MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thực phẩm Cholimex (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2015 Quý 1-2016 Quý 2- 2016 Quý 3- 2016 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 332,652,332,439 381,101,313,552
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 85,511,516,861 84,066,625,838
1. Tiền 70,710,716,861 69,595,825,838
2. Các khoản tương đương tiền 14,800,800,000 14,470,800,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,455,442,200 1,455,442,200
1. Chứng khoán kinh doanh 8,232,526,618 8,232,526,618
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -6,777,084,418 -6,777,084,418
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 96,553,243,522 133,344,526,785
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 77,238,121,668 111,507,956,077
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 15,445,859,054 15,177,320,169
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 2,556,090,580
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,256,781,474 4,490,678,633
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -387,518,674 -387,518,674
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 144,197,273,706 156,954,548,446
1. Hàng tồn kho 144,197,273,706 156,954,548,446
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 4,934,856,150 5,280,170,283
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 4,934,856,150 5,280,170,283
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 178,307,873,512 208,253,308,556
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,109,748,808
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc 3,109,748,808
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 145,165,729,785 154,695,346,356
1. Tài sản cố định hữu hình 106,887,944,955 116,714,519,598
- Nguyên giá 179,858,631,015 193,081,013,837
- Giá trị hao mòn lũy kế -72,970,686,060 -76,366,494,239
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 38,277,784,830 37,980,826,758
- Nguyên giá 47,103,746,880 47,103,746,880
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,825,962,050 -9,122,920,122
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 25,087,935,009 44,413,407,799
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 25,087,935,009 44,413,407,799
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 8,054,208,718 6,034,805,593
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,054,208,718 6,034,805,593
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 510,960,205,951 589,354,622,108
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 287,173,463,520 346,586,927,721
I. Nợ ngắn hạn 276,707,906,520 317,252,738,333
1. Phải trả người bán ngắn hạn 107,394,825,699 108,852,760,125
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 4,430,003,772 4,049,727,539
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,809,242,744 3,689,033,685
4. Phải trả người lao động 5,140,791,968 6,004,133,498
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 833,823,172 833,823,172
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 29,065,799,079 9,105,897,262
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 125,167,371,710 181,851,314,676
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,866,048,376 2,866,048,376
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 10,465,557,000 29,334,189,388
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 3,109,748,808
5. Phải trả nội bộ dài hạn 2,556,090,580
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 10,465,557,000 23,668,350,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 223,786,742,431 242,767,694,387
I. Vốn chủ sở hữu 223,786,742,431 242,767,694,387
1. Vốn góp của chủ sở hữu 81,000,000,000 81,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 38,500,000,000 38,500,000,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 65,301,597,960 65,301,597,960
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 9,057,344,483 9,057,344,483
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 29,927,799,988 48,908,751,944
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này 29,927,799,988 48,908,751,944
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 510,960,205,951 589,354,622,108
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.