MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 217,726,100,548 216,159,888,981 253,658,946,369 252,517,114,536
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,960,526,725 655,517,968 2,747,933,758 6,429,430,448
1. Tiền 1,960,526,725 655,517,968 2,747,933,758 6,429,430,448
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 163,524,458,904 159,864,986,849 183,520,527,945 181,880,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 163,524,458,904 159,864,986,849 183,520,527,945 181,880,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,238,709,326 52,311,202,158 64,490,203,126 60,771,155,649
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 5,393,491,202 5,114,708,331 5,189,487,758 8,330,331,661
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 46,249,949,355 43,300,089,778 53,916,602,409 42,080,408,294
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 5,260,224,753 8,561,360,033 10,049,068,943 15,025,371,678
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -4,664,955,984 -4,664,955,984 -4,664,955,984 -4,664,955,984
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 30,871,278 90,052,738 175,314,857
1. Hàng tồn kho 30,871,278 90,052,738 175,314,857
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 2,405,593 3,297,310,728 2,810,228,802 3,261,213,582
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2,405,593 175,785,635 160,714,704 101,781,797
2. Thuế GTGT được khấu trừ 3,121,525,093 2,649,514,098 3,159,431,785
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 531,346,090,959 587,949,512,738 662,975,390,859 798,012,382,219
I. Các khoản phải thu dài hạn 10,724,500,000 10,724,500,000 10,724,500,000 10,724,500,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 10,724,500,000 10,724,500,000 10,724,500,000 10,724,500,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 74,351,040 72,408,064 70,465,132
1. Tài sản cố định hữu hình 74,351,040 72,408,064 70,465,132
- Nguyên giá 750,377,278 750,377,278 750,377,278 750,377,278
- Giá trị hao mòn lũy kế -676,026,238 -677,969,214 -679,912,146 -750,377,278
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 506,275,003,731 562,385,617,098 636,882,557,043 753,110,885,201
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 506,275,003,731 562,385,617,098 636,882,557,043 753,110,885,201
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 14,272,236,188 14,766,987,576 15,297,868,684 34,176,997,018
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,272,236,188 14,766,987,576 15,297,868,684 34,176,997,018
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 749,072,191,507 804,109,401,719 916,634,337,228 1,050,529,496,755
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 472,980,732,021 527,945,040,270 640,596,706,918 774,105,746,394
I. Nợ ngắn hạn 307,534,471,020 345,112,516,410 475,896,706,918 594,618,265,321
1. Phải trả người bán ngắn hạn 27,965,769,761 16,669,567,542 17,653,993,270 25,816,858,984
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 51,765,603 51,765,603 51,765,603 51,765,603
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,457,589,705 633,118,869 1,500,542,383 2,405,421,657
4. Phải trả người lao động
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,063,044,658 9,120,588,494 11,222,227,261 13,346,960,960
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 264,578,127,699 313,676,078,787 395,379,256,970 518,345,469,082
9. Phải trả ngắn hạn khác 4,418,173,594 4,961,397,115 50,088,921,431 34,651,789,035
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 165,446,261,001 182,832,523,860 164,700,000,000 179,487,481,073
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 165,446,261,001 182,832,523,860 164,700,000,000 179,487,481,073
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 276,091,459,486 276,164,361,449 276,037,630,310 276,423,750,361
I. Vốn chủ sở hữu 276,091,459,486 276,164,361,449 276,037,630,310 276,423,750,361
1. Vốn góp của chủ sở hữu 250,000,000,000 250,000,000,000 250,000,000,000 250,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 250,000,000,000 250,000,000,000 250,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,115,775,000 4,115,775,000 4,115,775,000 4,115,775,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,028,775,960 4,028,775,960 4,028,775,960 4,028,775,960
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 17,946,908,526 18,019,810,489 17,893,079,350 18,279,199,401
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 16,190,924,492 18,019,810,489
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,755,984,034 17,893,079,350
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 749,072,191,507 804,109,401,719 916,634,337,228 1,050,529,496,755
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.