MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 569,034,594,460 540,096,974,443 503,160,899,758 489,719,342,914
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,118,080,786 15,373,082,943 12,783,775,362 14,968,744,347
1. Tiền 28,118,080,786 15,373,082,943 12,783,775,362 14,968,744,347
2. Các khoản tương đương tiền 1,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 359,147,000,000 369,000,000,000 348,000,000,000 328,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 359,147,000,000 369,000,000,000 348,000,000,000 328,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 94,209,763,012 68,073,628,133 74,580,279,890 70,119,959,747
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 50,071,809,394 30,645,356,852 27,770,184,847 23,714,759,727
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 35,070,855,193 34,726,324,066 35,067,620,436 37,477,109,996
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 12,391,233,285 6,026,082,075 14,958,199,120 12,143,814,537
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -3,324,134,860 -3,324,134,860 -3,215,724,513 -3,215,724,513
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 81,361,660,059 83,344,358,583 66,513,774,963 68,384,463,575
1. Hàng tồn kho 81,361,660,059 83,344,358,583 66,513,774,963 68,384,463,575
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 5,198,090,603 4,305,904,784 1,283,069,543 8,246,175,245
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,513,283,810 4,294,986,242 1,273,650,401 8,246,175,245
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 684,806,793 10,918,542 9,419,142
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 956,437,335,045 944,640,799,344 939,926,503,381 940,650,343,264
I. Các khoản phải thu dài hạn 8,944,231,096 8,955,214,673 8,955,214,673 8,955,214,673
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 8,944,231,096 8,955,214,673 8,955,214,673 8,955,214,673
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 135,681,499,767 131,569,697,391 127,411,320,532 122,409,812,665
1. Tài sản cố định hữu hình 112,412,749,227 108,440,490,409 104,421,657,108 99,559,692,799
- Nguyên giá 375,299,826,996 373,536,598,471 374,140,433,016 374,109,485,706
- Giá trị hao mòn lũy kế -262,887,077,769 -265,096,108,062 -269,718,775,908 -274,549,792,907
2. Tài sản cố định thuê tài chính 19,828,393,815 19,688,850,257 19,549,306,699 19,409,763,141
- Nguyên giá 25,959,244,055 25,959,244,055 25,959,244,055 25,959,244,055
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,130,850,240 -6,270,393,798 -6,409,937,356 -6,549,480,914
3. Tài sản cố định vô hình 3,440,356,725 3,440,356,725 3,440,356,725 3,440,356,725
- Nguyên giá 6,029,344,330 6,029,344,330 6,029,344,330 6,029,344,330
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,588,987,605 -2,588,987,605 -2,588,987,605 -2,588,987,605
III. Bất động sản đầu tư 84,362,122,218 83,498,346,222 82,634,570,226 81,770,794,230
- Nguyên giá 86,377,599,542 86,377,599,542 86,377,599,542 86,377,599,542
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,015,477,324 -2,879,253,320 -3,743,029,316 -4,606,805,312
IV. Tài sản dở dang dài hạn 390,724,544,139 407,272,060,154 411,929,158,569 419,770,404,389
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 390,724,544,139 407,272,060,154 411,929,158,569 419,770,404,389
V. Đầu tư tài chính dài hạn 26,000,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 1,192,413,670 1,192,413,670 1,192,413,670 1,192,413,670
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -1,192,413,670 -1,192,413,670 -1,192,413,670 -1,192,413,670
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 26,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 310,724,937,825 313,345,480,904 308,996,239,381 307,744,117,307
1. Chi phí trả trước dài hạn 310,479,851,890 313,103,540,040 308,685,107,917 307,461,311,298
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 245,085,935 241,940,864 311,131,464 282,806,009
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,525,471,929,505 1,484,737,773,787 1,443,087,403,139 1,430,369,686,178
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 927,040,477,842 882,025,348,534 884,409,971,773 862,117,674,454
I. Nợ ngắn hạn 562,095,117,709 535,006,012,755 580,566,660,361 601,486,111,357
1. Phải trả người bán ngắn hạn 30,380,798,575 27,290,425,869 27,529,620,520 10,755,311,684
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 35,601,223,205 37,911,069,293 22,000,251,055 33,362,805,608
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,448,114,278 15,466,770,575 19,023,456,019 44,970,023,563
4. Phải trả người lao động 35,723,443,284 6,245,359,749 10,362,665,886 14,292,440,454
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 14,882,744,621 7,969,864,968 6,056,779,975 8,295,227,527
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 4,711,024,208 4,711,024,208 4,711,024,208 4,711,024,208
9. Phải trả ngắn hạn khác 3,206,426,958 3,024,724,199 52,965,724,251 50,792,426,799
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 416,847,962,200 422,648,981,098 427,662,917,811 426,352,240,467
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,090,742,950 1,090,742,950 531,909,020 531,909,020
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 9,202,637,430 8,647,049,846 9,722,311,616 7,422,702,027
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 364,945,360,133 347,019,335,779 303,843,311,412 260,631,563,097
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 164,943,259,822 163,767,235,467 162,591,211,112 161,415,186,757
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 199,966,376,351 183,216,376,352 141,216,376,340 99,216,376,340
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 35,723,960 35,723,960 35,723,960
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 598,431,451,663 602,712,425,253 558,677,431,366 568,252,011,724
I. Vốn chủ sở hữu 598,431,451,663 602,712,425,253 558,677,431,366 568,252,011,724
1. Vốn góp của chủ sở hữu 386,000,000,000 386,000,000,000 386,000,000,000 386,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 386,000,000,000 386,000,000,000 386,000,000,000 386,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -46,460,000 -46,460,000 -46,460,000 -46,460,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 232,661,029 232,661,029 232,661,029 232,661,029
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 148,198,929,513 149,738,453,532 152,652,849,760 155,935,311,558
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 48,910,904,719 51,976,887,345 5,553,565,023 11,681,600,869
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4,380,488,548 49,714,819,733 -1,373,210,088 -931,332,573
- LNST chưa phân phối kỳ này 53,291,393,267 2,262,067,612 6,926,775,111 12,612,933,442
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 15,135,416,402 14,810,883,347 14,284,815,554 14,448,898,268
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,525,471,929,505 1,484,737,773,787 1,443,087,403,139 1,430,369,686,178
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.