MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 278,645,020,912 261,693,564,946 178,839,654,472 174,949,694,066
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,841,353,555 1,133,777,749 4,025,992,059 3,784,977,147
1. Tiền 1,841,353,555 1,133,777,749 4,025,992,059 3,784,977,147
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 262,561,558,187 246,693,727,406 161,317,932,038 157,821,489,567
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 112,019,805,997 102,720,965,885 97,988,316,795 99,242,812,443
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 74,179,447,628 41,482,305,964 40,523,834,027 41,821,573,361
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 614,974,000
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 18,893,607,787
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 73,454,172,205 99,302,652,205 11,612,652,303
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,908,132,357 3,187,803,352 3,297,199,429 5,144,451,460
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 1,270,569,744 1,386,238,055 1,567,177,509 1,846,705,094
1. Hàng tồn kho 1,270,569,744 1,386,238,055 1,567,177,509 1,846,705,094
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 12,971,539,426 12,479,821,736 11,928,552,866 11,496,522,258
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 392,239,901 222,533,335 223,750,987 251,581,357
2. Thuế GTGT được khấu trừ 12,579,299,525 12,257,288,401 11,704,801,879 11,244,940,901
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 883,612,060,838 894,021,679,546 965,994,344,785 961,982,853,899
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 753,358,871,748 725,230,670,644 719,659,012,346 715,128,189,549
1. Tài sản cố định hữu hình 746,722,959,600 718,582,148,148 713,041,629,520 708,538,419,577
- Nguyên giá 864,923,868,154 842,643,124,631 843,502,070,994 844,184,903,630
- Giá trị hao mòn lũy kế -118,200,908,554 -124,060,976,483 -130,460,441,474 -135,646,484,053
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 6,635,912,148 6,648,522,496 6,617,382,826 6,589,769,972
- Nguyên giá 9,577,360,000 9,621,110,018 9,621,110,018 9,621,110,018
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,941,447,852 -2,972,587,522 -3,003,727,192 -3,031,340,046
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 155,899,295 155,899,295 339,753,115 339,753,115
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 155,899,295 155,899,295 339,753,115 339,753,115
V. Đầu tư tài chính dài hạn 116,000,000,000 135,983,920,000 214,863,920,000 214,863,920,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 80,000,000,000 135,983,920,000 80,000,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 36,000,000,000 214,863,920,000 134,863,920,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 14,097,289,795 32,651,189,607 31,131,659,324 31,650,991,235
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,097,289,795 32,651,189,607 31,131,659,324 31,650,991,235
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,162,257,081,750 1,155,715,244,492 1,144,833,999,257 1,136,932,547,965
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 249,671,015,046 244,163,547,562 232,783,147,339 224,261,371,621
I. Nợ ngắn hạn 30,400,526,210 34,953,068,380 41,773,096,533 39,055,129,256
1. Phải trả người bán ngắn hạn 14,404,533,557 14,090,483,511 14,857,569,524 14,727,244,008
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 15,000,000 258,930,000 73,330,000 686,441,378
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 9,273,982,474 11,146,040,242 6,267,498,270 3,424,785,328
4. Phải trả người lao động 251,111,584 310,003,888 365,566,393 361,591,580
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 285,556,493 411,000,881 468,807,590 1,757,552,535
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 156,163,635 150,781,819 157,345,458
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,679,670,615 1,719,682,535 1,716,833,794 1,763,452,171
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,223,520,348 4,000,000,000 15,000,000,000 13,467,916,752
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,110,987,504 2,866,145,504 2,866,145,504 2,866,145,504
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 219,270,488,836 209,210,479,182 191,010,050,806 185,206,242,365
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 31,000,000,000 27,124,999,999 23,249,999,998 19,374,999,997
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 188,270,488,836 182,085,479,183 167,760,050,808 165,831,242,368
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 912,586,066,704 911,551,696,930 912,050,851,918 912,671,176,344
I. Vốn chủ sở hữu 912,586,066,704 911,551,696,930 912,050,851,918 912,671,176,344
1. Vốn góp của chủ sở hữu 842,000,000,000 842,000,000,000 842,000,000,000 842,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 842,000,000,000 842,000,000,000 842,000,000,000 842,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 6,594,335,007 6,594,335,007 6,594,335,007 6,594,335,007
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 63,991,731,697 62,957,361,923 63,456,516,911 64,076,841,337
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 18,845,305,667 62,161,120,399 62,161,120,399 18,845,305,667
- LNST chưa phân phối kỳ này 45,146,426,030 796,241,524 1,295,396,512 45,231,535,670
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,162,257,081,750 1,155,715,244,492 1,144,833,999,257 1,136,932,547,965
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.