MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / CTCP Tổng Công ty Truyền hình Cáp Việt Nam (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 988,253,558,958 1,093,458,694,873 1,129,272,610,322 1,110,173,514,187
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 72,628,120,728 40,659,228,537 39,266,842,925 32,170,740,925
1. Tiền 46,761,120,728 28,292,228,537 27,379,842,925 32,170,740,925
2. Các khoản tương đương tiền 25,867,000,000 12,367,000,000 11,887,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 57,430,000,000 70,530,000,000 73,500,000,000 61,777,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 57,430,000,000 70,530,000,000 73,500,000,000 61,777,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 678,728,554,218 725,670,771,375 749,823,651,882 774,556,113,719
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 533,110,419,366 571,610,841,348 567,010,201,558 571,285,185,687
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 16,041,081,669 22,390,978,116 22,921,973,056 16,294,976,564
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 188,506,361,622 190,391,213,343 230,415,923,832 291,486,020,343
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -58,929,308,439 -58,722,261,432 -70,524,446,564 -104,510,068,875
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 126,526,589,008 136,057,101,551 163,158,991,058 171,730,476,016
1. Hàng tồn kho 126,526,589,008 136,057,101,551 163,158,991,058 171,730,476,016
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 52,940,295,004 120,541,593,410 103,523,124,457 69,939,183,527
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 49,096,962,931 117,910,293,775 99,477,317,505 65,221,686,010
2. Thuế GTGT được khấu trừ 3,841,541,451 2,631,299,635 3,831,944,352 4,565,462,895
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 1,790,622 213,862,600 152,034,622
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 925,138,446,999 895,991,175,403 865,297,075,386 817,127,634,057
I. Các khoản phải thu dài hạn 91,325,785,454 88,680,785,454 83,940,785,454 84,107,414,130
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 18,000,000,000 15,750,000,000 13,500,000,000 13,500,000,000
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 73,325,785,454 72,930,785,454 70,440,785,454 70,607,414,130
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 555,780,339,874 528,240,108,789 517,431,993,701 495,107,942,281
1. Tài sản cố định hữu hình 502,648,518,402 478,777,454,316 471,529,895,901 453,450,771,279
- Nguyên giá 3,068,324,214,267 3,078,503,048,487 3,105,055,185,042 3,120,934,210,170
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,565,675,695,865 -2,599,725,594,171 -2,633,525,289,141 -2,667,483,438,891
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 53,131,821,472 49,462,654,473 45,902,097,800 41,657,171,002
- Nguyên giá 161,797,144,716 163,089,785,716 164,699,281,716 165,749,281,716
- Giá trị hao mòn lũy kế -108,665,323,244 -113,627,131,243 -118,797,183,916 -124,092,110,714
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 35,520,343,900 32,142,646,903 30,788,982,530 29,872,875,334
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 35,520,343,900 32,142,646,903 30,788,982,530 29,872,875,334
V. Đầu tư tài chính dài hạn 29,339,484,168 27,825,553,486 27,783,194,576 29,162,407,522
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 29,339,484,168 27,825,553,486 27,783,194,576 29,162,407,522
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 213,172,493,603 219,102,080,771 205,352,119,125 178,876,994,790
1. Chi phí trả trước dài hạn 205,534,688,943 214,436,993,283 203,644,246,211 178,127,629,198
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1,034,020,909 891,496,771 764,475,233 749,365,592
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 6,603,783,751 3,773,590,717 943,397,681
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,913,392,005,957 1,989,449,870,276 1,994,569,685,708 1,927,301,148,244
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,252,129,288,251 1,352,135,349,524 1,362,635,658,481 1,366,917,653,990
I. Nợ ngắn hạn 1,156,627,054,265 1,255,376,268,151 1,273,826,188,191 1,284,234,573,822
1. Phải trả người bán ngắn hạn 537,463,143,337 502,428,707,981 617,673,070,518 606,339,898,979
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 226,917,556,438 257,443,506,713 234,148,362,324 206,430,716,272
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 14,424,554,282 15,901,547,922 18,902,726,852 27,207,012,926
4. Phải trả người lao động 29,139,844,317 15,505,801,278 15,054,076,698 11,309,748,716
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 58,412,564,559 69,402,729,850 65,392,575,212 79,700,137,578
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 9,454,794,521
9. Phải trả ngắn hạn khác 113,734,254,380 135,342,989,944 144,536,799,385 171,852,827,763
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 141,487,288,743 207,451,100,699 130,040,684,275 128,892,556,065
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 35,047,848,209 51,899,883,764 48,077,892,927 43,046,881,002
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 95,502,233,986 96,759,081,373 88,809,470,290 82,683,080,168
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 5,894,255,571 3,121,175,632 1,852,643,293 2,456,226,666
3. Chi phí phải trả dài hạn 374,111,231
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 20,401,466,529 20,407,466,529 20,402,466,529 20,382,732,730
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 40,894,204,713 44,651,265,276 37,933,070,212 31,214,596,992
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 25,753,397,342 26,471,888,336 26,514,004,656 26,522,238,180
12. Dự phòng phải trả dài hạn 2,184,798,600 2,107,285,600 2,107,285,600 2,107,285,600
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 661,262,717,706 637,314,520,752 631,934,027,227 560,383,494,254
I. Vốn chủ sở hữu 661,262,717,706 637,314,520,752 631,934,027,227 560,383,494,254
1. Vốn góp của chủ sở hữu 457,458,760,000 457,458,760,000 457,458,760,000 457,458,760,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 457,458,760,000 457,458,760,000 457,458,760,000 457,458,760,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 32,130,000,000 32,130,000,000 32,130,000,000 32,130,000,000
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 9,112,654,812 58,792,730,421 58,792,730,421 50,581,421,400
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 98,412,361,264 28,992,742,132 27,976,988,224 -28,685,037,538
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 40,463,794,797 24,668,971,997 24,632,761,997 -13,978,311,823
- LNST chưa phân phối kỳ này 57,948,566,467 4,323,770,135 3,344,226,227 -14,706,725,715
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 64,148,941,630 59,940,288,199 55,575,548,582 48,898,350,392
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,913,392,005,957 1,989,449,870,276 1,994,569,685,708 1,927,301,148,244
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.