MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đầu tư và Thương mại DIC (UpCOM)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 920,433,933,390 1,199,395,780,967 1,102,875,540,959 998,474,262,314
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,246,395,417 1,262,462,425 27,500,091,120 1,226,328,654
1. Tiền 1,246,395,417 1,262,462,425 27,500,091,120 1,226,328,654
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 731,145,984,732 986,680,298,103 882,668,592,909 803,513,254,016
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 423,471,565,199 755,103,999,115 560,595,028,870 497,554,197,954
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 214,137,831,330 130,610,092,857 179,905,809,714 177,608,184,107
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 41,800,000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 17,000,000,000 17,000,000,000 17,000,000,000 17,000,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 98,653,199,154 106,041,017,082 147,284,365,279 140,666,908,313
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -22,116,610,951 -22,116,610,951 -22,116,610,954 -29,316,036,358
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 168,898,222,117 189,262,162,117 168,898,222,117 168,898,222,117
1. Hàng tồn kho 168,898,222,117 189,262,162,117 168,898,222,117 168,898,222,117
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 19,143,331,124 22,190,858,322 23,808,634,813 24,836,457,527
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,671,289,173 4,614,748,736 4,636,748,736 4,888,636,862
2. Thuế GTGT được khấu trừ 13,987,321,903 17,118,713,112 18,714,489,603 19,490,196,910
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 456,720,048 429,396,474 429,396,474 429,623,755
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 28,000,000 28,000,000 28,000,000 28,000,000
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 186,737,628,354 181,525,622,454 178,067,020,806 174,001,035,165
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 102,853,909,121 97,802,529,172 94,396,665,025 90,383,416,885
1. Tài sản cố định hữu hình 102,853,909,121 97,802,529,172 94,396,665,025 90,383,416,885
- Nguyên giá 273,717,069,514 273,717,069,514 273,717,069,514 274,771,614,969
- Giá trị hao mòn lũy kế -170,863,160,393 -175,914,540,342 -179,320,404,489 -184,388,198,084
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá 1,054,545,455 1,054,545,455 1,054,545,455
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,054,545,455 -1,054,545,455 -1,054,545,455
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,931,895,342 2,931,895,342 2,931,895,342 2,931,895,342
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,931,895,342 2,931,895,342 2,931,895,342 2,931,895,342
V. Đầu tư tài chính dài hạn 68,155,818,056 68,155,818,056 68,155,818,056 68,155,818,056
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 36,433,118,056 36,433,118,056 36,433,118,056 36,433,118,056
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 31,722,700,000 31,722,700,000 31,722,700,000 31,722,700,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 12,796,005,835 12,635,379,884 12,582,642,383 12,529,904,882
1. Chi phí trả trước dài hạn 12,711,705,835 12,551,079,884 12,498,342,383 12,445,604,882
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác 84,300,000 84,300,000 84,300,000 84,300,000
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,107,171,561,744 1,380,921,403,421 1,280,942,561,765 1,172,475,297,479
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,180,932,574,573 1,427,990,684,915 1,344,486,649,486 1,229,925,336,337
I. Nợ ngắn hạn 1,180,528,243,636 1,427,566,814,310 1,344,057,743,675 1,229,487,632,943
1. Phải trả người bán ngắn hạn 108,921,747,208 330,368,591,681 243,462,309,586 116,604,264,792
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 47,896,910,643 47,982,227,900 47,670,227,900 47,982,227,900
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 6,897,490,366 6,930,329,002 6,978,591,139 7,038,120,581
4. Phải trả người lao động 2,020,525,381 2,131,544,689 1,339,456,119 1,835,828,066
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 254,912,296,424 283,003,413,134 289,756,504,732 305,892,276,868
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 15,613,542,748 13,787,977,038 13,587,923,333 13,272,183,870
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 744,210,016,616 743,310,016,616 741,210,016,616 736,810,016,616
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 55,714,250 52,714,250 52,714,250 52,714,250
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 404,330,937 423,870,605 428,905,811 437,703,394
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 382,436,955 401,976,623 407,011,829 415,809,412
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 21,893,982 21,893,982 21,893,982 21,893,982
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU -73,761,012,829 -47,069,281,494 -63,544,087,721 -57,450,038,858
I. Vốn chủ sở hữu -73,761,012,829 -47,069,281,494 -63,544,087,721 -57,450,038,858
1. Vốn góp của chủ sở hữu 265,858,400,000 265,858,400,000 265,858,400,000 265,858,400,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 265,858,400,000 265,858,400,000 265,858,400,000 265,858,400,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,397,230,362 1,397,230,362 1,397,230,362 1,397,230,362
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -7,753,693,833 -7,753,693,833 -7,753,693,833 -7,753,693,833
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,377,229,506 4,377,229,506 4,377,229,506 4,377,229,506
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -342,963,120,059 -315,794,552,644 -331,952,590,058 -325,858,541,195
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -320,374,595,801 -320,374,595,801 -320,374,595,801 -326,199,724,278
- LNST chưa phân phối kỳ này -22,588,524,258 4,580,043,157 -11,577,994,257 341,183,083
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 5,322,941,195 4,846,105,115 4,529,336,302 4,529,336,302
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,107,171,561,744 1,380,921,403,421 1,280,942,561,765 1,172,475,297,479
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.