MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 77,129,462,994 91,081,504,113 86,836,703,385 52,441,145,422
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,639,378,630 44,659,917,042 40,708,900,298 45,937,119,958
1. Tiền 6,639,378,630 7,159,917,042 3,208,900,298 4,437,119,958
2. Các khoản tương đương tiền 23,000,000,000 37,500,000,000 37,500,000,000 41,500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 42,611,001,232 42,248,262,228 42,543,313,563 2,931,044,620
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,220,042,832 906,509,278 1,237,980,563 1,540,602,420
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,250,117,720 1,067,500,000 1,067,500,000 1,067,500,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 40,140,840,680 40,274,252,950 40,237,833,000 322,942,200
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 3,206,657,200 3,150,554,230 3,095,444,230 3,095,444,230
1. Hàng tồn kho 3,206,657,200 3,150,554,230 3,095,444,230 3,095,444,230
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,672,425,932 1,022,770,613 489,045,294 477,536,614
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,672,425,932 1,022,770,613 489,045,294 477,536,614
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 178,347,098,608 172,830,616,193 167,606,954,322 212,526,360,824
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 61,054,089,659 56,425,570,618 51,822,870,019 47,732,687,807
1. Tài sản cố định hữu hình 61,054,089,659 56,425,570,618 51,822,870,019 47,732,687,807
- Nguyên giá 153,724,487,576 153,394,732,137 153,394,732,137 153,394,732,137
- Giá trị hao mòn lũy kế -92,670,397,917 -96,969,161,519 -101,571,862,118 -105,662,044,330
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 1,121,382,459 1,121,382,459 1,121,382,459 1,121,382,459
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,121,382,459 -1,121,382,459 -1,121,382,459 -1,121,382,459
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 49,892,062,835
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 50,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -107,937,165
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 117,293,008,949 116,405,045,575 115,784,084,303 114,901,610,182
1. Chi phí trả trước dài hạn 117,293,008,949 116,405,045,575 115,784,084,303 114,901,610,182
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 255,476,561,602 263,912,120,306 254,443,657,707 264,967,506,246
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 15,592,401,384 20,860,019,424 21,542,416,886 27,639,791,290
I. Nợ ngắn hạn 15,592,401,384 20,860,019,424 21,542,416,886 27,639,791,290
1. Phải trả người bán ngắn hạn 4,383,965,986 7,458,290,329 7,215,357,883 6,646,058,063
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 90,460,800 55,305,200 96,311,900 120,376,300
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,440,004,264 1,500,016,262 2,648,294,511 4,662,008,324
4. Phải trả người lao động 5,093,237,529 5,147,588,928 6,213,766,587 9,060,795,781
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,624,338,927 6,056,356,827 4,026,227,187 6,394,883,220
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 352,519,878 530,587,878 464,584,818 465,995,602
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 607,874,000 111,874,000 877,874,000 289,674,000
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 239,884,160,218 243,052,100,882 232,901,240,821 237,327,714,956
I. Vốn chủ sở hữu 239,884,160,218 243,052,100,882 232,901,240,821 237,327,714,956
1. Vốn góp của chủ sở hữu 121,200,000,000 121,200,000,000 121,200,000,000 121,200,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 121,200,000,000 121,200,000,000 121,200,000,000 121,200,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 102,035,769,380 102,035,769,380 104,804,160,218 104,804,160,218
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 16,648,390,838 19,816,331,502 6,897,080,603 11,323,554,738
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18,414,605,015 16,648,390,838
- LNST chưa phân phối kỳ này 16,648,390,838 3,167,940,664 6,897,080,603 11,323,554,738
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 255,476,561,602 263,912,120,306 254,443,657,707 264,967,506,246
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.