MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 7,260,036,329,989 7,673,687,250,790 7,619,984,292,083 7,422,706,387,696
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 287,246,471,579 202,558,402,301 954,633,652,416 307,764,082,518
1. Tiền 196,615,643,821 139,787,023,270 870,248,591,673 245,759,843,065
2. Các khoản tương đương tiền 90,630,827,758 62,771,379,031 84,385,060,743 62,004,239,453
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 628,443,484,003 633,671,518,187 618,171,518,187 1,020,095,549,499
1. Chứng khoán kinh doanh 615,576,040,000 615,576,040,000 615,576,040,000 1,017,000,071,312
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 12,867,444,003 18,095,478,187 2,595,478,187 3,095,478,187
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,617,114,916,938 5,390,538,351,339 5,081,319,706,233 5,452,969,629,087
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 886,397,569,362 682,019,439,987 566,979,698,534 512,767,012,824
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 255,789,661,779 304,184,183,280 310,661,295,783 393,880,359,744
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 2,086,808,712,810 2,677,178,046,271 2,527,679,287,195 2,388,183,000,841
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,559,604,188,150 1,897,283,981,899 1,742,568,306,798 2,224,708,137,755
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -171,485,215,163 -170,127,300,098 -66,568,882,077 -66,568,882,077
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 1,640,844,348,740 1,337,641,175,017 882,797,395,943 576,254,793,760
1. Hàng tồn kho 1,640,844,348,740 1,337,641,175,017 882,797,395,943 576,254,793,760
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 86,387,108,729 109,277,803,946 83,062,019,304 65,622,332,832
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 13,756,027,658 38,334,140,739 38,837,960,073 25,429,900,415
2. Thuế GTGT được khấu trừ 51,871,208,941 50,378,647,915 41,325,796,340 37,701,100,964
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 20,759,872,130 20,565,015,292 2,898,262,891 2,491,331,453
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 21,335,590,555,776 21,332,270,794,778 19,029,219,313,905 18,657,918,360,890
I. Các khoản phải thu dài hạn 5,902,042,802,734 5,843,433,213,334 5,229,990,558,180 5,103,028,459,995
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn 4,898,132,446 4,898,132,446 4,798,132,446
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 3,334,429,786,068 3,161,680,786,068 2,917,896,863,233 2,735,429,168,722
6. Phải thu dài hạn khác 2,562,714,884,220 2,676,854,294,820 2,307,295,562,501 2,367,599,291,273
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 8,524,479,024,229 8,422,798,963,258 6,762,174,598,847 6,717,946,828,841
1. Tài sản cố định hữu hình 1,716,939,201,062 1,697,346,619,619 25,841,275,696 26,813,234,365
- Nguyên giá 2,597,790,778,682 2,599,626,985,914 106,482,123,645 109,478,886,015
- Giá trị hao mòn lũy kế -880,851,577,620 -902,280,366,295 -80,640,847,949 -82,665,651,650
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 6,807,539,823,167 6,725,452,343,639 6,736,333,323,151 6,691,133,594,476
- Nguyên giá 9,846,668,640,425 9,853,098,494,045 9,965,587,385,650 9,982,014,224,399
- Giá trị hao mòn lũy kế -3,039,128,817,258 -3,127,646,150,406 -3,229,254,062,499 -3,290,880,629,923
III. Bất động sản đầu tư 911,748,395,859 965,164,048,225 958,308,169,040 951,156,408,559
- Nguyên giá 944,413,549,201 1,005,927,788,154 1,007,214,059,756 1,008,224,420,710
- Giá trị hao mòn lũy kế -32,665,153,342 -40,763,739,929 -48,905,890,716 -57,068,012,151
IV. Tài sản dở dang dài hạn 535,774,434,956 547,260,457,890 524,833,847,265 526,146,149,428
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 535,774,434,956 547,260,457,890 524,833,847,265 526,146,149,428
V. Đầu tư tài chính dài hạn 2,423,896,425,873 2,447,453,109,443 2,550,767,584,708 2,325,359,783,462
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,866,539,850,873 1,890,096,534,443 1,704,159,879,688 1,735,028,078,442
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 407,045,005,000 407,045,005,000 697,073,568,220 362,020,135,020
