MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đông Hải Bến Tre (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,662,751,070,377 1,780,189,982,942 1,713,710,737,348 1,711,321,585,632
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 189,178,341,116 174,310,361,537 165,669,719,303 211,707,196,268
1. Tiền 134,178,341,116 114,310,361,537 133,669,719,303 181,707,196,268
2. Các khoản tương đương tiền 55,000,000,000 60,000,000,000 32,000,000,000 30,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19,102,085,696 39,812,633,641 44,828,795,787 74,828,795,787
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 19,102,085,696 39,812,633,641 44,828,795,787 74,828,795,787
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 781,709,656,344 763,202,212,574 793,880,007,204 823,093,749,211
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 678,797,303,295 619,700,558,322 587,243,977,313 594,529,178,701
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 108,420,285,690 145,904,517,688 209,817,724,434 233,801,825,945
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,119,331,542 5,547,453,322 5,571,220,762 3,841,766,819
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -7,627,264,183 -7,950,316,758 -8,752,915,305 -9,079,022,254
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 628,715,196,607 743,633,194,382 647,855,136,938 553,614,124,559
1. Hàng tồn kho 628,715,196,607 743,633,194,382 647,855,136,938 553,614,124,559
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 44,045,790,614 59,231,580,808 61,477,078,116 48,077,719,807
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,378,897,647 11,059,357,050 16,253,838,561 11,968,013,190
2. Thuế GTGT được khấu trừ 30,666,892,967 48,172,223,758 45,223,239,555 36,109,706,617
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,219,726,803,728 1,192,267,916,161 1,164,996,679,474 1,154,791,438,751
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,276,430,000 6,609,155,000 5,956,880,000 5,340,280,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 7,276,430,000 6,609,155,000 5,956,880,000 5,340,280,000
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,138,189,069,170 1,112,821,198,234 1,087,978,517,599 1,064,979,719,624
1. Tài sản cố định hữu hình 1,137,830,233,700 1,112,494,796,694 1,087,684,910,366 1,064,719,267,075
- Nguyên giá 1,698,338,607,785 1,698,477,528,991 1,698,166,136,567 1,700,850,818,385
- Giá trị hao mòn lũy kế -560,508,374,085 -585,982,732,297 -610,481,226,201 -636,131,551,310
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 358,835,470 326,401,540 293,607,233 260,452,549
- Nguyên giá 1,044,334,250 1,044,334,250 1,044,334,250 1,044,334,250
- Giá trị hao mòn lũy kế -685,498,780 -717,932,710 -750,727,017 -783,881,701
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 44,753,101,628 45,245,457,641 45,349,051,768 45,776,872,211
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 44,753,101,628 45,245,457,641 45,349,051,768 45,776,872,211
V. Đầu tư tài chính dài hạn 5,296,159,450 5,919,441,663 6,553,476,628 6,903,503,095
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 5,296,159,450 5,919,441,663 6,553,476,628 6,903,503,095
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 24,212,043,480 21,672,663,623 19,158,753,479 31,791,063,821
1. Chi phí trả trước dài hạn 23,577,973,496 20,892,191,904 18,254,482,475 31,012,533,125
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 634,069,984 780,471,719 904,271,004 778,530,696
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,882,477,874,105 2,972,457,899,103 2,878,707,416,822 2,866,113,024,383
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,130,938,884,028 1,133,180,111,327 1,037,290,744,639 1,008,981,179,428
I. Nợ ngắn hạn 1,130,938,884,028 1,133,180,111,327 1,037,290,744,639 1,008,981,179,428
1. Phải trả người bán ngắn hạn 532,623,989,424 524,736,068,061 275,535,738,739 289,781,282,408
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 27,284,045,122 7,482,990,495 15,008,529,589 16,873,598,687
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,507,625,716 14,310,935,905 16,791,388,586 24,204,581,274
4. Phải trả người lao động 19,943,412,965 18,822,100,008 22,154,275,304 27,085,845,918
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 8,180,797,459 9,959,602,819 4,447,623,433 11,778,612,327
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 109,090,909 716,680,628 426,638,398 136,596,167
9. Phải trả ngắn hạn khác 4,480,672,259 4,660,711,607 4,168,422,336 4,466,838,046
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 518,363,300,196 552,491,021,804 693,511,960,588 630,193,475,534
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,445,949,978 5,246,167,666 4,460,349,067
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,751,538,990,077 1,839,277,787,776 1,841,416,672,183 1,857,131,844,955
I. Vốn chủ sở hữu 1,751,538,990,077 1,839,277,787,776 1,841,416,672,183 1,857,131,844,955
1. Vốn góp của chủ sở hữu 699,944,230,000 804,930,480,000 804,930,480,000 804,930,480,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 699,944,230,000 804,930,480,000 804,930,480,000 804,930,480,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 235,247,935,803 235,247,935,803 235,247,935,803 235,247,935,803
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 82,904,331,993 82,904,331,993 101,877,261,214 101,877,261,214
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 730,442,492,281 713,195,039,980 696,328,995,166 712,052,167,938
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 455,461,025,943 627,065,045,390 518,217,705,920 477,971,181,920
- LNST chưa phân phối kỳ này 274,981,466,338 86,129,994,590 178,111,289,246 234,080,986,018
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 3,000,000,000 3,000,000,000 3,032,000,000 3,024,000,000
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,882,477,874,105 2,972,457,899,103 2,878,707,416,822 2,866,113,024,383
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.