MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Dệt May Gia Định (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2020 Quý 1- 2021 Quý 2- 2021 Quý 3- 2021 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 88,183,051,112 32,100,893,365 32,191,957,402 32,373,662,783
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 45,067,926,819 1,206,399,227 1,107,970,537 1,477,428,647
1. Tiền 45,067,926,819 1,206,399,227 1,107,970,537 1,477,428,647
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 27,701,708,586 17,055,800,823 17,529,718,612 17,854,692,282
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21,210,634,606 17,438,177,176 17,436,274,995 17,436,274,995
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,506,271,877 2,170,576,091 2,215,566,554
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 281,823,971 224,508,561 274,508,561
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 25,227,665,700 34,419,421,151 34,288,252,317 34,518,235,524
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -18,736,591,720 -36,589,893,352 -36,589,893,352 -36,589,893,352
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 14,488,088,086 12,390,276,653 11,911,244,457 11,513,581,260
1. Hàng tồn kho 17,938,152,217 17,201,920,676 16,722,888,480 16,325,225,283
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,450,064,131 -4,811,644,023 -4,811,644,023 -4,811,644,023
V.Tài sản ngắn hạn khác 925,327,621 1,448,416,662 1,643,023,796 1,527,960,594
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 169,403,099 169,403,099
2. Thuế GTGT được khấu trừ 925,327,621 1,257,825,790 1,452,432,924 1,506,772,821
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 21,187,773 21,187,773 21,187,773
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 628,703,292,789 465,570,777,159 457,863,909,202 457,997,214,129
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 227,987,103,989 84,889,069,803 82,450,704,955 80,070,032,113
1. Tài sản cố định hữu hình 66,212,173,938 64,018,553,460 61,586,975,047 59,212,960,423
- Nguyên giá 170,569,656,801 173,041,732,928 173,041,732,928 173,041,732,928
- Giá trị hao mòn lũy kế -104,357,482,863 -109,023,179,468 -111,454,757,881 -113,828,772,505
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 161,774,930,051 20,870,516,343 20,863,729,908 20,857,071,690
- Nguyên giá 161,845,653,280 20,948,240,000 20,948,240,000 20,948,240,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,723,229 -77,723,657 -84,510,092 -91,168,310
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 13,883,623,291 159,065,191,278 159,065,191,278 159,065,191,278
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 13,883,623,291 159,065,191,278 159,065,191,278 159,065,191,278
V. Đầu tư tài chính dài hạn 372,771,885,884 213,967,193,848 213,967,193,848 213,967,193,848
1. Đầu tư vào công ty con 180,832,000,607 193,916,266,202 193,916,266,202 193,916,266,202
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 146,381,928,081 145,661,873,626 145,661,873,626 145,661,873,626
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 146,345,735,181 147,065,789,636 147,065,789,636 147,065,789,636
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -100,787,777,985 -272,676,735,616 -272,676,735,616 -272,676,735,616
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 14,060,679,625 7,649,322,230 2,380,819,121 4,894,796,890
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,060,679,625 7,649,322,230 2,380,819,121 4,894,796,890
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 716,886,343,901 497,671,670,524 490,055,866,604 490,370,876,912
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 306,334,174,064 328,910,854,127 332,456,086,884 341,496,644,234
I. Nợ ngắn hạn 122,569,316,981 168,421,134,291 168,373,867,048 177,634,424,398
1. Phải trả người bán ngắn hạn 46,080,980,560 41,267,853,295 41,149,746,693 40,841,629,328
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 6,196,564,367 18,789,663,143 26,329,266,643
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 35,048,283,970 65,061,601,244 65,056,533,165 70,052,791,093
4. Phải trả người lao động 7,924,957,411 6,812,935,766 8,831,310,281 7,392,116,493
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,604,015,512 5,916,290,337 5,454,373,703 6,313,248,527
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 310,945,920 21,527,702,527
9. Phải trả ngắn hạn khác 29,585,151,539 43,165,889,282 7,564,537,536 26,705,372,314
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,063,851,141
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi -2,048,869,072
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 183,764,857,083 160,489,719,836 164,082,219,836 163,862,219,836
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 183,338,929,679 158,999,941,291 158,999,941,291 158,999,941,291
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,063,851,141 4,656,351,141 4,436,351,141
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 425,927,404 425,927,404 425,927,404 425,927,404
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 410,552,169,837 168,760,816,397 157,599,779,720 148,874,232,678
I. Vốn chủ sở hữu 410,552,169,837 168,760,816,397 157,599,779,720 148,874,232,678
1. Vốn góp của chủ sở hữu 627,389,556,647 627,389,556,647 627,389,556,647 627,389,556,647
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 627,389,556,647 627,389,556,647 627,389,556,647 627,389,556,647
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 134,593,007 134,593,007 134,593,007 134,593,007
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 121,663,000 121,663,000 121,663,000 121,663,000
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -217,093,642,817 -458,884,996,257 -470,046,032,934 -478,771,579,976
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -42,393,172,840 -25,221,959,716 -11,161,036,677 -9,649,950,423
- LNST chưa phân phối kỳ này -174,700,469,977 -433,663,036,541 -458,884,996,257 -469,121,629,553
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 716,886,343,901 497,671,670,524 490,055,866,604 490,370,876,912
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.