MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương CPC1 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,003,412,684,845 782,291,648,301 801,456,796,875 849,387,165,778
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 28,789,581,773 11,312,502,988 16,630,747,747 11,199,382,108
1. Tiền 28,789,581,773 11,312,502,988 16,630,747,747 11,199,382,108
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 589,292,140,100 559,332,199,373 521,535,829,021 521,800,782,133
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 590,786,638,053 558,014,553,146 512,543,362,180 501,732,807,829
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,895,796,437 4,541,001,998 14,974,111,876 21,520,906,341
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,352,385,977 2,519,324,596 2,263,045,210 6,552,855,550
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,742,680,367 -5,742,680,367 -8,244,690,245 -8,005,787,587
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 370,496,224,326 201,255,903,281 254,711,631,727 304,521,362,137
1. Hàng tồn kho 388,197,677,572 218,957,356,527 288,545,236,506 338,354,966,916
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -17,701,453,246 -17,701,453,246 -33,833,604,779 -33,833,604,779
V.Tài sản ngắn hạn khác 14,834,738,646 10,391,042,659 8,578,588,380 11,865,639,400
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 838,358,176 447,462,336 555,003,829 445,503,444
2. Thuế GTGT được khấu trừ 13,975,129,563 9,723,260,341 8,002,333,644 11,398,885,049
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 21,250,907 220,319,982 21,250,907 21,250,907
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 156,519,760,874 155,833,071,894 153,758,495,852 151,917,736,283
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 96,845,268,832 96,660,168,221 94,973,140,467 93,768,134,066
1. Tài sản cố định hữu hình 68,980,036,032 68,794,935,421 67,107,907,667 65,902,901,266
- Nguyên giá 209,180,275,532 210,680,879,168 210,680,879,168 208,998,792,324
- Giá trị hao mòn lũy kế -140,200,239,500 -141,885,943,747 -143,572,971,501 -143,095,891,058
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 27,865,232,800 27,865,232,800 27,865,232,800 27,865,232,800
- Nguyên giá 30,571,666,000 30,571,666,000 30,571,666,000 30,571,666,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,706,433,200 -2,706,433,200 -2,706,433,200 -2,706,433,200
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 31,471,181,379 31,471,181,379 31,585,221,459 31,451,056,659
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 32,511,198,461 32,511,198,461 32,511,198,461 32,511,198,461
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -1,040,017,082 -1,040,017,082 -925,977,002 -1,060,141,802
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 28,203,310,663 27,701,722,294 27,200,133,926 26,698,545,558
1. Chi phí trả trước dài hạn 28,203,310,663 27,701,722,294 27,200,133,926 26,698,545,558
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,159,932,445,719 938,124,720,195 955,215,292,727 1,001,304,902,061
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 888,590,017,965 634,437,802,940 667,429,624,863 682,437,277,511
I. Nợ ngắn hạn 888,590,017,965 634,437,802,940 667,429,624,863 682,437,277,511
1. Phải trả người bán ngắn hạn 571,634,182,849 336,166,422,488 388,309,984,327 407,764,772,789
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 4,576,597,475 5,803,805,437 8,300,864,568 5,292,473,932
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,909,790,687 4,988,546,713 447,253,440 6,450,797,788
4. Phải trả người lao động 8,750,862,420 7,031,693,215 9,591,264,585 12,046,268,816
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 4,756,258,585 229,185,553 6,174,921,750 6,141,604,548
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 12,413,517,724 12,017,427,986 44,033,208,353 26,858,210,900
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 281,844,371,946 266,496,285,269 210,433,357,811 217,211,097,459
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,704,436,279 1,704,436,279 138,770,029 672,051,279
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 271,342,427,754 303,686,917,255 287,785,667,864 318,867,624,550
I. Vốn chủ sở hữu 271,342,427,754 303,686,917,255 287,785,667,864 318,867,624,550
1. Vốn góp của chủ sở hữu 209,790,000,000 209,790,000,000 209,790,000,000 209,790,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 209,790,000,000 209,790,000,000 209,790,000,000 209,790,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,444,991,780 2,444,991,780 2,444,991,780 2,444,991,780
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 59,107,435,974 91,451,925,475 75,550,676,084 106,632,632,770
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 12,119,443,824 59,107,435,974 25,320,830,327 25,320,830,327
- LNST chưa phân phối kỳ này 46,987,992,150 32,344,489,501 50,229,845,757 81,311,802,443
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,159,932,445,719 938,124,720,195 955,215,292,727 1,001,304,902,061
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.