MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Chương Dương (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 430,287,690,995 256,539,562,468 329,607,359,887 312,335,089,810
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 136,500
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 430,287,690,995 256,539,425,968 329,607,359,887 312,335,089,810
4. Giá vốn hàng bán 410,261,383,820 236,384,193,174 305,796,027,885 287,592,722,415
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 20,026,307,175 20,155,232,794 23,811,332,002 24,742,367,395
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,428,750,342 940,520,115 4,641,701,610 3,046,170,785
7. Chi phí tài chính 11,397,669,635 8,583,407,387 15,821,430,403 13,113,376,797
- Trong đó: Chi phí lãi vay 9,858,924,873 8,404,547,840 15,533,329,950 11,568,820,454
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 520,170,618 673,074,689 448,799,055 382,279,861
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,186,087,604 9,905,602,676 11,441,638,354 7,836,527,969
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 1,351,129,660 1,933,668,157 741,165,800 6,456,353,553
12. Thu nhập khác 8,447,080,765 1,442,607,622 1,020,398,637 131,154,695
13. Chi phí khác 301,394,344 -77,107,159 130,554,545 42,980,134
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 8,145,686,421 1,519,714,781 889,844,092 88,174,561
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 9,496,816,081 3,453,382,938 1,631,009,892 6,544,528,114
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2,038,545,330 1,166,031,043 1,085,209,687 1,768,232,255
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,084,958 -187,504,631 -187,504,631 -187,504,631
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 7,462,355,709 2,474,856,526 733,304,836 4,963,800,490
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 6,406,426,459 1,868,607,050 389,711,502 4,191,191,472
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát 1,055,929,250 606,249,476 343,593,334 772,609,018
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 291 85 18 191
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*) 291 85 18 191
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.