MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần City Auto (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,756,928,114,821 1,825,286,336,400 2,343,445,251,684 2,325,988,404,653
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 74,551,399,569 20,569,525,876 64,346,363,702 38,078,055,835
1. Tiền 74,551,399,569 20,569,525,876 64,346,363,702 38,078,055,835
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,165,635,268,879 1,322,694,584,622 1,690,963,997,770 1,772,491,396,453
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 582,252,946,886 621,025,036,800 818,031,692,160 970,685,326,632
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 141,016,325,894 177,129,023,409 316,520,218,987 178,754,806,695
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 445,797,333,048 524,412,741,824 556,296,304,034 622,947,480,537
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,570,151,900
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 138,814,951 127,782,589 115,782,589 103,782,589
IV. Hàng tồn kho 476,394,108,737 449,753,905,995 537,042,040,141 470,840,700,554
1. Hàng tồn kho 481,337,393,292 454,697,190,550 541,985,324,696 475,783,985,109
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -4,943,284,555 -4,943,284,555 -4,943,284,555 -4,943,284,555
V.Tài sản ngắn hạn khác 40,347,337,636 32,268,319,907 51,092,850,071 44,578,251,811
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20,207,093,148 19,821,593,693 31,938,396,419 32,969,105,653
2. Thuế GTGT được khấu trừ 20,140,244,488 12,308,891,820 19,125,375,712 11,609,146,158
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 137,834,394 29,077,940
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 816,373,526,991 795,708,430,789 800,761,977,656 1,130,597,389,825
I. Các khoản phải thu dài hạn 369,545,043,083 366,819,833,083 364,902,942,033 430,425,065,973
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 15,152,719,998 12,527,509,998 9,902,299,998 10,272,023,938
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 354,392,323,085 354,292,323,085 355,000,642,035 420,153,042,035
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 174,137,599,058 170,488,516,828 166,833,587,594 170,812,582,088
1. Tài sản cố định hữu hình 86,557,125,176 83,124,588,958 79,670,794,097 83,794,133,676
- Nguyên giá 147,068,899,276 147,625,035,652 148,165,578,379 155,438,687,246
- Giá trị hao mòn lũy kế -60,511,774,100 -64,500,446,694 -68,494,784,282 -71,644,553,570
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 87,580,473,882 87,363,927,870 87,162,793,497 87,018,448,412
- Nguyên giá 89,140,681,441 89,140,681,441 89,140,681,441 89,174,686,441
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,560,207,559 -1,776,753,571 -1,977,887,944 -2,156,238,029
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 24,700,607,392 27,515,937,529 42,771,112,411 46,036,654,102
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 24,700,607,392 27,515,937,529 42,771,112,411 46,036,654,102
V. Đầu tư tài chính dài hạn 138,437,923,639 115,935,923,639 115,935,923,639 382,437,923,639
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 68,000,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 40,000,000,000 85,498,000,000 85,498,000,000 205,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 30,437,923,639 30,437,923,639 30,437,923,639 177,437,923,639
VI. Tài sản dài hạn khác 109,552,353,819 114,948,219,710 110,318,411,979 100,885,164,023
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,963,386,589 13,786,438,044 11,882,455,582 5,987,405,727
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 105,588,967,230 101,161,781,666 98,435,956,397 94,897,758,296
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,573,301,641,812 2,620,994,767,189 3,144,207,229,340 3,456,585,794,478
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,648,871,229,989 1,684,982,084,037 2,210,030,760,098 2,396,228,973,855
I. Nợ ngắn hạn 1,522,114,848,468 1,549,208,912,151 2,074,460,935,882 1,960,821,124,204
1. Phải trả người bán ngắn hạn 155,048,568,266 77,630,163,958 234,358,609,111 168,034,522,853
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 42,805,367,149 39,286,247,180 57,763,683,950 26,434,185,889
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,391,824,433 6,923,710,170 5,659,345,689 6,969,043,539
4. Phải trả người lao động 16,192,661,429 3,254,344,506 1,165,376,793 -248,704,856
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 15,504,590,040 12,933,062,597 7,921,377,166 10,756,146,808
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 80,226,293 178,863,752 275,734,079
9. Phải trả ngắn hạn khác 82,365,457,598 69,534,980,371 82,930,984,120 60,217,823,109
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1,183,272,570,775 1,337,593,988,297 1,682,891,805,522 1,686,853,332,004
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,533,808,778 1,972,188,779 1,590,889,779 1,529,040,779
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 126,756,381,521 135,773,171,886 135,569,824,216 435,407,849,651
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 300,000,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 126,756,381,521 135,773,171,886 135,569,824,216 135,407,849,651
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 924,430,411,823 936,012,683,152 934,176,469,242 1,060,356,820,623
I. Vốn chủ sở hữu 924,430,411,823 936,012,683,152 934,176,469,242 1,060,356,820,623
1. Vốn góp của chủ sở hữu 760,175,420,000 760,175,420,000 760,175,420,000 798,184,190,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 760,175,420,000 760,175,420,000 760,175,420,000 798,184,190,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 19,004,385,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,367,682,760 4,367,682,760 4,367,682,760 4,367,682,760
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 1,215,200,961 1,215,200,961 1,215,200,961 1,215,200,961
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 125,227,100,054 138,775,023,487 142,415,257,249 165,177,286,104
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 16,362,280,586 128,077,046,468 128,077,046,468 128,077,046,468
- LNST chưa phân phối kỳ này 108,864,819,468 10,697,977,019 14,338,210,781 37,100,239,636
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 33,445,008,048 31,479,355,944 26,002,908,272 72,408,075,798
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,573,301,641,812 2,620,994,767,189 3,144,207,229,340 3,456,585,794,478
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.