MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 142,900,548,143 125,329,497,259 127,237,674,031 131,698,017,378
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 96,249,148 90,632,088 142,221,773 99,428,916
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 142,804,298,995 125,238,865,171 127,095,452,258 131,598,588,462
4. Giá vốn hàng bán 106,019,986,522 92,188,771,114 90,191,143,723 95,306,586,908
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 36,784,312,473 33,050,094,057 36,904,308,535 36,292,001,554
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,448,439,666 1,628,261,352 2,011,742,890 2,414,812,856
7. Chi phí tài chính 1,388,555,346 962,667,665 939,322,655 1,644,788,192
- Trong đó: Chi phí lãi vay 883,139,359 962,667,665 939,322,655 799,788,192
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 27,734,018,927 29,254,816,673 28,975,809,140 30,219,644,878
9. Chi phí bán hàng 3,404,189,651 2,746,447,479 2,762,327,028 3,675,797,229
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 17,673,709,498 9,023,355,900 15,407,020,113 10,259,346,586
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 43,500,316,571 51,200,701,038 48,783,190,769 53,346,527,281
12. Thu nhập khác 4,324,934,319 68,684,847 75,464,519 103,791,838
13. Chi phí khác 211,229 01 264,210 22,000
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 4,324,723,090 68,684,846 75,200,309 103,769,838
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 47,825,039,661 51,269,385,884 48,858,391,078 53,450,297,119
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 5,092,799,191 4,610,985,441 4,943,284,679 5,065,543,306
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 51,674,437 51,674,438 51,674,437 51,674,438
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 42,680,566,033 46,606,726,005 43,863,431,962 48,333,079,375
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 42,617,527,254 46,527,137,189 43,779,656,895 48,259,539,997
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 63,038,779 79,588,816 83,775,067 73,539,378
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.