MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần B.C.H (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 457,298,980,999 648,597,103,434 705,400,168,291 791,731,773,517
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,123,716,537 1,358,924,646 16,910,597,181 4,603,070,498
1. Tiền 1,123,716,537 1,358,924,646 16,910,597,181 4,603,070,498
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 82,766,953,487 82,766,953,487 119,766,953,487 119,766,953,487
1. Chứng khoán kinh doanh 9,766,953,487 9,766,953,487 9,766,953,487 9,766,953,487
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 73,000,000,000 73,000,000,000 110,000,000,000 110,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 174,974,540,568 329,954,905,772 346,882,566,834 387,278,627,502
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 166,525,761,531 401,702,632,717 421,708,673,778 454,023,629,491
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 56,266,563 5,285,654 5,285,654 74,264,654
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 8,392,512,474 4,350,049,754 1,271,669,755 9,283,795,710
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -76,103,062,353 -76,103,062,353 -76,103,062,353
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 197,489,437,736 230,971,505,715 220,696,178,273 273,346,986,752
1. Hàng tồn kho 197,989,894,007 231,471,961,986 221,196,634,544 273,847,443,023
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -500,456,271 -500,456,271 -500,456,271 -500,456,271
V.Tài sản ngắn hạn khác 944,332,671 3,544,813,814 1,143,872,516 6,736,135,278
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 944,332,671 3,189,813,814 788,872,516 6,381,135,278
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 355,000,000
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ 355,000,000 355,000,000
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 222,090,203,655 217,621,394,200 213,138,403,522 208,660,222,327
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 222,090,203,655 217,621,394,200 213,138,403,522 208,660,222,327
1. Tài sản cố định hữu hình 222,090,203,655 217,621,394,200 213,138,403,522 208,660,222,327
- Nguyên giá 521,746,255,548 521,746,255,548 521,746,255,548 521,746,255,548
- Giá trị hao mòn lũy kế -299,656,051,893 -304,124,861,348 -308,607,852,026 -313,086,033,221
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 159,462,000 159,462,000 159,462,000 159,462,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -159,462,000 -159,462,000 -159,462,000 -159,462,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác
1. Chi phí trả trước dài hạn
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 679,389,184,654 866,218,497,634 918,538,571,813 1,000,391,995,844
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 465,272,976,967 722,980,537,356 776,715,069,678 861,342,852,923
I. Nợ ngắn hạn 457,278,102,982 714,985,663,371 776,715,069,678 861,342,852,923
1. Phải trả người bán ngắn hạn 302,391,292,288 553,660,223,461 557,714,443,020 680,009,175,213
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 22,590,922,707 2,450
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 437,952,759
4. Phải trả người lao động 178,669,002 139,690,977 123,198,394 114,307,120
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 183,314,649
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 5,165,739,771 15,223,739,771 52,220,239,771 37,114,239,771
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 148,809,877,820 145,850,752,469 143,955,009,093 143,993,871,676
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 111,256,693 111,256,693 111,256,693 111,256,693
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 7,994,873,985 7,994,873,985
1. Phải trả người bán dài hạn 7,994,873,985 7,994,873,985
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 214,116,207,687 143,237,960,278 141,823,502,135 139,049,142,921
I. Vốn chủ sở hữu 214,116,207,687 143,237,960,278 141,823,502,135 139,049,142,921
1. Vốn góp của chủ sở hữu 190,000,000,000 190,000,000,000 190,000,000,000 190,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 190,000,000,000 190,000,000,000 190,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 24,116,207,687 -46,762,039,722 -48,176,497,865 -50,950,857,079
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 22,365,637,983 -51,562,358,751 -51,562,358,751 -51,562,358,751
- LNST chưa phân phối kỳ này 1,750,569,704 4,800,319,029 3,385,860,886 611,501,672
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 679,389,184,654 866,218,497,634 918,538,571,813 1,000,391,995,844
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.