MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / CTCP Dược Liệu Trung Ương 2 - Phytopharma (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2-2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 9,176,541,589,047 11,812,902,569,643 11,389,844,684,293
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,938,149,797,841 2,163,520,960,070 2,245,011,334,498
1. Tiền 1,938,149,797,841 2,163,520,960,070 2,005,011,334,498
2. Các khoản tương đương tiền 240,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 415,926,258,944 511,848,457,172 545,351,723,767
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 415,926,258,944 511,848,457,172 545,351,723,767
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,432,974,560,625 6,132,741,048,619 5,527,684,227,449
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,262,592,219,257 5,279,608,037,067 5,427,026,731,468
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 107,058,530,901 780,277,734,494 48,882,008,595
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 79,242,276,615 90,162,627,683 68,996,944,442
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15,918,466,148 -17,307,695,033 -17,221,457,056
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 344,408
IV. Hàng tồn kho 2,310,583,516,111 2,891,606,672,719 2,903,099,589,257
1. Hàng tồn kho 2,416,714,773,447 3,015,437,897,861 3,069,367,325,050
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -106,131,257,336 -123,831,225,142 -166,267,735,793
V.Tài sản ngắn hạn khác 78,907,455,526 113,185,431,063 168,697,809,322
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,070,540,319 15,836,434,825 14,614,280,304
2. Thuế GTGT được khấu trừ 67,257,227,599 97,011,425,074 100,411,353,566
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 4,579,687,608 337,571,164
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 53,672,175,452
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 503,619,199,015 559,043,238,728 534,233,740,499
I. Các khoản phải thu dài hạn 588,685,600 588,685,600 1,001,815,600
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 588,685,600 588,685,600 1,001,815,600
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 46,839,386,589 47,156,135,362 57,131,407,143
1. Tài sản cố định hữu hình 20,405,830,389 20,809,816,810 30,804,950,600
- Nguyên giá 53,259,966,059 54,332,489,059 65,150,790,877
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,854,135,670 -33,522,672,249 -34,345,840,277
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 26,433,556,200 26,346,318,552 26,326,456,543
- Nguyên giá 28,304,785,872 28,304,785,872 28,377,117,572
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,871,229,672 -1,958,467,320 -2,050,661,029
III. Bất động sản đầu tư 3,150,000,000 3,150,000,000 3,150,000,000
- Nguyên giá 3,150,000,000 3,150,000,000 3,150,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 329,479,401,558 386,769,092,478 405,979,903,328
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 329,479,401,558 386,769,092,478 405,979,903,328
V. Đầu tư tài chính dài hạn 4,615,385,708 4,615,385,708 4,615,385,708
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,615,385,708 4,615,385,708 4,615,385,708
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 118,946,339,560 116,763,939,580 62,355,228,720
1. Chi phí trả trước dài hạn 115,043,206,370 113,272,625,573 58,139,942,348
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 3,903,133,190 3,491,314,007 4,215,286,372
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 9,680,160,788,062 12,371,945,808,371 11,924,078,424,792
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 9,161,431,101,962 11,835,103,239,344 11,372,717,093,078
I. Nợ ngắn hạn 8,973,172,197,766 11,636,125,469,519 11,144,402,009,937
1. Phải trả người bán ngắn hạn 8,280,917,010,038 10,402,066,948,631 9,985,128,791,655
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 27,994,442,108 16,330,392,188 66,447,359,570
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,977,282,486 7,988,474,565 9,682,020,623
4. Phải trả người lao động 13,304,686,258 3,381,919,532 2,636,489,876
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 16,526,225,956 16,459,934,577 13,434,054,580
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 104,545,887,497 125,824,929,119 93,853,300,543
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 519,112,344,529 1,061,774,677,013 970,757,674,196
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 148,875,000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,794,318,894 2,149,318,894 2,462,318,894
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 188,258,904,196 198,977,769,825 228,315,083,141
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 4,714,180,344 13,852,209,164 26,953,131,450
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 181,825,848,852 183,406,685,661 199,385,301,691
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 1,718,875,000 1,718,875,000 1,976,650,000
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 518,729,686,100 536,842,569,027 551,361,331,714
I. Vốn chủ sở hữu 518,299,686,100 536,412,569,027 550,931,331,714
1. Vốn góp của chủ sở hữu 381,900,000,000 381,900,000,000 381,900,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 381,900,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 27,876,760,563 27,876,760,563 27,876,760,563
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -36,000,000 -36,000,000 -36,000,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 12,027,860,538 12,027,860,538 12,027,860,538
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 361,717,294 361,717,294 211,717,294
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 66,593,940,772 84,083,710,827 98,118,554,731
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 38,507,935,202
- LNST chưa phân phối kỳ này 59,610,619,529
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 29,575,406,933 30,198,519,805 30,832,438,588
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 430,000,000 430,000,000 430,000,000
1. Nguồn kinh phí 430,000,000 430,000,000 430,000,000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 9,680,160,788,062 12,371,945,808,371 11,924,078,424,792
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.