MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 118,308,338,230 114,382,784,972 109,675,534,138 118,753,256,092
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,913,678,513 8,375,671,846 8,654,752,508 9,698,761,170
1. Tiền 8,073,678,513 6,375,671,846 6,654,752,508 5,698,761,170
2. Các khoản tương đương tiền 7,840,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000 4,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,318,129,715 2,318,129,715 166,413,416 1,689,034,375
1. Chứng khoán kinh doanh 1,669,300,200 1,669,300,200 184,329,341 1,706,950,300
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -351,170,485 -351,170,485 -17,915,925 -17,915,925
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,000,000,000 1,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 81,401,927,941 82,787,145,317 80,411,821,033 88,053,133,745
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 41,772,630,801 40,873,622,619 43,653,919,924 51,211,480,180
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 334,922,669 334,858,189 271,651,173 276,696,553
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 35,220,000,000 37,720,000,000 35,220,000,000 35,220,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 12,155,227,536 11,939,517,574 9,969,283,660 10,047,990,736
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -8,080,853,065 -8,080,853,065 -8,703,033,724 -8,703,033,724
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 15,548,634,330 18,409,434,876 18,102,910,262 17,241,614,523
1. Hàng tồn kho 16,986,454,408 19,847,254,954 19,636,783,851 18,775,488,112
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,437,820,078 -1,437,820,078 -1,533,873,589 -1,533,873,589
V.Tài sản ngắn hạn khác 3,125,967,731 2,492,403,218 2,339,636,919 2,070,712,279
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 491,433,180 93,865,748 239,384,688 151,317,663
2. Thuế GTGT được khấu trừ 2,634,534,551 2,398,537,470 2,100,252,231 1,919,394,616
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 79,584,229,930 78,482,064,510 78,509,683,169 69,833,582,803
I. Các khoản phải thu dài hạn 62,900,000 62,900,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 62,900,000 62,900,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 39,391,034,866 38,797,027,624 38,805,526,432 38,210,865,409
1. Tài sản cố định hữu hình 39,391,034,866 38,797,027,624 38,805,526,432 38,210,865,409
- Nguyên giá 49,679,946,501 49,925,570,137 50,531,949,228 50,286,325,592
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,288,911,635 -11,128,542,513 -11,726,422,796 -12,075,460,183
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 63,000,000 63,000,000 63,000,000 63,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -63,000,000 -63,000,000 -63,000,000 -63,000,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 30,698,281,925 30,991,307,515 30,935,112,621 25,130,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 27,948,281,925 28,241,307,515 28,185,112,621 22,380,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 2,750,000,000 2,750,000,000 2,750,000,000 2,750,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 9,494,913,139 8,693,729,371 8,706,144,116 6,429,817,394
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,494,913,139 8,693,729,371 8,706,144,116 6,429,817,394
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 197,892,568,160 192,864,849,482 188,185,217,307 188,586,838,895
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 45,264,580,280 45,171,569,353 42,764,336,116 48,543,696,026
I. Nợ ngắn hạn 36,107,495,280 36,014,484,353 34,769,642,923 39,386,611,026
1. Phải trả người bán ngắn hạn 22,571,738,283 18,139,567,549 13,195,800,795 13,881,490,805
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 770,827,222 2,062,763,798 1,000,579,772 4,453,195
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,349,725,638 263,558,911 735,859,068 1,367,229,175
4. Phải trả người lao động 3,234,247,157 5,700,000 4,866,672,211 8,396,047,891
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,568,506,225 4,373,553,357 6,584,003,011 4,278,750,471
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 4,011,770,344 9,220,917,327 5,760,348,007 9,058,480,430
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,327,628,000 1,745,721,000 2,327,628,000 2,106,907,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 273,052,411 202,702,411 298,752,059 293,252,059
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 9,157,085,000 9,157,085,000 7,994,693,193 9,157,085,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 46,000,000 46,000,000 46,000,000 46,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9,111,085,000 9,111,085,000 7,947,271,000 9,111,085,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 1,422,193
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 152,627,987,880 147,693,280,129 145,420,881,191 140,043,142,869
I. Vốn chủ sở hữu 152,627,987,880 147,693,280,129 145,420,881,191 140,043,142,869
1. Vốn góp của chủ sở hữu 102,194,840,000 102,194,840,000 102,194,840,000 102,194,840,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 102,194,840,000 102,194,840,000 102,194,840,000 102,194,840,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 669,277,482 669,277,482 669,277,482 669,277,482
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -2,116,606,556 -2,116,606,556 -2,116,606,556 -2,116,606,556
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 14,077,139,891 14,077,139,891 14,132,164,715 14,132,164,715
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,882,466,130 20,143,650,947 16,407,409,531 9,029,671,209
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,705,233,155 18,543,273,843 12,557,924,118 3,226,115,984
- LNST chưa phân phối kỳ này 12,177,232,975 1,600,377,104 3,849,485,413 5,803,555,225
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 12,920,870,933 12,724,978,365 14,133,796,019 16,133,796,019
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 197,892,568,160 192,864,849,482 188,185,217,307 188,586,838,895
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.