MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Thống Nhất (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 306,303,361,128 316,279,100,269 280,256,313,773 274,989,655,390
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 86,146,902,752 27,327,387,896 14,750,889,688 15,584,402,392
1. Tiền 2,646,902,752 1,327,387,896 1,750,889,688 1,084,402,392
2. Các khoản tương đương tiền 83,500,000,000 26,000,000,000 13,000,000,000 14,500,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 183,500,000,000 257,600,000,000 226,600,000,000 221,500,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 183,500,000,000 257,600,000,000 226,600,000,000 221,500,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,101,723,632 16,610,963,748 25,051,420,372 24,051,249,285
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 15,377,143,455 14,858,654,397 14,805,808,877 15,477,241,788
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 244,833,448 88,067,748 37,500,000 502,325,000
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 3,479,746,729 1,664,241,603 10,208,111,495 8,071,682,497
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 15,905,986,861 14,740,748,625 13,854,003,713 13,854,003,713
1. Hàng tồn kho 15,905,986,861 14,740,748,625 13,854,003,713 13,854,003,713
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 1,648,747,883
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
2. Thuế GTGT được khấu trừ 1,648,747,883
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 461,453,743,641 458,057,748,887 455,370,054,331 452,959,322,856
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 27,618,762,587 26,764,072,676 27,206,885,528 26,342,791,101
1. Tài sản cố định hữu hình 27,618,762,587 26,764,072,676 27,206,885,528 26,342,791,101
- Nguyên giá 67,389,878,230 67,389,878,230 68,666,894,697 68,666,894,697
- Giá trị hao mòn lũy kế -39,771,115,643 -40,625,805,554 -41,460,009,169 -42,324,103,596
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư 115,945,831,853 146,828,749,837 167,323,250,807 165,666,230,504
- Nguyên giá 200,793,114,969 234,077,899,358 257,275,904,167 258,353,132,074
- Giá trị hao mòn lũy kế -84,847,283,116 -87,249,149,521 -89,952,653,360 -92,686,901,570
IV. Tài sản dở dang dài hạn 183,622,529,527 151,138,533,752 128,426,607,974 129,466,778,431
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 183,622,529,527 151,138,533,752 128,426,607,974 129,466,778,431
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 134,266,619,674 133,326,392,622 132,413,310,022 131,483,522,820
1. Chi phí trả trước dài hạn 133,921,301,019 132,983,613,075 132,073,069,583 131,145,821,489
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 345,318,655 342,779,547 340,240,439 337,701,331
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 767,757,104,769 774,336,849,156 735,626,368,104 727,948,978,246
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 522,671,267,944 533,393,596,871 520,198,003,349 510,141,707,845
I. Nợ ngắn hạn 39,363,657,555 53,589,595,591 44,229,722,285 37,325,133,465
1. Phải trả người bán ngắn hạn 17,638,962,378 7,218,152,766 2,430,968,500 2,760,129,241
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 60,001,700 1,028,700 8,989
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,671,091,921 1,644,559,721 5,720,416,097 6,224,626,557
4. Phải trả người lao động
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 2,894,607,573 2,894,607,573 2,894,607,573 2,894,607,573
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 15,341,985,021 38,095,230,794 30,416,448,370 23,115,508,060
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,630,251,959 1,633,616,428 2,229,826,436 1,795,826,436
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 186,758,703 2,043,426,609 536,426,609 534,426,609
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 483,307,610,389 479,804,001,280 475,968,281,064 472,816,574,380
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 483,307,610,389 479,804,001,280 475,968,281,064 472,816,574,380
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 245,085,836,825 240,943,252,285 215,428,364,755 217,807,270,401
I. Vốn chủ sở hữu 245,085,836,825 240,943,252,285 215,428,364,755 217,807,270,401
1. Vốn góp của chủ sở hữu 82,000,000,000 82,000,000,000 82,000,000,000 82,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 82,000,000,000 82,000,000,000 82,000,000,000 82,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 98,426,979,041 103,396,325,127 103,396,325,127 103,396,325,127
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 64,658,857,784 55,546,927,158 30,032,039,628 32,410,945,274
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 53,893,243,792 12,893,243,792 12,893,243,792
- LNST chưa phân phối kỳ này 64,658,857,784 1,653,683,366 17,138,795,836 19,517,701,482
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 767,757,104,769 774,336,849,156 735,626,368,104 727,948,978,246
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.