MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần CNG Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,031,971,121,453 920,651,900,620 992,696,247,472 991,217,318,286
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 380,688,893,800 285,677,776,434 343,602,656,167 334,859,576,843
1. Tiền 28,688,893,800 30,677,776,434 32,602,656,167 29,859,576,843
2. Các khoản tương đương tiền 352,000,000,000 255,000,000,000 311,000,000,000 305,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 94,288,000,000 94,288,000,000 54,288,000,000 59,288,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh 94,288,000,000
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 94,288,000,000 54,288,000,000 59,288,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 471,526,400,236 451,036,503,681 506,966,778,794 515,539,020,167
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 460,196,379,802 435,973,709,097 494,524,823,037 512,026,765,650
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 9,682,039,099 11,687,862,585 10,375,863,477 1,041,369,783
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,647,981,335 3,374,931,999 2,066,092,280 2,470,884,734
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 63,229,390,134 66,888,259,942 73,833,520,649 75,273,016,475
1. Hàng tồn kho 66,342,243,895 70,001,113,703 76,946,374,410 78,385,870,236
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -3,112,853,761 -3,112,853,761 -3,112,853,761 -3,112,853,761
V.Tài sản ngắn hạn khác 22,238,437,283 22,761,360,563 14,005,291,862 6,257,704,801
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 20,486,872,443 15,455,198,525 12,384,523,507 6,257,704,801
2. Thuế GTGT được khấu trừ 225,800,997 282,964,039
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,751,564,840 7,080,361,041 1,337,804,316
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 248,949,394,086 224,071,866,652 195,946,829,451 208,759,946,451
I. Các khoản phải thu dài hạn 168,120,000 168,120,000 168,120,000 304,200,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 168,120,000 168,120,000 168,120,000 304,200,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 213,546,633,690 198,688,728,903 169,113,823,117 163,193,595,692
1. Tài sản cố định hữu hình 176,697,206,115 162,462,117,540 133,510,027,966 128,192,727,860
- Nguyên giá 1,107,930,706,010 1,116,677,728,849 1,115,623,233,627 1,120,781,572,197
- Giá trị hao mòn lũy kế -931,233,499,895 -954,215,611,309 -982,113,205,661 -992,588,844,337
2. Tài sản cố định thuê tài chính 36,849,427,575
- Nguyên giá 45,356,426,700
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,506,999,125
3. Tài sản cố định vô hình 36,226,611,363 35,603,795,151 35,000,867,832
- Nguyên giá 45,356,426,700 45,356,426,700 45,356,426,700
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,129,815,337 -9,752,631,549 -10,355,558,868
III. Bất động sản đầu tư 15,246,918,193 15,090,685,999 11,816,462,411 11,693,421,719
- Nguyên giá 15,623,219,391 15,623,219,391 12,439,333,508 12,439,333,508
- Giá trị hao mòn lũy kế -376,301,198 -532,533,392 -622,871,097 -745,911,789
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2,080,057,545 2,103,853,841 3,908,409,494 18,140,624,668
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2,080,057,545 2,103,853,841 3,908,409,494 18,140,624,668
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 17,907,664,658 8,020,477,909 10,940,014,429 15,428,104,372
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,807,045,341 4,279,606,969 4,948,149,409 4,803,332,414
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 14,100,619,317 3,740,870,940 5,991,865,020 10,624,771,958
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,280,920,515,539 1,144,723,767,272 1,188,643,076,923 1,199,977,264,737
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 704,345,819,196 557,408,042,873 652,814,025,817 637,376,093,420
I. Nợ ngắn hạn 638,153,832,777 514,667,179,754 615,618,162,698 605,791,230,301
1. Phải trả người bán ngắn hạn 556,550,828,231 413,521,350,554 443,175,445,888 440,796,569,305
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 330,048,333 110,002,709
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,008,702,019 1,690,909,567 2,293,165,971 15,768,213,947
4. Phải trả người lao động 18,000,550,008 19,223,851,391 25,011,356,420 32,557,698,865
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 33,784,627,544 51,324,313,913 55,641,482,667 88,152,245,517
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,276,603,123 4,962,684,144 56,205,084,081 2,307,677,705
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 22,500,000,000 22,500,000,000 22,500,000,000 22,500,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,032,521,852 1,114,021,852 10,681,624,962 3,708,824,962
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 66,191,986,419 42,740,863,119 37,195,863,119 31,584,863,119
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 589,157,800 539,157,800 619,157,800 633,157,800
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 47,826,705,319 42,201,705,319 36,576,705,319 30,951,705,319
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 17,776,123,300
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 576,574,696,343 587,315,724,399 535,829,051,106 562,601,171,317
I. Vốn chủ sở hữu 576,574,696,343 587,315,724,399 535,829,051,106 562,601,171,317
1. Vốn góp của chủ sở hữu 270,000,000,000 270,000,000,000 270,000,000,000 350,996,250,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 270,000,000,000 270,000,000,000 350,996,250,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,695,680,000 1,695,680,000 1,695,680,000 1,695,680,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -3,270,000 -3,270,000 -3,270,000 -3,270,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 158,213,436,740 158,213,436,740 202,675,726,456 121,679,476,456
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 9,179,045,649 9,179,045,649
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 137,489,803,954 148,230,832,010 61,460,914,650 88,233,034,861
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 21,763,674,115 128,292,286,376 30,752,237,211 30,752,237,211
- LNST chưa phân phối kỳ này 115,726,129,839 19,938,545,634 30,708,677,439 57,480,797,650
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,280,920,515,539 1,144,723,767,272 1,188,643,076,923 1,199,977,264,737
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.