MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Xi măng La Hiên VVMI (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 179,732,653,678 190,762,814,320 188,832,510,655 199,136,634,940
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 102,356,107,880 75,010,951,893 81,775,462,377 102,004,364,922
1. Tiền 7,356,107,880 10,010,951,893 16,775,462,377 21,004,364,922
2. Các khoản tương đương tiền 95,000,000,000 65,000,000,000 65,000,000,000 81,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,000,000,000 40,000,000,000 40,000,000,000 40,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40,000,000,000 40,000,000,000 40,000,000,000 40,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,485,755,107 43,996,727,704 30,003,008,804 26,216,934,487
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 7,825,147,833 31,675,634,693 28,078,875,586 23,781,453,867
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 68,485,940 10,203,140,189 543,594,360
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,749,461,334 2,275,292,822 2,086,897,218 2,054,650,260
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -157,340,000 -157,340,000 -162,764,000 -162,764,000
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 26,786,291,654 31,666,275,420 35,295,706,824 30,021,593,674
1. Hàng tồn kho 26,786,291,654 31,666,275,420 35,295,706,824 30,021,593,674
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 104,499,037 88,859,303 1,758,332,650 893,741,857
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 104,499,037 88,859,303 1,758,332,650 893,741,857
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 139,505,501,797 131,952,925,509 124,911,537,923 123,888,744,046
I. Các khoản phải thu dài hạn 520,666,186 555,066,121 555,066,121 555,066,121
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 520,666,186 555,066,121 555,066,121 555,066,121
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 124,979,915,789 117,360,279,629 111,179,692,236 102,204,974,348
1. Tài sản cố định hữu hình 124,979,915,789 117,360,279,629 111,179,692,236 102,204,974,348
- Nguyên giá 957,681,955,337 957,681,955,337 959,145,870,610 959,145,870,610
- Giá trị hao mòn lũy kế -832,702,039,548 -840,321,675,708 -847,966,178,374 -856,940,896,262
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 1,632,274,438 1,632,274,438 1,632,274,438 1,632,274,438
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,632,274,438 -1,632,274,438 -1,632,274,438 -1,632,274,438
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 251,103,085 769,426,721 162,000,000 162,000,000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 251,103,085 769,426,721 162,000,000 162,000,000
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 13,753,816,737 13,268,153,038 13,014,779,566 20,966,703,577
1. Chi phí trả trước dài hạn 13,753,816,737 13,268,153,038 13,014,779,566 20,966,703,577
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 319,238,155,475 322,715,739,829 313,744,048,578 323,025,378,986
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 115,981,695,814 109,491,466,024 131,230,879,453 131,582,277,864
I. Nợ ngắn hạn 110,461,029,628 103,970,799,838 128,175,813,332 128,527,211,743
1. Phải trả người bán ngắn hạn 50,408,416,887 30,622,289,023 33,048,097,341 54,952,733,962
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 376,221,676 17,095,000 214,472,500 637,363,003
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 7,583,242,590 10,584,318,263 10,522,040,216 11,773,638,026
4. Phải trả người lao động 35,598,463,361 24,291,231,990 27,689,267,706 32,000,304,856
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 825,489,516 3,504,218,463 1,923,728,374 1,657,098,224
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,844,616,611 1,717,816,403 1,938,265,839 1,802,179,061
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 2,500,000,000 2,500,000,000 2,500,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 25,574,201,709 30,209,011,462 6,306,514,717
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 11,324,578,987 7,659,628,987 20,130,929,894 16,897,379,894
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 5,520,666,186 5,520,666,186 3,055,066,121 3,055,066,121
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 5,000,000,000 5,000,000,000 2,500,000,000 2,500,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 520,666,186 520,666,186 555,066,121 555,066,121
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 203,256,459,661 213,224,273,805 182,513,169,125 191,443,101,122
I. Vốn chủ sở hữu 203,256,459,661 213,224,273,805 182,513,169,125 191,443,101,122
1. Vốn góp của chủ sở hữu 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000 120,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 464,476,156 464,476,156 464,476,156 464,476,156
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 41,157,145,436 41,157,145,436 41,157,145,436 41,157,145,436
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 41,634,838,069 51,602,652,213 20,891,547,533 29,821,479,530
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 41,634,838,069
- LNST chưa phân phối kỳ này 41,634,838,069 9,967,814,144 20,891,547,533 29,821,479,530
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 319,238,155,475 322,715,739,829 313,744,048,578 323,025,378,986
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.