MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Cảng Chân Mây (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 50,225,279,709 47,174,249,394 63,234,236,069 57,008,739,957
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 50,225,279,709 47,174,249,394 63,234,236,069 57,008,739,957
4. Giá vốn hàng bán 40,802,759,419 37,916,044,081 49,251,445,522 45,165,558,064
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 9,422,520,290 9,258,205,313 13,982,790,547 11,843,181,893
6. Doanh thu hoạt động tài chính 290,073,292 356,194,816 790,742,030 184,586,694
7. Chi phí tài chính 4,764,169,691 5,203,868,420 5,119,603,017 4,588,981,877
- Trong đó: Chi phí lãi vay 4,764,169,691 5,203,868,420 5,104,149,931 4,588,981,877
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 1,399,909,404 712,945,920 561,388,159 304,474,022
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,918,114,960 7,048,876,414 8,813,387,828 7,594,451,654
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} -5,369,600,473 -3,351,290,625 279,153,573 -460,138,966
12. Thu nhập khác 214,860 19,249,405 379,137 1,476,137
13. Chi phí khác 1,845,121 34,378,401
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -1,630,261 19,249,405 -33,999,264 1,476,137
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) -5,371,230,734 -3,332,041,220 245,154,309 -458,662,829
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 8,159,609
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) -5,371,230,734 -3,332,041,220 236,994,700 -458,662,829
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ -5,371,230,734 -3,332,041,220 236,994,700 -458,662,829
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.