MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / CTCP Khoa học Công nghệ Việt Nam (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2016 Quý 4-2016 Quý 1-2017 Quý 2- 2017 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 543,245,677,532
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 10,763,131,112
1. Tiền 10,763,131,112
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 474,077,141,386
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 33,981,863,172
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 418,950,351,913
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 17,835,085,397
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,993,136,036
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý -1,683,295,132
IV. Hàng tồn kho 51,170,250,989
1. Hàng tồn kho 51,589,090,258
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -418,839,269
V.Tài sản ngắn hạn khác 7,235,154,045
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 975,256,012
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 26,037,275
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 6,233,860,758
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 1,013,106,642,361
I. Các khoản phải thu dài hạn -709,397,267
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 212,006,111
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -921,403,378
II.Tài sản cố định 35,907,995,410
1. Tài sản cố định hữu hình 19,004,795,410
- Nguyên giá 111,483,490,285
- Giá trị hao mòn lũy kế -92,478,694,875
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 16,903,200,000
- Nguyên giá 17,020,215,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -117,015,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 956,687,091,466
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 956,687,091,466
V. Đầu tư tài chính dài hạn 19,451,354,794
1. Đầu tư vào công ty con 11,454,854,794
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 7,996,500,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 1,769,597,958
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,749,812,367
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 19,785,591
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,556,352,319,893
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 196,955,814,401
I. Nợ ngắn hạn 196,639,139,401
1. Phải trả người bán ngắn hạn
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 76,759,540,118
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 35,075,040,921
4. Phải trả người lao động 6,715,395,086
5. Chi phí phải trả ngắn hạn -1,647,260,007
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn 49,670,860,548
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 127,838,182
9. Phải trả ngắn hạn khác
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 6,450,214,100
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 23,487,510,453
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 316,675,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 316,675,000
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,359,396,505,492
I. Vốn chủ sở hữu 1,359,396,505,492
1. Vốn góp của chủ sở hữu 41,449,435,281
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 43,699,495,426
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB 1,274,247,574,785
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,556,352,319,893
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.