MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 10,099,244,269,283 9,178,298,133,386 13,271,625,276,887 15,059,161,262,948
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,418,670,415,325 227,095,204,933 163,732,298,883 230,221,973,733
1. Tiền 226,703,212,028 146,680,014,260 163,516,071,841 229,444,647,844
2. Các khoản tương đương tiền 1,191,967,203,297 80,415,190,673 216,227,042 777,325,889
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,856,787,648,379 5,955,088,235,900 10,468,739,635,900 11,946,322,488,963
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,856,787,648,379 5,955,088,235,900 10,468,739,635,900 11,946,322,488,963
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,357,716,256,717 1,569,671,187,602 1,517,526,477,442 1,787,012,328,914
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,600,426,459,013 1,733,698,673,758 1,696,808,364,161 1,855,832,989,581
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 75,567,434,032 115,156,515,859 108,739,347,786 50,665,438,932
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 30,000,000,000 30,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 130,878,502,753 199,547,960,295 183,403,967,802 373,706,405,393
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -449,156,139,081 -478,731,962,310 -501,425,202,307 -523,192,504,992
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 1,117,620,653,980 1,187,809,846,933 944,983,488,928 900,517,911,087
1. Hàng tồn kho 1,152,953,245,195 1,220,150,026,147 976,929,880,621 925,822,172,911
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -35,332,591,215 -32,340,179,214 -31,946,391,693 -25,304,261,824
V.Tài sản ngắn hạn khác 348,449,294,882 238,633,658,018 176,643,375,734 195,086,560,251
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 162,316,511,752 176,540,757,923 140,230,601,095 162,999,507,474
2. Thuế GTGT được khấu trừ 25,763,117,347 25,783,099,379 27,663,105,688 26,374,257,038
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 160,369,665,783 36,309,800,716 8,749,668,951 5,712,795,739
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 8,326,319,345,943 8,390,929,613,886 8,535,356,873,443 8,611,271,989,239
I. Các khoản phải thu dài hạn 35,094,259,284 27,460,603,778 27,380,850,858 27,093,746,619
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 35,094,259,284 27,460,603,778 27,380,850,858 27,093,746,619
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 5,610,369,821,803 5,634,303,227,550 5,794,814,362,080 5,933,728,007,291
1. Tài sản cố định hữu hình 4,994,560,213,579 5,031,565,427,054 5,209,125,853,020 5,353,794,380,287
- Nguyên giá 11,206,151,632,037 11,491,339,525,684 11,930,778,053,052 12,340,755,559,996
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,211,591,418,458 -6,459,774,098,630 -6,721,652,200,032 -6,986,961,179,709
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 615,809,608,224 602,737,800,496 585,688,509,060 579,933,627,004
- Nguyên giá 1,100,766,918,579 1,110,226,091,748 1,115,132,782,051 1,131,114,227,631
- Giá trị hao mòn lũy kế -484,957,310,355 -507,488,291,252 -529,444,272,991 -551,180,600,627
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 359,405,443,556 343,211,403,250 345,548,771,213 390,971,203,154
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 359,405,443,556 343,211,403,250 345,548,771,213 390,971,203,154
V. Đầu tư tài chính dài hạn 6,200,000,000 6,200,000,000 6,200,000,000 6,200,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 9,684,980,000 9,684,980,000 9,684,980,000 9,684,980,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -3,684,980,000 -3,684,980,000 -3,684,980,000 -3,684,980,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 200,000,000 200,000,000 200,000,000 200,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 2,315,249,821,300 2,379,754,379,308 2,361,412,889,292 2,253,279,032,175
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,314,717,115,919 2,379,263,739,098 2,357,996,720,592 2,249,267,296,305
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 532,705,381 490,640,210 3,416,168,700 4,011,735,870
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 18,425,563,615,226 17,569,227,747,272 21,806,982,150,330 23,670,433,252,187
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 10,503,663,117,055 9,398,570,096,424 13,702,835,888,233 14,938,718,052,300
I. Nợ ngắn hạn 10,424,444,685,468 9,339,899,477,625 13,663,049,113,371 14,898,765,014,328
1. Phải trả người bán ngắn hạn 1,576,590,188,554 1,411,787,219,746 1,095,521,749,426 1,073,680,016,501
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 67,889,459,376 116,401,135,403 106,651,941,702 84,953,020,815
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 40,968,138,219 177,110,151,059 219,212,347,769 233,035,762,123
4. Phải trả người lao động 1,246,319,482,388 770,301,166,788 897,007,534,158 1,268,052,388,185
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 229,718,363,270 209,222,516,146 248,182,940,496 343,956,565,636
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,550,636,330,115 1,649,856,264,515 1,594,660,344,510 1,478,286,657,103
9. Phải trả ngắn hạn khác 224,028,142,705 172,908,684,686 229,313,416,805 232,569,049,541
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5,140,502,023,623 4,566,533,092,598 9,054,710,572,805 9,969,786,143,083
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 347,792,557,218 265,779,246,684 217,788,265,700 214,445,411,341
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 79,218,431,587 58,670,618,799 39,786,774,862 39,953,037,972
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 36,980,826,995 36,303,609,338 36,341,243,582 36,030,851,285
7. Phải trả dài hạn khác 2,027,900,000 2,371,231,280 3,445,531,280 3,606,851,280
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 39,991,556,359 19,995,778,181
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 218,148,233 315,335,407
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 7,921,900,498,171 8,170,657,650,848 8,104,146,262,097 8,731,715,199,887
I. Vốn chủ sở hữu 7,921,900,498,171 8,170,657,650,848 8,104,146,262,097 8,731,715,199,887
1. Vốn góp của chủ sở hữu 3,283,395,380,000 3,283,395,380,000 3,283,395,380,000 3,283,395,380,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 3,283,395,380,000 3,283,395,380,000 3,283,395,380,000 3,283,395,380,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 20,462,758,273
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 55,391,600,000 55,391,600,000 55,391,600,000 55,391,600,000
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,421,198,116,684 1,424,495,512,206 1,424,495,512,206 1,424,495,512,206
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,825,451,356,235 3,091,139,626,265 3,051,164,914,847 3,663,858,763,852
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,206,734,623,416 2,511,781,455,734 1,853,251,986,417 1,853,195,204,766
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,618,716,732,819 579,358,170,531 1,197,912,928,430 1,810,663,559,086
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 316,001,286,979 316,235,532,377 289,698,855,044 304,573,943,829
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 18,425,563,615,226 17,569,227,747,272 21,806,982,150,330 23,670,433,252,187
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.