MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 385,565,465,031 335,038,314,311 380,195,707,692 308,058,632,496
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8,214,373,748 6,026,655,895 6,442,790,509 5,008,160,298
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 377,351,091,283 329,011,658,416 373,752,917,183 303,050,472,198
4. Giá vốn hàng bán 313,491,930,408 277,898,145,429 306,771,825,619 248,303,791,950
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 63,859,160,875 51,113,512,987 66,981,091,564 54,746,680,248
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,870,828,902 1,534,998,770 10,079,310,292 2,501,316,481
7. Chi phí tài chính 12,554,171,340 12,288,049,844 11,726,144,761 12,298,287,114
- Trong đó: Chi phí lãi vay 11,645,741,650 12,118,725,109 12,651,202,759 12,237,591,874
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 15,502,267,521 8,195,141,041 20,602,454,050 11,239,121,109
9. Chi phí bán hàng 13,377,540,750 6,358,074,723 8,451,022,301 6,882,500,368
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 52,604,899,620 28,371,650,585 24,830,175,126 25,761,188,514
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 5,695,645,588 13,825,877,646 52,655,513,718 23,545,141,842
12. Thu nhập khác 10,811,883,348 11,800,118,362 12,330,718,614 9,359,798,239
13. Chi phí khác 12,554,956,112 11,441,566,293 12,518,235,801 9,909,060,490
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -1,743,072,764 358,552,069 -187,517,187 -549,262,251
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 3,952,572,824 14,184,429,715 52,467,996,531 22,995,879,591
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 3,957,022,746 7,892,146,218 3,865,115,159 3,116,314,523
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 2,000,028,656 -1,272,063,215 931,473,297 197,168,803
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -2,004,478,578 7,564,346,712 47,671,408,075 19,682,396,265
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -4,157,306,564 472,250,243 43,844,388,851 17,559,805,142
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 2,152,827,986 7,092,096,469 3,827,019,224 2,122,591,123
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) -33 04 345 138
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.