MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần HTC Holding (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 10,486,596,443 26,773,319,684 9,271,555,292 26,660,589,603
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 309,801,432 6,845,844,673 8,102,788,892 11,277,380,362
1. Tiền 309,801,432 6,845,844,673 8,102,788,892 11,277,380,362
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 10,170,908,611 7,611,588,611 1,156,580,000 1,997,580,000
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 369,500,000 6,177,880,000 1,155,880,000 1,155,880,000
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 8,415,500,000 47,800,000 700,000 275,700,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,385,908,611 1,385,908,611 566,000,000
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 12,310,000,000 13,270,000,000
1. Hàng tồn kho 12,310,000,000 13,270,000,000
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 5,886,400 5,886,400 12,186,400 115,629,241
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,886,400 89,715,780
2. Thuế GTGT được khấu trừ 5,886,400 12,186,400 25,913,461
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 64,600,000,000 64,600,000,000 64,600,000,000 64,600,000,000
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định
1. Tài sản cố định hữu hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 64,600,000,000 64,600,000,000 64,600,000,000 64,600,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 64,600,000,000 64,600,000,000 64,600,000,000 64,600,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 75,086,596,443 91,373,319,684 73,871,555,292 91,260,589,603
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 7,630,805,422 23,926,126,761 6,438,356,160 23,797,003,854
I. Nợ ngắn hạn 7,630,805,422 23,926,126,761 6,438,356,160 23,673,298,122
1. Phải trả người bán ngắn hạn 22,899,900,000 5,552,900,000 5,561,175,000
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 6,916,320,000 54,805,814
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 163,117,921 369,859,260 334,088,659 108,276,872
4. Phải trả người lao động 105,000,000 210,000,000 105,000,000 105,000,000
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 761,470,976
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 16,636,201,959
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 446,367,501 446,367,501 446,367,501 446,367,501
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 123,705,732
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn 123,705,732
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 67,455,791,021 67,447,192,923 67,433,199,132 67,463,585,749
I. Vốn chủ sở hữu 67,455,791,021 67,447,192,923 67,433,199,132 67,463,585,749
1. Vốn góp của chủ sở hữu 60,500,000,000 60,500,000,000 60,500,000,000 60,500,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 60,500,000,000 60,500,000,000 55,000,000,000 60,500,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi 5,500,000,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 446,367,502 446,367,502 446,367,502 446,367,502
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 6,509,423,519 6,500,825,421 6,486,831,630 6,517,218,247
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 5,289,543,642 6,282,310,828 6,282,310,828 6,282,310,828
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,219,879,877 218,514,593 204,520,802 234,907,419
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 75,086,596,443 91,373,319,684 73,871,555,292 91,260,589,603
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.