MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 1,088,988,631,820 1,132,128,752,782 910,813,170,071 950,351,339,323
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8,314,199,418 6,952,914,915 3,932,180,540 3,143,589,002
1. Tiền 8,314,199,418 6,952,914,915 3,932,180,540 3,143,589,002
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 796,380,349,241 839,566,285,345 624,143,387,306 674,144,418,481
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 279,626,077,680 268,376,245,793 109,295,826,824 122,690,614,559
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 370,166,784,607 364,905,920,858 371,625,686,864 366,636,588,588
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 65,786,800,000 65,786,800,000 42,986,800,000 43,006,800,000
6. Phải thu ngắn hạn khác 80,800,686,954 140,497,318,694 100,235,073,618 141,810,415,334
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 284,294,083,161 285,508,370,064 282,737,602,225 273,063,331,840
1. Hàng tồn kho 284,294,083,161 285,508,370,064 282,737,602,225 273,063,331,840
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 101,182,458
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 101,182,458
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 271,562,056,731 204,361,268,367 204,455,398,978 183,248,942,339
I. Các khoản phải thu dài hạn 120,121,520,209 62,151,160,209 62,143,290,209 62,750,531,709
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 93,660,209 93,660,209 85,790,209 85,790,209
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 120,027,860,000 62,057,500,000 62,057,500,000 62,664,741,500
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 13,959,393,917 14,023,920,100 9,637,970,219 9,105,150,306
1. Tài sản cố định hữu hình 8,611,515,073 8,676,041,256 7,290,091,375 6,757,271,462
- Nguyên giá 17,371,266,712 17,699,013,801 16,261,573,123 15,933,826,034
- Giá trị hao mòn lũy kế -8,759,751,639 -9,022,972,545 -8,971,481,748 -9,176,554,572
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 5,347,878,844 5,347,878,844 2,347,878,844 2,347,878,844
- Nguyên giá 5,403,925,844 5,403,925,844 2,403,925,844 2,403,925,844
- Giá trị hao mòn lũy kế -56,047,000 -56,047,000 -56,047,000 -56,047,000
III. Bất động sản đầu tư 30,004,242,371 29,648,834,948 31,375,712,013 30,993,174,564
- Nguyên giá 40,201,580,728 40,201,580,728 42,299,248,586 42,299,248,586
- Giá trị hao mòn lũy kế -10,197,338,357 -10,552,745,780 -10,923,536,573 -11,306,074,022
IV. Tài sản dở dang dài hạn 101,555,084,112 94,765,467,038 94,267,283,096 76,997,104,261
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 101,555,084,112 94,765,467,038 94,267,283,096 76,997,104,261
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn 720,000,000 720,000,000 610,000,000 610,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 720,000,000 720,000,000 610,000,000 610,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 5,201,816,122 3,051,886,072 6,421,143,441 2,792,981,499
1. Chi phí trả trước dài hạn 5,201,816,122 3,051,886,072 6,421,143,441 2,792,981,499
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,360,550,688,551 1,336,490,021,149 1,115,268,569,049 1,133,600,281,662
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 720,687,252,874 685,388,217,104 458,875,443,098 456,078,764,039
I. Nợ ngắn hạn 514,299,713,566 490,280,611,695 277,781,192,363 270,946,142,630
1. Phải trả người bán ngắn hạn 53,067,064,949 45,519,883,467 5,630,638,919 1,564,527,058
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 124,646,855,410 100,781,678,810 82,641,940,410 90,070,775,410
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 34,880,672,263 35,201,414,306 33,214,334,872 35,908,963,088
4. Phải trả người lao động 2,173,974,000 846,019,500 801,797,000 679,881,100
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 893,834,434 2,420,587,316 538,773,717
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 57,273,230,903 67,436,611,337 31,989,091,379 28,263,779,083
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 214,029,008,606 213,209,491,847 91,301,100,945 81,790,142,578
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 27,335,073,001 27,285,512,428 29,781,701,522 32,129,300,596
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 206,387,539,308 195,107,605,409 181,094,250,735 185,132,621,409
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 202,264,808,126 188,003,702,126 173,990,347,452 178,028,718,126
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 4,122,731,182 7,103,903,283 7,103,903,283 7,103,903,283
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 639,863,435,677 651,101,804,045 656,393,125,951 677,521,517,623
I. Vốn chủ sở hữu 639,863,435,677 651,101,804,045 656,393,125,951 677,521,517,623
1. Vốn góp của chủ sở hữu 531,995,790,000 531,995,790,000 531,995,790,000 531,995,790,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 531,995,790,000 531,995,790,000 531,995,790,000 531,995,790,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 38,047,965,906 38,048,406,333 40,544,595,427 42,892,194,502
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 67,316,627,056 78,647,976,936 83,852,740,524 102,633,533,121
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 22,488,038,811 22,580,421,536 63,883,227,772 63,883,227,772
- LNST chưa phân phối kỳ này 44,828,588,245 56,067,555,400 19,969,512,752 38,750,305,349
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 2,503,052,715 2,409,630,776
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,360,550,688,551 1,336,490,021,149 1,115,268,569,049 1,133,600,281,662
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.