MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 26,980,700,183 28,424,414,870 35,064,088,038 37,572,370,982
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2,604,586,318 1,937,427,712 2,667,731,602 4,425,994,687
1. Tiền 2,604,586,318 1,937,427,712 2,667,731,602 4,425,994,687
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,836,695,890 4,800,000,000 5,800,000,000 10,800,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,836,695,890 4,800,000,000 5,800,000,000 10,800,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4,234,002,831 2,878,698,260 5,829,822,745 5,935,928,917
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,942,287,320 1,602,285,613 5,569,973,924 5,616,862,696
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 1,483,447,495 1,165,100,750 110,100,750 132,266,599
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 839,579,016 142,622,897 181,059,071 218,110,622
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -31,311,000 -31,311,000 -31,311,000 -31,311,000
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 14,305,415,144 18,808,288,898 20,766,533,691 16,410,447,378
1. Hàng tồn kho 14,390,396,281 18,893,270,035 20,851,514,828 16,495,428,515
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -84,981,137 -84,981,137 -84,981,137 -84,981,137
V.Tài sản ngắn hạn khác
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 22,273,887,282 22,040,875,970 22,027,393,508 21,722,361,073
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 15,721,732,325 15,596,893,224 17,067,180,613 16,973,241,672
1. Tài sản cố định hữu hình 2,108,560,274 1,983,721,173 1,917,857,196 1,823,918,255
- Nguyên giá 13,775,568,576 13,775,568,576 13,837,188,576 13,837,188,576
- Giá trị hao mòn lũy kế -11,667,008,302 -11,791,847,403 -11,919,331,380 -12,013,270,321
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 13,613,172,051 13,613,172,051 15,149,323,417 15,149,323,417
- Nguyên giá 13,613,172,051 13,613,172,051 15,149,323,417 15,149,323,417
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư 5,784,348,816 5,634,617,522 3,948,734,862 3,799,003,568
- Nguyên giá 22,308,939,310 22,308,939,310 20,772,787,944 20,772,787,944
- Giá trị hao mòn lũy kế -16,524,590,494 -16,674,321,788 -16,824,053,082 -16,973,784,376
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 767,806,141 809,365,224 1,011,478,033 950,115,833
1. Chi phí trả trước dài hạn 767,806,141 809,365,224 1,011,478,033 950,115,833
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 49,254,587,465 50,465,290,840 57,091,481,546 59,294,732,055
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 10,208,279,136 11,027,763,867 20,011,718,647 17,535,489,518
I. Nợ ngắn hạn 9,479,930,736 10,299,415,467 19,267,620,247 16,958,139,518
1. Phải trả người bán ngắn hạn 6,504,183,166 8,543,925,369 14,931,356,433 10,857,575,825
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 44,002,680 28,898,080 27,162,400 76,622,763
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,011,810,629 153,974,933 1,328,585,488 2,936,728,952
4. Phải trả người lao động 4,000,000 1,056,005,126 1,275,974,881
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 76,792,364 124,786,812
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 955,416,191 667,482,470 792,752,627 748,092,022
9. Phải trả ngắn hạn khác 462,302,751 496,111,660 449,606,496 525,780,210
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 421,422,955 409,022,955 557,364,865 537,364,865
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 728,348,400 728,348,400 744,098,400 577,350,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 728,348,400 728,348,400 744,098,400 577,350,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 39,046,308,329 39,437,526,973 37,079,762,899 41,759,242,537
I. Vốn chủ sở hữu 39,046,308,329 39,437,526,973 37,079,762,899 41,759,242,537
1. Vốn góp của chủ sở hữu 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000 30,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,707,300,000 2,707,300,000 2,707,300,000 2,707,300,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 2,023,025,419 2,023,025,419 2,233,025,419 2,233,025,419
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,315,982,910 4,707,201,554 2,139,437,480 6,818,917,118
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 65,285,298 4,315,982,910
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,250,697,612 391,218,644 2,139,437,480 6,818,917,118
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 49,254,587,465 50,465,290,840 57,091,481,546 59,294,732,055
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.