MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 280,332,743,077 246,670,596,281 230,143,929,326 176,991,843,115
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 17,549,317,175 24,609,023,471 18,226,969,436 37,490,390,898
1. Tiền 8,049,317,175 17,109,023,471 6,226,969,436 5,925,390,898
2. Các khoản tương đương tiền 9,500,000,000 7,500,000,000 12,000,000,000 31,565,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 28,945,000,000 34,945,000,000 34,945,000,000 53,645,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 28,945,000,000 34,945,000,000 34,945,000,000 53,645,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 222,076,922,300 175,557,891,419 164,096,043,023 69,564,317,760
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 180,995,897,249 138,496,701,423 131,774,613,024 42,386,582,800
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,609,829,300 2,054,631,551 2,901,477,356 3,177,311,553
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 35,120,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000 25,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 7,445,750,048 8,101,112,742 2,514,506,940 2,108,946,330
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,094,554,297 -3,094,554,297 -3,094,554,297 -3,108,522,923
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 10,769,259,079 11,357,104,227 10,007,143,971 13,094,312,054
1. Hàng tồn kho 15,889,038,985 17,174,257,706 15,824,297,450 18,089,897,247
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5,119,779,906 -5,817,153,479 -5,817,153,479 -4,995,585,193
V.Tài sản ngắn hạn khác 992,244,523 201,577,164 2,868,772,896 3,197,822,403
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 243,393,022 200,297,164 147,613,759 63,394,982
2. Thuế GTGT được khấu trừ 748,851,501 1,280,000 2,721,159,137 3,134,427,421
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 23,697,415,567 23,182,772,115 23,040,726,576 22,942,525,974
I. Các khoản phải thu dài hạn 35,440,000 95,440,000 85,000,000 85,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 60,000,000 60,000,000 60,000,000
6. Phải thu dài hạn khác 35,440,000 35,440,000 25,000,000 25,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 23,085,023,541 22,588,768,807 21,990,352,841 20,921,944,441
1. Tài sản cố định hữu hình 23,066,915,205 22,401,883,487 21,815,347,440 20,683,718,242
- Nguyên giá 27,449,500,637 27,388,987,716 27,392,160,443 25,395,152,310
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,382,585,432 -4,987,104,229 -5,576,813,003 -4,711,434,068
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 18,108,336 186,885,320 175,005,401 238,226,199
- Nguyên giá 148,108,000 321,673,000 321,673,000 402,573,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -129,999,664 -134,787,680 -146,667,599 -164,346,801
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 320,116,200 215,977,200 215,977,200 1,114,748,086
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 320,116,200 215,977,200 215,977,200 1,114,748,086
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 256,835,826 282,586,108 749,396,535 820,833,447
1. Chi phí trả trước dài hạn 192,538,032 209,331,107 676,141,534 751,658,446
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 64,297,794 73,255,001 73,255,001 69,175,001
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 304,030,158,644 269,853,368,396 253,184,655,902 199,934,369,089
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 153,316,506,789 121,539,963,434 99,365,658,607 45,497,712,735
I. Nợ ngắn hạn 151,588,887,397 118,542,388,007 96,368,083,180 42,920,853,735
1. Phải trả người bán ngắn hạn 93,177,083,063 45,151,863,990 74,424,709,700 25,654,019,152
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,428,564,893 2,519,316,274 1,310,411,982 2,643,643,246
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 5,158,210,549 5,473,864,402 830,320,533 887,384,694
4. Phải trả người lao động 5,029,807,222 4,823,447,268 519,797,249 385,000,000
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 36,688,171,203 48,729,754,748 12,494,107,846 10,141,289,458
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 281,360,201 156,500,000 125,000,000 219,500,000
9. Phải trả ngắn hạn khác 887,055,557 1,430,349,921 662,227,223 316,651,844
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 4,811,843,356 6,400,000,000 2,325,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,021,474,349 1,651,814,400 1,528,133,495 891,835,239
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,105,317,004 2,205,477,004 2,148,375,152 1,781,530,102
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 1,727,619,392 2,997,575,427 2,997,575,427 2,576,859,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 90,264,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 321,488,965 1,591,445,000 1,591,445,000 1,571,045,000
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 1,406,130,427 1,406,130,427 1,406,130,427 915,550,000
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 150,713,651,855 148,313,404,962 153,818,997,295 154,436,656,354
I. Vốn chủ sở hữu 150,713,651,855 148,313,404,962 153,818,997,295 154,436,656,354
1. Vốn góp của chủ sở hữu 92,364,460,000 100,495,280,000 104,560,920,000 104,560,920,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 92,364,460,000 100,495,280,000 104,560,920,000 104,560,920,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,083,358,132 6,083,358,132 6,083,358,132 6,083,358,132
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -23,249,795,357 -23,249,795,357 -23,249,795,357 -23,491,795,357
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,515,624,897 11,005,778,000 956,250,000
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 54,352,043,596 42,446,855,539 53,909,354,269 55,621,893,948
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 46,238,345,084 29,976,229,084 52,456,053,258 53,412,303,258
- LNST chưa phân phối kỳ này 8,113,698,512 12,470,626,455 1,453,301,011 2,209,590,690
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 11,647,960,587 11,531,928,648 11,558,910,251 11,662,279,631
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 304,030,158,644 269,853,368,396 253,184,655,902 199,934,369,089
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.