MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 840,096,863,629 646,599,451,923 686,169,011,620 680,707,954,038
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 137,752,769,550 138,130,470,197 132,938,373,094 107,416,908,595
1. Tiền 137,052,769,550 8,130,470,197 52,938,373,094 24,416,908,595
2. Các khoản tương đương tiền 700,000,000 130,000,000,000 80,000,000,000 83,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 700,000,000 700,000,000 10,700,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 700,000,000 700,000,000 10,700,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 620,607,162,381 325,358,085,736 461,273,896,301 383,866,115,976
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 603,183,966,575 225,284,496,435 344,655,628,852 215,918,723,508
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 48,825,895,121 112,370,068,772 138,969,579,833 177,577,069,969
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 32,309,562,713 51,414,494,557 40,852,125,723 53,573,760,606
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -63,712,262,028 -63,710,974,028 -63,203,438,107 -63,203,438,107
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 79,381,525,167 157,208,880,329 89,665,947,246 162,280,326,777
1. Hàng tồn kho 79,381,525,167 157,208,880,329 89,665,947,246 162,280,326,777
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 2,355,406,531 25,202,015,661 1,590,794,979 16,444,602,690
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,796,065,938 7,313,911,667
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 2,355,406,531 17,405,949,723 1,590,794,979 9,130,691,023
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 199,268,928,924 193,953,461,149 188,389,109,051 187,316,980,610
I. Các khoản phải thu dài hạn 15,870,942,965 16,999,440,234 16,482,939,430 16,715,231,210
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 15,870,942,965 16,999,440,234 16,482,939,430 16,715,231,210
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 162,465,710,429 157,766,101,685 154,462,606,691 154,902,542,770
1. Tài sản cố định hữu hình 162,465,710,429 157,766,101,685 154,462,606,691 154,902,542,770
- Nguyên giá 355,212,686,932 355,212,686,932 346,296,079,005 351,323,908,044
- Giá trị hao mòn lũy kế -192,746,976,503 -197,446,585,247 -191,833,472,314 -196,421,365,274
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 754,691,819 754,691,819 754,691,819 754,691,819
- Giá trị hao mòn lũy kế -754,691,819 -754,691,819 -754,691,819 -754,691,819
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 20,932,275,530 19,187,919,230 17,443,562,930 15,699,206,630
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,932,275,530 19,187,919,230 17,443,562,930 15,699,206,630
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,039,365,792,553 840,552,913,072 874,558,120,671 868,024,934,648
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 727,269,222,938 527,892,644,461 564,075,364,977 554,370,481,967
I. Nợ ngắn hạn 721,421,985,249 522,095,406,772 558,278,127,288 548,573,244,278
1. Phải trả người bán ngắn hạn 226,304,478,050 100,673,611,903 105,656,437,583 102,043,445,500
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 222,435,448,525 286,975,924,673 220,187,611,744 273,290,965,181
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,723,881,670 267,698,054 6,042,906,405 3,496,246,670
4. Phải trả người lao động 34,079,509,792 658,024,297 15,864,499,722 561,260,647
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 227,141,561,514 127,502,369,147 204,771,062,016 163,589,976,462
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,737,105,698 6,017,778,698 5,755,609,818 5,591,349,818
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 5,847,237,689 5,797,237,689 5,797,237,689 5,797,237,689
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 5,847,237,689 5,797,237,689 5,797,237,689 5,797,237,689
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 312,096,569,615 312,660,268,611 310,482,755,694 313,654,452,681
I. Vốn chủ sở hữu 311,176,251,950 311,739,950,946 309,562,438,029 312,734,135,016
1. Vốn góp của chủ sở hữu 284,997,640,000 284,997,640,000 284,997,640,000 284,997,640,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 284,997,640,000 284,997,640,000 284,997,640,000 284,997,640,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 711,011,577 711,011,577 711,011,577 711,011,577
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 12,974,873,292 12,974,873,292 12,974,873,292 12,974,873,292
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 12,492,727,081 13,056,426,077 10,878,913,160 14,050,610,147
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 217,139,578 11,983,998,051 499,792,133 499,792,133
- LNST chưa phân phối kỳ này 12,275,587,503 1,072,428,026 10,379,121,027 13,550,818,014
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 920,317,665 920,317,665 920,317,665 920,317,665
1. Nguồn kinh phí 920,317,665 920,317,665 920,317,665 920,317,665
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,039,365,792,553 840,552,913,072 874,558,120,671 868,024,934,648
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.