MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 4,868,201,238,605 4,305,588,627,791 5,056,360,702,414 5,420,707,235,755
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 519,934,563,320 669,911,919,359 696,370,770,229 479,902,447,294
1. Tiền 346,474,563,320 301,911,919,359 308,885,770,229 327,384,488,390
2. Các khoản tương đương tiền 173,460,000,000 368,000,000,000 387,485,000,000 152,517,958,904
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 2,964,442,500,000 2,284,224,696,800 2,924,212,600,910 3,494,947,600,910
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 2,964,442,500,000 2,284,224,696,800 2,924,212,600,910 3,494,947,600,910
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 459,144,047,244 509,383,865,586 582,404,717,111 628,161,023,477
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 316,219,648,970 318,369,335,070 326,009,010,064 334,492,888,444
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 71,056,556,637 72,307,514,739 67,569,225,155 62,681,471,041
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 96,965,990,017 143,805,164,157 213,906,694,272 256,341,592,722
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,098,148,380 -25,098,148,380 -25,080,212,380 -25,354,928,730
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 722,594,487,553 670,628,718,497 725,209,606,375 721,959,182,009
1. Hàng tồn kho 742,084,016,435 690,080,692,378 744,453,057,366 741,122,181,896
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -19,489,528,882 -19,451,973,881 -19,243,450,991 -19,162,999,887
V.Tài sản ngắn hạn khác 202,085,640,488 171,439,427,549 128,163,007,789 95,736,982,065
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 26,834,215,389 21,382,088,028 15,719,345,714 16,121,146,868
2. Thuế GTGT được khấu trừ 32,478,502,928 282,903,619 104,362,213
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 142,772,922,171 149,774,435,902 112,443,662,075 79,511,472,984
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 2,388,053,949,344 2,276,205,471,526 2,225,998,918,838 2,139,054,837,125
I. Các khoản phải thu dài hạn 130,000,000 130,000,000 130,000,000 130,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 130,000,000 130,000,000 130,000,000 130,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 1,838,489,757,013 1,740,047,770,595 1,644,297,775,536 1,554,162,382,447
1. Tài sản cố định hữu hình 1,755,089,394,898 1,660,146,067,693 1,567,874,133,639 1,477,873,060,546
- Nguyên giá 9,382,940,192,972 9,384,941,302,511 9,392,169,424,314 9,401,144,626,913
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,627,850,798,074 -7,724,795,234,818 -7,824,295,290,675 -7,923,271,566,367
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 83,400,362,115 79,901,702,902 76,423,641,897 76,289,321,901
- Nguyên giá 157,452,929,752 157,452,929,752 157,452,929,752 160,941,473,652
- Giá trị hao mòn lũy kế -74,052,567,637 -77,551,226,850 -81,029,287,855 -84,652,151,751
III. Bất động sản đầu tư 4,237,907,336 4,031,705,996 4,247,444,050 4,019,788,165
- Nguyên giá 11,989,152,837 11,989,152,837 12,418,243,746 12,418,243,746
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,751,245,501 -7,957,446,841 -8,170,799,696 -8,398,455,581
IV. Tài sản dở dang dài hạn 15,259,432,815 18,155,264,399 39,318,535,524 47,125,568,111
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 15,259,432,815 18,155,264,399 39,318,535,524 47,125,568,111
V. Đầu tư tài chính dài hạn 316,550,473,711 316,346,060,848 313,963,913,873 320,406,412,509
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 225,023,209,474 225,152,558,914 222,770,411,939 229,212,910,575
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 43,750,000,000 43,750,000,000 43,750,000,000 43,750,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -2,222,735,763 -2,556,498,066 -2,556,498,066 -2,556,498,066
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000 50,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 213,386,378,469 197,494,669,688 224,041,249,855 213,210,685,893
1. Chi phí trả trước dài hạn 206,005,314,998 191,776,099,724 221,317,104,132 207,186,721,172
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 5,602,957,950 4,272,267,839 1,344,193,598 2,504,074,150
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 1,778,105,521 1,446,302,125 1,379,952,125 3,519,890,571
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 7,256,255,187,949 6,581,794,099,317 7,282,359,621,252 7,559,762,072,880
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 1,927,157,622,701 1,280,752,566,814 1,837,269,276,360 2,017,336,388,414
I. Nợ ngắn hạn 1,814,341,051,591 1,166,697,421,913 1,718,370,307,668 1,900,328,951,931
1. Phải trả người bán ngắn hạn 563,699,835,333 293,358,736,844 388,672,918,726 417,873,826,354
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 36,520,327,460 14,865,883,628 19,940,979,046 16,537,345,599
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 440,440,869,125 235,175,187,551 544,596,298,586 549,734,295,697
4. Phải trả người lao động 182,383,794,138 75,487,947,181 117,688,935,045 135,534,849,782
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 141,884,590,549 167,688,544,408 213,244,642,573 389,912,195,366
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 498,802,367 80,654,545 396,497,109
9. Phải trả ngắn hạn khác 269,280,127,765 251,344,675,729 312,417,762,858 301,274,921,283
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 96,475,255,531 80,573,445,114 52,048,951,715 27,003,058,566
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 2,834,586,664 2,894,028,514 3,016,838,539 1,927,291,062
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 80,821,665,026 44,810,170,577 66,662,326,035 60,134,671,113
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 112,816,571,110 114,055,144,901 118,898,968,692 117,007,436,483
1. Phải trả người bán dài hạn 349,929,968 349,929,968 349,929,968 349,929,968
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 111,772,389,591 113,108,131,591 118,049,123,591 116,254,759,591
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 694,251,551 597,083,342 499,915,133 402,746,924
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 5,329,097,565,248 5,301,041,532,503 5,445,090,344,892 5,542,425,684,466
I. Vốn chủ sở hữu 5,327,886,317,937 5,299,888,858,746 5,443,996,244,689 5,541,390,157,817
1. Vốn góp của chủ sở hữu 2,318,000,000,000 2,318,000,000,000 2,318,000,000,000 2,318,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 2,318,000,000,000 2,318,000,000,000 2,318,000,000,000 2,318,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 1,540,126,962,890 1,540,126,962,890 1,544,268,440,943 1,544,268,440,943
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 12,030,898,113 12,004,898,113 11,899,398,113 11,759,527,465
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 789,128,621,922 774,120,269,071 926,954,403,021 1,010,264,817,300
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 323,501,474,973 762,685,321,006 739,194,215,621 732,060,148,527
- LNST chưa phân phối kỳ này 465,627,146,949 11,434,948,065 187,760,187,400 278,204,668,773
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 668,599,835,012 655,636,728,672 642,874,002,612 657,097,372,109
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 1,211,247,311 1,152,673,757 1,094,100,203 1,035,526,649
1. Nguồn kinh phí 420,000,000 420,000,000 420,000,000 420,000,000
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ 791,247,311 732,673,757 674,100,203 615,526,649
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 7,256,255,187,949 6,581,794,099,317 7,282,359,621,252 7,559,762,072,880
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.