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -22,688,430,000 -22,688,430,000 -23,465,863,200 -22,688,430,000
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 173,000,000,000 173,000,000,000 173,000,000,000 251,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 3,037,649,472,125 3,106,161,002,628 3,003,144,555,865 3,034,280,730,605
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,881,088,986,186 2,013,586,969,000 2,077,153,361,520 2,162,373,807,541
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 276,004,291,850 268,964,320,086 260,723,313,676 252,886,312,693
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 9,582,666,912 10,104,304,907
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 870,973,527,177 813,505,408,635 665,267,880,669 619,020,610,371
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 28,595,626,885,765 29,005,958,045,568 26,649,203,605,988 26,080,624,748,586
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 20,264,634,345,811 20,666,513,594,480 18,542,369,217,297 18,022,614,062,118
I. Nợ ngắn hạn 9,569,961,086,865 10,618,350,149,172 9,307,027,314,982 8,112,402,661,181
1. Phải trả người bán ngắn hạn 472,476,325,600 329,884,910,920 281,939,013,426 230,847,011,461
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,523,501,438,503 1,435,372,139,128 673,922,064,098 458,352,667,785
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 119,940,582,486 164,129,199,028 155,963,531,355 111,740,685,564
4. Phải trả người lao động 41,747,613,572 19,757,414,445 22,000,415,979 16,802,889,150
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 142,799,027,392 111,968,833,258 73,350,210,388 109,108,074,895
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 322,363,116 467,569,696 547,796,969 465,792,535
9. Phải trả ngắn hạn khác 2,097,195,450,686 2,092,862,069,840 2,020,250,154,034 2,039,731,008,369
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 5,166,411,914,093 6,460,085,185,440 6,039,435,889,081 5,106,593,391,470
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,566,371,417 3,822,827,417 39,618,239,652 38,761,139,952
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 10,694,673,258,946 10,048,163,445,308 9,235,341,902,315 9,910,211,400,937
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 3,225,269,386 3,211,775,664 18,038,715,660 17,656,313,168
7. Phải trả dài hạn khác 1,186,521,839,031 1,171,197,420,216 2,029,141,497,786 2,032,171,909,876
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 9,415,873,137,438 8,772,423,318,179 7,112,341,606,528 7,791,087,265,568
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 89,053,013,091 101,330,931,249 73,032,379,289 65,057,972,490
12. Dự phòng phải trả dài hạn 2,787,703,052 4,237,939,835
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 8,330,992,539,954 8,339,444,451,088 8,106,834,388,691 8,058,010,686,468
I. Vốn chủ sở hữu 8,330,992,539,954 8,339,444,451,088 8,106,834,388,691 8,058,010,686,468
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,840,195,130,000 2,840,195,130,000 2,840,195,130,000 2,840,195,130,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,840,195,130,000 2,840,195,130,000 2,840,195,130,000 2,840,195,130,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 560,590,824,176 560,590,824,176 387,336,668,802 387,336,668,802
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 6,696,158,388 6,660,084,447 6,660,084,447 6,660,084,447
5. Cổ phiếu quỹ -737,021,149,571 -737,021,149,571
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 265,011,502,087 265,047,576,028 300,071,938,881 300,071,938,881
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2,493,374,324,089 2,456,044,533,668 2,419,425,294,057 2,441,488,987,442
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1,834,500,314,924 2,448,918,794,050 2,375,964,493,596 2,376,759,515,846
- LNST chưa phân phối kỳ này 658,874,009,165 7,125,739,618 43,460,800,461 64,729,471,596
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 2,902,145,750,785 2,947,927,452,340 2,153,145,272,504 2,082,257,876,896
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 28,595,626,885,765 29,005,958,045,568 26,649,203,605,988 26,080,624,748,586
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.