,349,787,769
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,089,722,683,259 5,089,827,339,070 5,293,519,579,254 5,293,783,975,398
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 252,909,421 252,909,421 252,909,421 252,909,421
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,783,426,942,044 5,645,849,416,240 5,643,803,971,495 6,109,271,911,903
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 964,492,143,519 5,096,035,127,821 5,089,551,636,636 5,796,436,959,675
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,818,934,798,525 549,814,288,419 554,252,334,859 312,834,952,228
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 4,336,454,139,154 4,587,719,173,661 4,529,102,248,786 4,844,801,504,600
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 68,666,977,566 73,844,148,613 61,757,651,182 69,358,199,372
1. Nguồn kinh phí -44,638,218,738 -34,950,404,822 -43,671,353,893 -32,352,562,654
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 113,305,196,304 108,794,553,435 105,429,005,075 101,710,762,026
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 78,063,988,770,134 77,043,060,134,571 76,616,283,089,837 77,796,794,888,566
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.