MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / CTCP Cảng Chân Mây (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 125,723,596,301 112,643,492,179 108,262,991,182 103,078,033,626
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 54,699,220,264 48,543,990,925 40,405,667,701 31,376,328,527
1. Tiền 16,699,220,264 16,543,990,925 7,405,667,701 11,376,328,527
2. Các khoản tương đương tiền 38,000,000,000 32,000,000,000 33,000,000,000 20,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000 16,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,000,000,000 10,000,000,000 10,000,000,000 16,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 47,510,241,009 42,294,130,763 46,233,865,541 44,942,277,059
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 17,986,258,348 24,148,264,849 24,884,291,859 26,985,283,291
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 17,394,537,075 5,799,552,645 8,412,015,458 5,237,177,123
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 1,500,000,000 1,500,000,000 1,500,000,000 1,500,000,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 13,894,228,145 14,311,141,516 14,902,386,471 14,684,644,892
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,264,782,559 -3,464,828,247 -3,464,828,247 -3,464,828,247
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 3,846,510,522 3,794,233,878 3,898,097,439 3,858,702,263
1. Hàng tồn kho 3,846,510,522 3,794,233,878 3,898,097,439 3,858,702,263
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 9,667,624,506 8,011,136,613 7,725,360,501 6,900,725,777
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 214,702,359 266,120,208 332,939,877 403,980,111
2. Thuế GTGT được khấu trừ 9,331,877,181 7,384,704,970 7,030,103,626 6,162,323,443
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 121,044,966 360,311,435 362,316,998 334,422,223
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 572,022,650,767 577,370,301,238 579,214,140,225 576,557,869,871
I. Các khoản phải thu dài hạn 11,788,000,001 7,456,749,970 6,752,295,425
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 11,788,000,001 7,456,749,970 6,752,295,425
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 556,901,788,508 549,248,112,711 542,676,302,733 534,553,227,959
1. Tài sản cố định hữu hình 556,901,788,508 549,248,112,711 541,029,732,630 532,992,367,115
- Nguyên giá 1,030,314,067,801 1,031,554,808,542 1,032,200,285,701 1,032,434,436,628
- Giá trị hao mòn lũy kế -473,412,279,293 -482,306,695,831 -491,170,553,071 -499,442,069,513
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 1,646,570,103 1,560,860,844
- Nguyên giá 184,609,600 184,609,600 1,898,794,785 1,898,794,785
- Giá trị hao mòn lũy kế -184,609,600 -184,609,600 -252,224,682 -337,933,941
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,138,442,531 8,811,730,881 18,503,136,605 26,082,982,615
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,138,442,531 8,811,730,881 18,503,136,605 26,082,982,615
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 8,982,419,728 7,522,457,645 10,577,950,917 9,169,363,872
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,982,419,728 7,522,457,645 10,577,950,917 9,169,363,872
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 697,746,247,068 690,013,793,417 687,477,131,407 679,635,903,497
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 355,803,113,274 351,393,906,749 348,620,250,039 341,107,706,903
I. Nợ ngắn hạn 91,185,360,451 87,155,153,926 88,296,497,216 87,608,954,080
1. Phải trả người bán ngắn hạn 3,640,973,641 2,529,759,690 7,002,400,803 5,012,348,566
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 174,591,118 251,452,573 300,732,153 216,114,059
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 24,994,437
4. Phải trả người lao động 8,032,628,205 3,085,361,538 3,409,342,935 3,214,114,519
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 3,505,073,415 9,388,183,192 5,708,563,253 5,048,942,437
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 469,004,068 312,669,379 156,334,690
9. Phải trả ngắn hạn khác 53,600,111,430 52,710,415,786 52,866,806,051 52,355,117,167
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 19,196,000,000 15,660,000,000 15,660,000,000 18,570,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,035,982,642 3,035,982,642 3,035,982,642 3,035,982,642
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 264,617,752,823 264,238,752,823 260,323,752,823 253,498,752,823
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 67,872,483,570 67,872,483,570 67,872,483,570 67,872,483,570
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 196,745,269,253 196,366,269,253 192,451,269,253 185,626,269,253
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 341,943,133,794 338,619,886,668 338,856,881,368 338,528,196,594
I. Vốn chủ sở hữu 341,943,133,794 338,619,886,668 338,856,881,368 338,528,196,594
1. Vốn góp của chủ sở hữu 324,054,150,000 324,054,150,000 324,054,150,000 324,054,150,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 324,054,150,000 324,054,150,000 324,054,150,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 27,259,580,782 27,259,580,782 27,259,580,782 27,259,580,782
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -9,370,596,988 -12,693,844,114 -12,456,849,414 -12,785,534,188
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -3,999,366,254 -9,361,802,894 -12,693,844,114 -12,326,871,359
- LNST chưa phân phối kỳ này -5,371,230,734 -3,332,041,220 236,994,700 -458,662,829
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 697,746,247,068 690,013,793,417 687,477,131,407 679,635,903,497
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.