MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xây dựng Coteccons (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3-2023 Quý 4-2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 19,883,836,123,901 18,917,398,427,182
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,882,761,469,151 2,224,993,154,655
1. Tiền 631,761,469,151 779,993,154,655
2. Các khoản tương đương tiền 1,251,000,000,000 1,445,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,180,463,313,608 1,853,985,133,531
1. Chứng khoán kinh doanh 249,546,140,490 236,606,147,498
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -24,470,599,700 -15,253,937,470
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,955,387,772,818 1,632,632,923,503
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,079,221,917,180 11,279,565,399,310
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 11,590,198,832,580 10,688,942,190,394
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 895,268,784,906 1,055,395,366,893
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 379,716,500,000 482,292,500,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 331,701,105,308 248,131,948,104
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,117,663,305,614 -1,195,196,606,081
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 3,148,105,589,137 2,928,237,386,631
1. Hàng tồn kho 3,216,178,741,376 2,988,670,123,094
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -68,073,152,239 -60,432,736,463
V.Tài sản ngắn hạn khác 593,283,834,825 630,617,353,055
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 7,323,719,825 16,234,467,746
2. Thuế GTGT được khấu trừ 585,960,115,000 614,382,885,309
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,491,033,033,002 1,633,463,771,489
I. Các khoản phải thu dài hạn 399,121,073,641 560,685,498,641
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 8,992,991,435
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 11,924,000,000
6. Phải thu dài hạn khác 399,121,073,641 539,768,507,206
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 523,314,962,865 492,106,360,563
1. Tài sản cố định hữu hình 414,957,302,253 385,765,151,417
- Nguyên giá 1,122,804,993,718 1,111,550,549,566
- Giá trị hao mòn lũy kế -707,847,691,465 -725,785,398,149
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,777,301,667 1,643,422,357
- Nguyên giá 2,663,034,106 2,663,034,106
- Giá trị hao mòn lũy kế -885,732,439 -1,019,611,749
3. Tài sản cố định vô hình 106,580,358,945 104,697,786,789
- Nguyên giá 143,308,383,868 143,755,912,868
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,728,024,923 -39,058,126,079
III. Bất động sản đầu tư 50,212,624,812 60,670,278,346
- Nguyên giá 77,150,985,316 90,764,682,097
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,938,360,504 -30,094,403,751
IV. Tài sản dở dang dài hạn 32,705,212,917 33,019,213,726
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32,705,212,917 33,019,213,726
V. Đầu tư tài chính dài hạn 304,072,839,476 306,075,138,550
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 2,467,362,017 2,469,661,091
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 301,605,477,459 303,605,477,459
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 181,606,319,291 180,907,281,663
1. Chi phí trả trước dài hạn 99,084,077,771 89,650,868,968
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 82,522,241,520 91,256,412,695
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 21,374,869,156,903 20,550,862,198,671
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 13,103,121,928,209 12,212,515,100,413
I. Nợ ngắn hạn 12,602,839,892,128 11,712,930,088,414
1. Phải trả người bán ngắn hạn 5,113,190,885,988 4,381,295,909,657
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,929,539,850,433 2,882,228,370,345
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 20,884,725,818 31,216,639,842
4. Phải trả người lao động 116,589,676 217,867,553
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,109,998,441,549 3,069,106,268,618
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 6,433,943,948 5,734,367,314
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,434,766,528,808 405,957,132,265
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 697,322,830,151 636,002,713,812
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 214,573,827,505 226,016,350,756
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 76,012,268,252 75,154,468,252
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 500,282,036,081 499,585,011,999
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 200,000,000 200,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 497,728,928,697 497,036,845,365
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 2,353,107,384 2,348,166,634
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,271,747,228,694 8,338,347,098,258
I. Vốn chủ sở hữu 8,271,747,228,694 8,338,347,098,258
1. Vốn góp của chủ sở hữu 788,308,000,000 1,036,332,610,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 788,308,000,000 1,036,332,610,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,958,324,265,825 2,958,324,265,825
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -530,940,621,523 -530,940,621,523
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,667,193,310,873 4,419,168,700,873
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 388,351,486,475 454,945,134,435
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 336,087,635,969 388,315,212,698
- LNST chưa phân phối kỳ này 52,263,850,506 66,629,921,737
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 510,787,044 517,008,648
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 21,374,869,156,903 20,550,862,198,671
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.