MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 132,582,812,646 154,301,269,386 201,213,769,720 197,602,472,548
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 20,023,224,214 25,032,269,664 72,924,107,319 49,432,490,605
1. Tiền 20,023,224,214 10,032,269,664 38,324,107,319 33,232,490,605
2. Các khoản tương đương tiền 15,000,000,000 34,600,000,000 16,200,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 82,500,000,000 82,500,000,000 95,400,000,000 112,600,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 82,500,000,000 82,500,000,000 95,400,000,000 112,600,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 24,556,723,236 39,005,529,061 27,125,838,295 22,984,696,899
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 20,671,496,651 22,493,802,719 22,464,319,341 20,294,498,377
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 3,522,899,477 4,080,762,053 2,817,128,136 909,156,013
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 10,756,049,897 22,724,687,078 12,138,113,607 12,024,765,298
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -11,156,555,592 -11,056,555,592 -11,056,555,592 -11,006,555,592
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 762,832,803 762,832,803 762,832,803 762,832,803
IV. Hàng tồn kho 4,745,539,136 7,142,368,105 4,864,925,597 11,560,651,762
1. Hàng tồn kho 4,745,539,136 7,142,368,105 4,864,925,597 11,560,651,762
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 757,326,060 621,102,556 898,898,509 1,024,633,282
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 609,612,416 555,686,549 856,898,509 982,633,282
2. Thuế GTGT được khấu trừ 23,416,007
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 147,713,644 42,000,000 42,000,000 42,000,000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 2,049,450,418,294 2,070,448,059,768 2,052,945,246,951 2,073,450,515,233
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,310,000,000 1,310,000,000 1,310,000,000 1,310,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 1,310,000,000 1,310,000,000 1,310,000,000 1,310,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 93,090,312,729 90,738,471,948 88,502,980,707 87,811,868,593
1. Tài sản cố định hữu hình 92,794,944,170 90,460,589,324 88,242,584,018 87,568,957,839
- Nguyên giá 210,503,352,976 210,183,352,976 209,856,736,696 211,074,743,497
- Giá trị hao mòn lũy kế -117,708,408,806 -119,722,763,652 -121,614,152,678 -123,505,785,658
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 295,368,559 277,882,624 260,396,689 242,910,754
- Nguyên giá 762,230,000 762,230,000 762,230,000 762,230,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -466,861,441 -484,347,376 -501,833,311 -519,319,246
III. Bất động sản đầu tư 743,353,486,484 733,006,425,613 725,110,619,903 717,247,121,470
- Nguyên giá 1,249,785,015,732 1,249,743,127,212 1,251,020,280,855 1,251,259,382,458
- Giá trị hao mòn lũy kế -506,431,529,248 -516,736,701,599 -525,909,660,952 -534,012,260,988
IV. Tài sản dở dang dài hạn 318,437,928,539 318,819,607,975 319,030,389,231 319,293,097,915
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 318,437,928,539 318,819,607,975 319,030,389,231 319,293,097,915
V. Đầu tư tài chính dài hạn 873,025,669,122 907,290,052,508 900,089,801,196 928,506,050,532
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 847,716,054,014 883,721,945,708 876,521,694,396 904,937,943,732
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 26,166,066,800 23,568,106,800 23,568,106,800 23,568,106,800
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -856,451,692
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 20,233,021,420 19,283,501,724 18,901,455,914 19,282,376,723
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,305,764,174 15,201,221,165 14,870,849,793 15,510,142,790
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 3,927,257,246 4,082,280,559 4,030,606,121 3,772,233,933
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 2,182,033,230,940 2,224,749,329,154 2,254,159,016,671 2,271,052,987,781
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 636,515,151,418 638,434,557,924 654,120,467,191 623,657,963,466
I. Nợ ngắn hạn 45,646,096,610 50,350,980,445 75,574,056,134 51,332,362,202
1. Phải trả người bán ngắn hạn 8,729,925,528 2,097,397,253 2,591,799,296 1,417,378,055
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,179,625,124 2,319,632,361 2,494,518,743 2,132,327,618
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,708,872,332 6,574,865,227 16,272,988,739 21,095,950,266
4. Phải trả người lao động 5,025,365,770 2,097,510,036 6,549,088,383 4,765,301,249
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,279,216,974 4,127,555,337 2,921,071,917 4,088,364,035
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,752,066,276 10,821,269,668 28,385,378,263 2,382,180,587
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 11,660,596,656 11,660,596,656 11,660,596,656 11,660,596,656
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,310,427,950 10,652,153,907 4,698,614,137 3,790,263,736
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 590,869,054,808 588,083,577,479 578,546,411,057 572,325,601,264
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 504,717,455,585 504,458,582,092 499,344,613,349 493,742,570,601
7. Phải trả dài hạn khác 41,385,359,599 41,941,081,039 40,652,785,845 43,121,353,576
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 37,237,567,979 34,322,418,815 31,407,269,651 28,492,120,487
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 7,528,671,645 7,361,495,533 7,141,742,212 6,969,556,600
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,545,518,079,522 1,586,314,771,230 1,600,038,549,480 1,647,395,024,315
I. Vốn chủ sở hữu 1,545,518,079,522 1,586,314,771,230 1,600,038,549,480 1,647,395,024,315
1. Vốn góp của chủ sở hữu 866,000,000,000 866,000,000,000 866,000,000,000 866,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 866,000,000,000 866,000,000,000 866,000,000,000 866,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 174,699,119,956 212,702,300,446 212,702,300,446 212,702,300,446
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 507,472,509,273 510,202,108,530 523,842,111,713 571,142,438,091
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 326,617,720,515 463,674,971,341 433,535,317,630 434,372,717,692
- LNST chưa phân phối kỳ này 180,854,788,758 46,527,137,189 90,306,794,083 136,769,720,399
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát -2,653,549,707 -2,589,637,746 -2,505,862,679 -2,449,714,222
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 2,182,033,230,940 2,224,749,329,154 2,254,159,016,671 2,271,052,987,781
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.