MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần VICEM Bao bì Hải Phòng (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 110,432,260,122 111,559,860,413 101,578,476,324 108,594,582,656
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 6,653,296,659 6,457,478,006 5,490,109,551 7,534,962,169
1. Tiền 5,653,296,659 5,457,478,006 5,490,109,551 7,534,962,169
2. Các khoản tương đương tiền 1,000,000,000 1,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 82,193,135,577 81,740,753,362 77,833,646,959 74,962,488,918
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 80,565,559,521 81,310,200,853 76,363,656,211 73,082,829,052
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 107,190,000 40,000,000 33,539,500 87,790,500
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,520,386,056 390,552,509 1,436,451,248 1,791,869,366
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 21,437,160,841 23,261,936,591 18,233,510,845 25,259,664,830
1. Hàng tồn kho 21,744,890,189 23,535,220,620 18,506,794,874 25,506,479,901
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -307,729,348 -273,284,029 -273,284,029 -246,815,071
V.Tài sản ngắn hạn khác 148,667,045 99,692,454 21,208,969 837,466,739
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 148,667,045 99,692,454 21,208,969 13,255,606
2. Thuế GTGT được khấu trừ 818,310,184
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 5,900,949
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 4,400,343,604 4,072,880,116 3,805,179,486 5,303,708,515
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 4,356,593,604 4,047,880,116 3,798,929,486 4,050,514,759
1. Tài sản cố định hữu hình 4,356,593,604 4,047,880,116 3,798,929,486 4,050,514,759
- Nguyên giá 96,348,485,272 96,348,485,272 96,139,485,272 96,709,280,642
- Giá trị hao mòn lũy kế -91,991,891,668 -92,300,605,156 -92,340,555,786 -92,658,765,883
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá 264,450,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -264,450,000
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 264,450,000 264,450,000 264,450,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -264,450,000 -264,450,000 -264,450,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 43,750,000 25,000,000 6,250,000 1,253,193,756
1. Chi phí trả trước dài hạn 43,750,000 25,000,000 6,250,000 1,253,193,756
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 114,832,603,726 115,632,740,529 105,383,655,810 113,898,291,171
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 58,785,489,261 60,644,907,503 49,925,066,065 58,614,438,016
I. Nợ ngắn hạn 58,785,489,261 60,644,907,503 49,925,066,065 58,614,438,016
1. Phải trả người bán ngắn hạn 48,480,595,786 50,987,788,964 35,079,152,950 9,253,000,000
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 44,074,638 49,074,638 123,753,210 40,479,241,705
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,734,147,130 513,199,127 2,010,969,781 31,720,884
4. Phải trả người lao động 2,698,794,081 3,828,139,942 7,038,414,489 138,363,782
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 421,511,264 941,430,000 7,596,804,440
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn 324,397,494
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,153,992,268 1,356,913,633
9. Phải trả ngắn hạn khác 674,326,960 1,770,592,513 1,605,918,513
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 3,927,200,000 1,166,300,300 3,000,000,000 693,655,316
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 72,358,398 551,387,122 125,427,122 97,254,395
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 56,047,114,465 54,987,833,026 55,458,589,745 55,283,853,155
I. Vốn chủ sở hữu 56,047,114,465 54,987,833,026 55,458,589,745 55,283,853,155
1. Vốn góp của chủ sở hữu 30,120,400,000 30,120,400,000 30,120,400,000 30,120,400,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 30,120,400,000 30,120,400,000 30,120,400,000 30,120,400,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 63,200,000 63,200,000 63,200,000 63,200,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu 3,004,189,037 3,004,189,037 3,004,189,037 3,004,189,037
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 18,892,889,570 18,892,889,570 18,892,889,570 18,892,889,570
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 2,017,704,320 2,017,704,320 2,017,704,320 2,017,704,320
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,948,731,538 889,450,099 1,360,206,818 1,185,470,228
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,948,731,538 889,450,099 1,360,206,818 1,185,470,228
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 114,832,603,726 115,632,740,529 105,383,655,810 113,898,291,171
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.